(Top Banner Ad)
ordinal
B2
adjective B2 Toán học, Ngôn ngữ học

ordinal

UK: /ˈɔːdɪnəl/ • US: /ˈɔːrdənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự số thứ tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to order or position in a series.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thứ tự hoặc vị trí trong một chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ordinal numbers are first, second, third, and so on."

    "Các số thứ tự là thứ nhất, thứ hai, thứ ba, v.v."

  • "She finished in ordinal position."

    "Cô ấy về đích ở vị trí thứ tự."

  • "Ordinal data can be ranked."

    "Dữ liệu thứ tự có thể được xếp hạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ordinal thuộc số thứ tự; chỉ thứ bậc
Noun ordinal số thứ tự (như 'first', 'second', 'third')
Noun order thứ tự; mệnh lệnh; sự ngăn nắp
Verb order sắp xếp; ra lệnh; đặt hàng
Adverb ordinally theo thứ tự
Adjective orderly có trật tự; ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinālis
English
ordinal

Nguồn gốc từ 'Thứ tự'

Từ 'ordinal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ordinālis', có nghĩa là 'liên quan đến thứ tự'. Bản thân 'ordinālis' lại bắt nguồn từ từ 'ōrdō', nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'một chuỗi'. Vì vậy, khi bạn sử dụng 'ordinal', bạn đang nói về một cái gì đó thuộc về một chuỗi hoặc một vị trí trong một thứ tự.

Usage Note

Tính từ 'ordinal' được sử dụng để mô tả một số cho biết vị trí của một mục trong một chuỗi, trái ngược với số 'cardinal' cho biết số lượng. Nó nhấn mạnh đến vị trí tương đối chứ không phải giá trị tuyệt đối. Ví dụ: 'first', 'second', 'third' là các số thứ tự.

Prepositions

in

'in' thường được dùng để chỉ vị trí của một đối tượng hoặc người nào đó trong một chuỗi hoặc danh sách. Ví dụ: 'He came in first place'.

Collocations (Từ đi kèm)

Ordinal + Noun
  • number ordinal number
    (số thứ tự)
  • position ordinal position
    (vị trí theo thứ tự)
  • scale ordinal scale
    (thang đo thứ bậc (trong thống kê))
  • data ordinal data
    (dữ liệu thứ bậc (dữ liệu có thứ tự nhưng khoảng cách giữa các giá trị không xác định))

Idioms

  • ordinal numbers

    các số thứ tự (ví dụ: first, second, third)

    "When you list things by rank, you use ordinal numbers."

    (Khi bạn liệt kê mọi thứ theo thứ hạng, bạn sử dụng các số thứ tự.)

  • in ordinal sequence

    theo trình tự thứ tự

    "The documents were arranged in ordinal sequence, from earliest to latest."

    (Các tài liệu được sắp xếp theo trình tự thứ tự, từ cũ nhất đến mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến thứ tự hoặc vị trí trong một chuỗi.

"The ordinal numbers are first, second, third, and so on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher presented the ordinal numbers to the class.
Giáo viên đã trình bày các số thứ tự cho cả lớp.
Phủ định
He did not understand the ordinal sequence of events.
Anh ấy đã không hiểu trình tự thứ tự của các sự kiện.
Nghi vấn
Does the ordinal position matter in this ranking?
Vị trí thứ tự có quan trọng trong bảng xếp hạng này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition started, the judges had already established the ordinal ranking based on initial submissions.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, các giám khảo đã thiết lập thứ hạng theo số thứ tự dựa trên các bài nộp ban đầu.
Phủ định
She had not realized that the 'first' chapter was actually an ordinal number representing the third version before the editor clarified.
Cô ấy đã không nhận ra rằng chương 'đầu tiên' thực sự là một số thứ tự đại diện cho phiên bản thứ ba trước khi biên tập viên làm rõ.
Nghi vấn
Had they considered the ordinal significance of each stage before finalizing the project timeline?
Họ đã xem xét ý nghĩa về mặt thứ tự của từng giai đoạn trước khi hoàn thiện dòng thời gian dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinal".

Phân biệt với số đếm (Cardinal Numbers)

Trong tiếng Anh, 'ordinal numbers' (số thứ tự như first, second, third) cho biết thứ hạng hoặc vị trí trong một chuỗi, trong khi 'cardinal numbers' (số đếm như one, two, three) cho biết số lượng. Ví dụ, 'first prize' (giải nhất) dùng số thứ tự, còn 'one prize' (một giải thưởng) dùng số đếm. Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh chính xác.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Số thứ tự được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày. Chúng ta dùng chúng để chỉ ngày trong tháng (ví dụ: the 21st of May), các thế kỷ (the 20th century), tầng lầu của một tòa nhà (the third floor), thứ hạng trong cuộc thi (the first place), hoặc các đời vua, giáo hoàng (Elizabeth II - Elizabeth the Second).