(Top Banner Ad)
twinkle
B1
Danh từ B1 Văn học, Thiên văn học, Mô tả

twinkle

UK: /ˈtwɪŋkəl/ • US: /ˈtwɪŋkəl/

Nghĩa tiếng Việt

lấp lánh nhấp nháy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief flash of light; a sparkle.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng nhấp nháy, một tia sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a twinkle in her eye."

    "Có một tia sáng lấp lánh trong mắt cô ấy."

  • "The Christmas lights twinkled brightly."

    "Đèn Giáng Sinh lấp lánh rực rỡ."

  • "Her eyes twinkled with amusement."

    "Đôi mắt cô ấy lấp lánh vẻ thích thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twinkle nhấp nháy, lấp lánh (như sao, đèn)
Noun twinkle sự lấp lánh, ánh sáng nhấp nháy; vẻ tinh nghịch (trong mắt)
Noun twinkling sự nhấp nháy, cái chớp mắt (thường dùng trong cụm từ 'in the twinkling of an eye')
Adjective twinkling đang nhấp nháy, lấp lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thiên văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twinclian
Proto-Germanic
*twinkwlijaną

Nguồn gốc âm thanh

Từ "twinkle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "twinclian", mang ý nghĩa "nhấp nháy, lấp lánh". Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có tính chất tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động nhanh, lặp đi lặp lại của ánh sáng, hoặc liên quan đến hành động chớp mắt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ánh sáng lấp lánh của các vì sao, hoặc ánh sáng phản chiếu trên bề mặt lấp lánh như nước hoặc trang sức. Gợi cảm giác ngắn ngủi và rực rỡ.

Prepositions

in with

in: 'twinkle in the eye' (ánh sáng lấp lánh trong mắt), với ý nghĩa là sự vui vẻ, thông minh. with: 'twinkle with starlight' (lấp lánh ánh sao), chỉ ra nguồn gốc của ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twinkle (noun)
  • mischievous a mischievous twinkle
    (một vẻ tinh nghịch (trong mắt))
  • merry a merry twinkle
    (một vẻ vui tươi, hân hoan (trong mắt))
  • little a little twinkle
    (một chút lấp lánh)
Verb + twinkle
  • eyes eyes twinkle
    (mắt lấp lánh)
  • stars stars twinkle
    (sao lấp lánh)
  • lights lights twinkle
    (đèn nhấp nháy, lấp lánh)
Noun + twinkle (noun)
  • a a twinkle in one's eye
    (một vẻ tinh nghịch, bí ẩn trong mắt ai đó)

Idioms

  • a twinkle in one's eye

    Một vẻ tinh nghịch, bí ẩn, hoặc sự thích thú thầm kín trong ánh mắt của ai đó.

    "He had a mischievous twinkle in his eye when he told the joke."

    (Anh ấy có vẻ tinh nghịch trong mắt khi kể câu chuyện đùa đó.)

  • in the twinkling of an eye

    Rất nhanh chóng, trong chớp mắt; ngay lập tức.

    "The magician made the rabbit disappear in the twinkling of an eye."

    (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất trong chớp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twinkle

Danh từ
Lật mặt

Ánh sáng nhấp nháy, một tia sáng.

"There was a twinkle in her eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars might twinkle tonight if the sky is clear.
Các ngôi sao có thể lấp lánh tối nay nếu trời quang đãng.
Phủ định
The light shouldn't twinkle like that; it might be faulty.
Ánh sáng không nên nhấp nháy như vậy; nó có thể bị lỗi.
Nghi vấn
Could the fairy lights twinkle a little brighter, please?
Đèn nhấp nháy có thể sáng hơn một chút được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is clear tonight, the stars will twinkle brightly.
Nếu tối nay trời quang, những ngôi sao sẽ lấp lánh rực rỡ.
Phủ định
If you don't look closely, you won't see the twinkle in her eye.
Nếu bạn không nhìn kỹ, bạn sẽ không thấy ánh lấp lánh trong mắt cô ấy.
Nghi vấn
Will the Christmas lights twinkle if we plug them in?
Đèn Giáng sinh có nhấp nháy nếu chúng ta cắm điện không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is clear at night, the stars twinkle brightly.
Nếu trời quang đãng vào ban đêm, các ngôi sao lấp lánh sáng rực.
Phủ định
When clouds cover the sky, the stars don't twinkle.
Khi mây che phủ bầu trời, các ngôi sao không lấp lánh.
Nghi vấn
If the air is still, do the lights twinkle more?
Nếu không khí tĩnh lặng, ánh đèn có lấp lánh hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars had been twinkling brightly before the storm arrived.
Những ngôi sao đã nhấp nháy sáng rực rỡ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The streetlights hadn't been twinkling consistently before they were replaced.
Đèn đường đã không nhấp nháy liên tục trước khi chúng được thay thế.
Nghi vấn
Had the jewelry been twinkling in the display case all day?
Những món trang sức đã nhấp nháy trong tủ trưng bày cả ngày sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars twinkle brightly in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm.
Phủ định
The distant city lights do not twinkle because of the haze.
Ánh đèn thành phố ở đằng xa không lấp lánh vì sương mù.
Nghi vấn
Does the twinkle of the fireflies attract you?
Sự lấp lánh của những con đom đóm có thu hút bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars used to twinkle so brightly here before the city lights.
Những ngôi sao đã từng lấp lánh rất sáng ở đây trước khi có ánh đèn thành phố.
Phủ định
She didn't use to twinkle her eyes when she was nervous.
Cô ấy đã không từng chớp mắt khi cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Did the fireflies use to twinkle more often in this field?
Đom đóm đã từng nhấp nháy thường xuyên hơn ở cánh đồng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twinkle".

"Twinkle, Twinkle Little Star"

"Twinkle, Twinkle Little Star" là một bài hát ru tiếng Anh nổi tiếng toàn cầu, thường được hát cho trẻ em. Giai điệu đơn giản và lời ca nói về sự lấp lánh của các vì sao đã biến nó thành một phần không thể thiếu trong tuổi thơ ở các nước nói tiếng Anh, tượng trưng cho sự ngây thơ và mơ mộng.

Biểu tượng của sự vui vẻ và tinh nghịch

Từ "twinkle" thường được dùng để miêu tả ánh mắt của một người, đặc biệt là khi họ đang vui vẻ, tinh nghịch hoặc có một ý nghĩ bí mật, thú vị nào đó. Nó gợi lên hình ảnh sự sống động, lạc quan và một chút hài hước, quyến rũ.