(Top Banner Ad)
twinkling
B2
tính từ B2 Mô tả, Cảm xúc, Thiên văn học

twinkling

UK: /ˈtwɪŋ.kəl.ɪŋ/ • US: /ˈtwɪŋ.kəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấp lánh nhấp nháy long lanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shining with a light that seems to move slightly from side to side.

Vietnamese Meaning

Lấp lánh, nhấp nháy, tỏa sáng với ánh sáng dường như di chuyển nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The twinkling stars filled the night sky."

    "Những ngôi sao lấp lánh phủ kín bầu trời đêm."

  • "The lake was covered with twinkling lights from the houses along the shore."

    "Mặt hồ được bao phủ bởi ánh đèn lấp lánh từ những ngôi nhà dọc theo bờ."

  • "She had a twinkling smile."

    "Cô ấy có một nụ cười lấp lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twinkle nhấp nháy, lấp lánh (như sao, đèn)
Noun twinkle ánh lấp lánh, sự nhấp nháy; vẻ tinh nghịch (trong mắt)
Adjective twinkly lấp lánh, nhấp nháy (thường dùng thân mật hoặc trong văn chương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

starry ( đầy sao)radiant (rạng rỡ)

Subject Area

Mô tả, Cảm xúc, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twinclian
Middle English
twynklen
Modern English
twinkle
Modern English
twinkling

Nguồn gốc từ 'twinkle' và sự lấp lánh

Từ 'twinkling' bắt nguồn từ động từ 'twinkle' trong tiếng Anh hiện đại, mà bản thân nó có nguồn gốc từ 'twynklen' trong tiếng Anh Trung cổ và 'twinclian' trong tiếng Anh cổ. Từ 'twinclian' có nghĩa là 'nhấp nháy, lấp lánh, chớp mắt'. Nó gợi lên hình ảnh của một ánh sáng nhỏ di chuyển hoặc thay đổi cường độ rất nhanh, giống như cách các ngôi sao xuất hiện trên bầu trời đêm hoặc ánh mắt tinh nghịch.

Usage Note

Tính từ "twinkling" thường dùng để mô tả ánh sáng (ví dụ: sao, đèn) phát ra một cách không liên tục, tạo cảm giác sống động, vui tươi và thường là đẹp. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "shining" hay "glittering".
Thường dùng như một danh động từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái lấp lánh. Ít phổ biến hơn so với dạng động từ hoặc tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twinkling
  • bright bright twinkling
    (ánh sáng lấp lánh rực rỡ)
  • faint faint twinkling
    (ánh sáng lấp lánh mờ nhạt)
  • little little twinkling
    (ánh sáng lấp lánh nhỏ)
Twinkling + Noun
  • stars twinkling stars
    (những ngôi sao lấp lánh)
  • lights twinkling lights
    (những ánh đèn nhấp nháy)
  • eyes twinkling eyes
    (đôi mắt lấp lánh (thường chỉ sự vui vẻ, tinh nghịch))
  • smile twinkling smile
    (nụ cười rạng rỡ/lấp lánh)

Idioms

  • in the twinkling of an eye

    trong chớp mắt, rất nhanh chóng

    "The magician made the rabbit disappear in the twinkling of an eye."

    (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất trong chớp mắt.)

  • with a twinkle in one's eye

    với vẻ tinh nghịch/am hiểu, với ánh mắt lấp lánh (thường chỉ sự hài hước, bí ẩn)

    "He told the secret with a twinkle in his eye."

    (Anh ấy kể bí mật với ánh mắt lấp lánh vẻ tinh nghịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twinkling

tính từ
Lật mặt

Lấp lánh, nhấp nháy, tỏa sáng với ánh sáng dường như di chuyển nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia.

"The twinkling stars filled the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy watching stars twinkling in the night sky.
Tôi thích ngắm nhìn những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Phủ định
She doesn't mind twinkling lights during the holiday season.
Cô ấy không phiền những ánh đèn lấp lánh trong mùa lễ.
Nghi vấn
Is twinkling a sign of happiness for you?
Lấp lánh có phải là một dấu hiệu của hạnh phúc đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twinkling".

Bài hát 'Twinkle, Twinkle, Little Star'

Đây là một bài hát ru và bài đồng dao tiếng Anh rất nổi tiếng dành cho trẻ em, miêu tả hình ảnh ngôi sao nhỏ lấp lánh trên bầu trời đêm. Nó thường được dùng để dạy trẻ em về các ngôi sao và giúp chúng dễ ngủ. Giai điệu và lời bài hát đơn giản, dễ nhớ đã giúp nó trở thành một phần quen thuộc trong tuổi thơ của hàng triệu trẻ em trên khắp thế giới.

Ngôi sao lấp lánh và ước nguyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm thường gắn liền với sự ước nguyện và điều ước. Người ta tin rằng khi nhìn thấy một ngôi sao băng hoặc chỉ đơn giản là những ngôi sao lấp lánh, bạn có thể ước một điều ước và nó có thể trở thành hiện thực. Đây là một truyền thống đẹp, nuôi dưỡng hy vọng và trí tưởng tượng.