DARK
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having very little or no light.
Vietnamese Meaning
Tối tăm, không có hoặc có rất ít ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's too dark to read without a lamp."
"Trời tối quá, không thể đọc sách nếu không có đèn."
-
"The dark clouds threatened rain."
"Những đám mây đen đe dọa mưa."
-
"He has a dark sense of humor."
"Anh ta có một khiếu hài hước đen tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dark' thường được dùng để mô tả mức độ ánh sáng thấp hoặc hoàn toàn thiếu ánh sáng. Nó có thể chỉ một địa điểm (phòng tối), thời gian (đêm tối), hoặc màu sắc (màu tối). 'Dark' khác với 'dim' ở chỗ 'dim' chỉ ánh sáng yếu, không nhất thiết là thiếu sáng hoàn toàn. So với 'gloomy', 'dark' nhấn mạnh sự thiếu ánh sáng hơn là cảm giác buồn bã, u ám mà 'gloomy' mang lại.
Prepositions
Dùng 'in the dark' để chỉ trạng thái không biết về điều gì hoặc không có thông tin gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pitch dark (tối đen như mực, tối om)
-
jet dark (đen nhánh (thường chỉ tóc))
-
deep dark (tối sâu thẳm, bí ẩn (nghĩa bóng))
-
grow / get dark (trời tối dần)
-
turn dark ((bầu trời) đột nhiên trở nên u ám, sẫm lại)
-
keep sth dark (giữ bí mật một chuyện gì đó)
-
dark side (mặt tối, khía cạnh tiêu cực)
-
dark secret (bí mật đen tối)
-
dark humor (sự hài hước đen (đùa cợt về những chủ đề nghiêm túc))
Idioms
-
in the dark (about sth)
mù tịt, không biết gì về một chuyện gì đó
"I was kept in the dark about the merger until the very last minute."
(Tôi đã hoàn toàn không được biết gì về vụ sáp nhập cho đến phút cuối cùng.)
-
a shot in the dark
một phỏng đoán mò, một nỗ lực cầu may
"His guess about the password was just a shot in the dark, but it worked!"
(Việc anh ấy đoán mật khẩu chỉ là đoán mò thôi, nhưng lại thành công!)
-
a dark horse
ngựa ô, một nhân tố bí ẩn có khả năng gây bất ngờ và chiến thắng
"No one expected him to win the election; he was a real dark horse."
(Không ai ngờ anh ta sẽ thắng cử; anh ta đúng là một con ngựa ô thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
DARK
AdjectiveTối tăm, không có hoặc có rất ít ánh sáng.
"It's too dark to read without a lamp."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest loomed darkly, its secrets hidden within. |
Khu rừng hiện ra một cách tối tăm, những bí mật của nó được giấu kín bên trong. |
| Phủ định | She did not darkly hint at his wrongdoings. |
Cô ấy đã không ám chỉ một cách mờ ám về những hành động sai trái của anh ta. |
| Nghi vấn | Did the clouds gather darkly overhead, signaling the coming storm? |
Những đám mây có tụ lại một cách u ám trên đầu, báo hiệu cơn bão sắp đến không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The night was dark. |
Đêm tối đen. |
| Phủ định | The street didn't look so darkly then. |
Con đường trông không tối tăm như vậy vào lúc đó. |
| Nghi vấn | Was the room dark? |
Căn phòng có tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "DARK".
