(Top Banner Ad)
twisting force
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

twisting force

UK: /ˈtwɪstɪŋ fɔːs/ • US: /ˈtwɪstɪŋ fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực xoắn lực vặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that causes something to rotate or be turned around an axis.

Vietnamese Meaning

Một lực gây ra sự xoay hoặc vặn một vật quanh một trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was designed to withstand a significant twisting force."

    "Cây cầu được thiết kế để chịu được một lực xoắn đáng kể."

  • "The earthquake exerted a powerful twisting force on the buildings."

    "Trận động đất đã tác động một lực xoắn mạnh mẽ lên các tòa nhà."

  • "The engine generates a twisting force to turn the wheels."

    "Động cơ tạo ra một lực xoắn để làm quay bánh xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twist sự xoắn, sự vặn; sự thay đổi bất ngờ
Verb twist xoắn, vặn; bẻ cong; méo mó
Adjective twisted bị xoắn, quanh co; méo mó, biến dạng
Noun twister lốc xoáy; người hay nói quanh co
Noun force lực, sức mạnh; sự ép buộc
Verb force ép buộc, cưỡng bức; đẩy mạnh, phá vỡ
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy uy lực; thuyết phục
Adverb forcibly một cách cưỡng bức, bằng vũ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þwist-
Old English
twist
Latin
fortis
Old French
force
English
twist + force

Nguồn gốc của 'Twist'

Từ 'twist' bắt nguồn từ các từ Germanic cổ có nghĩa là 'hai' hoặc 'chia đôi', ám chỉ hành động xoắn hoặc kết nối hai sợi lại với nhau, giống như việc bện dây thừng. Sau này, nó phát triển để mô tả bất kỳ hành động uốn cong, xoay hay vặn nào.

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ), thông qua tiếng Pháp cổ 'force'. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ sức mạnh thể chất hoặc quyền lực quân sự, sau đó mở rộng nghĩa để mô tả bất kỳ tác động, áp lực hay năng lượng nào có khả năng gây ra sự thay đổi hoặc chuyển động.

Usage Note

Cụm từ 'twisting force' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và vật lý để mô tả các lực gây ra sự xoắn, uốn, hoặc biến dạng xoắn. Nó khác với 'shearing force' (lực cắt) ở chỗ 'twisting force' tạo ra chuyển động quay, trong khi 'shearing force' gây ra trượt giữa các lớp vật liệu.

Prepositions

on in

‘Twisting force on’ được sử dụng để chỉ tác động của lực xoắn lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The twisting force on the metal bar.' ‘Twisting force in’ thường được dùng để mô tả lực xoắn tồn tại bên trong một vật thể. Ví dụ: 'The twisting force in the rope was immense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twisting force
  • strong strong twisting force
    (lực xoắn mạnh)
  • considerable considerable twisting force
    (lực xoắn đáng kể)
  • tremendous tremendous twisting force
    (lực xoắn cực lớn)
Verb + twisting force
  • apply apply a twisting force
    (tác dụng một lực xoắn)
  • exert exert a twisting force
    (tạo ra/gây ra một lực xoắn)
  • resist resist a twisting force
    (chống lại một lực xoắn)
  • withstand withstand a twisting force
    (chịu đựng được một lực xoắn)
twisting force + Verb / Preposition
  • causes twisting force causes
    (lực xoắn gây ra)
  • acts on twisting force acts on
    (lực xoắn tác động lên)
  • under under twisting force
    (dưới tác động của lực xoắn)

Idioms

  • apply a twisting force

    Tác dụng một lực xoắn lên (một vật thể)

    "The mechanic had to apply a considerable twisting force to loosen the rusted bolt."

    (Người thợ máy đã phải tác dụng một lực xoắn đáng kể để nới lỏng con bu lông bị gỉ.)

  • subjected to a twisting force

    Bị/chịu tác động của một lực xoắn

    "The propeller blades are constantly subjected to strong twisting forces during flight."

    (Các cánh quạt thường xuyên phải chịu tác động của các lực xoắn mạnh trong suốt chuyến bay.)

  • withstand a twisting force

    Chịu đựng được một lực xoắn (mà không bị biến dạng hay hư hỏng)

    "High-performance materials are designed to withstand extreme twisting forces in critical applications."

    (Vật liệu hiệu suất cao được thiết kế để chịu đựng các lực xoắn cực lớn trong các ứng dụng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twisting force

Danh từ
Lật mặt

Một lực gây ra sự xoay hoặc vặn một vật quanh một trục.

"The bridge was designed to withstand a significant twisting force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the tree was exposed to a twisting force, it grew in a spiral shape.
Bởi vì cái cây phải chịu một lực xoắn, nó lớn lên theo hình xoắn ốc.
Phủ định
Unless you apply a twisting force to the cap, you will not be able to open the bottle.
Trừ khi bạn tác dụng một lực xoắn vào nắp, bạn sẽ không thể mở được chai.
Nghi vấn
If we apply a twisting force, will the metal bar bend?
Nếu chúng ta tác dụng một lực xoắn, thanh kim loại có bị uốn cong không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Applying twisting force to the bolt loosened it.
Việc tác dụng lực xoắn lên bu lông đã làm nó lỏng ra.
Phủ định
He avoided twisting the wire too tightly.
Anh ấy tránh vặn dây quá chặt.
Nghi vấn
Is twisting the metal bar required for this step?
Có cần thiết phải uốn thanh kim loại trong bước này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twisting force caused the metal to bend.
Lực xoắn làm cho kim loại bị uốn cong.
Phủ định
Without a twisting force, the lid wouldn't come off.
Nếu không có lực xoắn, nắp sẽ không mở ra được.
Nghi vấn
Did the twisting force damage the structure?
Lực xoắn có làm hỏng cấu trúc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineer arrives, the machine will have been twisting the metal for hours, exceeding its stress limit.
Đến khi kỹ sư đến, máy móc sẽ đã xoắn kim loại hàng giờ, vượt quá giới hạn chịu đựng của nó.
Phủ định
The construction crew won't have been applying a twisting force to the bridge cables for too long before they realize the design flaw.
Đội xây dựng sẽ không tác dụng lực xoắn lên dây cáp cầu quá lâu trước khi họ nhận ra lỗi thiết kế.
Nghi vấn
Will the sculptor have been twisting the clay for a week before they are satisfied with the form?
Liệu nhà điêu khắc có xoắn đất sét cả tuần trước khi họ hài lòng với hình dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisting force".

Kỹ thuật và An toàn Cấu trúc

Trong kỹ thuật và xây dựng, khái niệm 'lực xoắn' (torsional force) là cực kỳ quan trọng. Các kỹ sư phải tính toán và thiết kế các cấu trúc như cầu, tòa nhà chọc trời, trục máy móc và cánh máy bay để chịu được các lực xoắn gây ra bởi gió, động đất, hoặc hoạt động cơ học, nhằm đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình.

Thủ công truyền thống và Công nghiệp

Lực xoắn cũng đóng vai trò cơ bản trong nhiều ngành nghề thủ công và công nghiệp. Ví dụ, trong sản xuất dây thừng, các sợi được xoắn lại để tăng cường độ bền; trong nghệ thuật gốm sứ, bàn xoay sử dụng lực xoắn để tạo hình sản phẩm; hay trong các nhà máy, động cơ thường truyền lực xoắn (torque) đến các thiết bị khác để vận hành.