(Top Banner Ad)
bending moment
C1
noun C1 Kỹ thuật Xây dựng, Cơ học

bending moment

UK: /ˈbendɪŋ ˈməʊmənt/ • US: /ˈbendɪŋ ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mô men uốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bending moment is the reaction induced in a structural element when an external force or moment is applied to the element causing the element to bend.

Vietnamese Meaning

Mô men uốn là phản ứng được tạo ra trong một cấu kiện chịu lực khi một lực hoặc mô men bên ngoài tác dụng lên cấu kiện, khiến cấu kiện bị uốn cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bending moment is calculated to ensure the bridge's stability."

    "Mô men uốn được tính toán để đảm bảo sự ổn định của cây cầu."

  • "The engineer analyzed the bending moment to determine the required beam thickness."

    "Kỹ sư đã phân tích mô men uốn để xác định độ dày dầm cần thiết."

  • "High bending moments can lead to structural failure."

    "Mô men uốn cao có thể dẫn đến sự phá hủy cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Gerund/Adjective Bending Sự uốn, làm uốn, gây uốn.
Noun Moment Mô-men (trong vật lý, là đại lượng đặc trưng cho tác dụng làm quay của một lực).
Noun Phrase Shear force Lực cắt (lực nội tại tác động vuông góc với trục của một vật).
Noun Torsion Sự xoắn, mô-men xoắn (tác dụng xoắn của lực).
Noun Stress Ứng suất (lực nội tại trên một đơn vị diện tích trong vật thể).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng, Cơ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum ('movement, moving power')
Old French
moment ('instant, importance')
Proto-Germanic
*bandijan ('to bind, to curve')
Old English
bendan ('to fetter, to bend a bow')
Modern English (Technical)
bending moment

Khi 'Uốn Cong' Gặp 'Sức Xoay': Nguồn Gốc Thuật Ngữ Kỹ Thuật

Từ 'bending' (uốn cong) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Đức cổ, dùng để chỉ hành động làm cong một vật. Trong khi đó, từ 'moment' trong vật lý không phải là 'khoảnh khắc' mà bắt nguồn từ tiếng Latin 'momentum', có nghĩa là 'sức đẩy' hoặc 'tác dụng làm quay'. Vào thế kỷ 18-19, các kỹ sư đã kết hợp hai từ này để tạo ra một thuật ngữ chính xác, 'bending moment', dùng để mô tả lực nội tại gây ra sự uốn cong trong các kết cấu như dầm và cột.

Usage Note

Mô men uốn là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật xây dựng và cơ học, nó thể hiện khả năng chống lại sự uốn cong của một vật thể. Nó thường được sử dụng để tính toán ứng suất và biến dạng trong các cấu trúc chịu tải.

Prepositions

in on

Ví dụ: The bending moment *in* the beam is highest at the supports. The effect *on* the beam can be assessed.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bending moment
  • calculate the bending moment
    (tính toán mô-men uốn)
  • determine the bending moment
    (xác định mô-men uốn)
  • resist the bending moment
    (chống lại mô-men uốn)
  • induce a bending moment
    (gây ra một mô-men uốn)
Adjective + bending moment
  • maximum bending moment
    (mô-men uốn cực đại)
  • positive / sagging bending moment
    (mô-men uốn dương (làm dầm võng xuống))
  • negative / hogging bending moment
    (mô-men uốn âm (làm dầm vồng lên))
  • significant bending moment
    (mô-men uốn đáng kể)
bending moment + Noun
  • bending moment diagram
    (biểu đồ mô-men uốn)
  • bending moment capacity
    (khả năng chịu mô-men uốn)
  • bending moment distribution
    (sự phân bố mô-men uốn)

Idioms

  • (Figurative) The structure's bending moment

    Lưu ý: 'Bending moment' là một thuật ngữ kỹ thuật và không được sử dụng trong thành ngữ thông thường. Ví dụ này chỉ mang tính minh họa, ám chỉ điểm yếu hoặc áp lực cực đại trong một hệ thống hoặc tổ chức.

    "The sudden resignation of the CEO was the company's bending moment, revealing all its structural weaknesses."

    (Việc CEO đột ngột từ chức chính là 'mô-men uốn' của công ty, phơi bày tất cả những yếu kém trong cơ cấu của nó.)

  • (Figurative) To calculate the bending moment of a relationship

    Lưu ý: Đây không phải là một thành ngữ thực tế. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc phân tích những áp lực và căng thẳng có thể 'bẻ gãy' một mối quan hệ.

    "After another argument, she sat down to metaphorically calculate the bending moment of their relationship, wondering if it could still hold."

    (Sau một cuộc cãi vã khác, cô ấy ngồi xuống để tính toán 'mô-men uốn' cho mối quan hệ của họ một cách ẩn dụ, tự hỏi liệu nó có còn bền vững được không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bending moment

noun
Lật mặt

Mô men uốn là phản ứng được tạo ra trong một cấu kiện chịu lực khi một lực hoặc mô men bên ngoài tác dụng lên cấu kiện, khiến cấu kiện bị uốn cong.

"The bending moment is calculated to ensure the bridge's stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bending moment".

Nền Tảng Vô Hình Của Thế Giới Hiện Đại

Mỗi khi bạn đi qua một cây cầu, bước vào một tòa nhà chọc trời, hay thậm chí ngồi trên một chiếc ghế, bạn đang tin tưởng vào các tính toán chính xác về mô-men uốn. Các kỹ sư phải phân tích yếu tố này để đảm bảo kết cấu không bị gãy, sập. Đây là một khái niệm khoa học vô hình nhưng lại là nền tảng cho sự an toàn của hầu hết các công trình trong cuộc sống hiện đại.

Biểu Đồ Mô-men Uốn: Ngôn Ngữ Toàn Cầu Của Kỹ Sư

Các kỹ sư xây dựng và cơ khí trên toàn thế giới, dù nói bất kỳ ngôn ngữ nào, đều sử dụng 'Biểu đồ Mô-men uốn' (Bending Moment Diagram - BMD). Đây là một công cụ trực quan hóa, một loại ngôn ngữ chung giúp họ hiểu và trao đổi về cách các lực tác động lên kết cấu, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu và an toàn.