bending moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bending moment is the reaction induced in a structural element when an external force or moment is applied to the element causing the element to bend.
Vietnamese Meaning
Mô men uốn là phản ứng được tạo ra trong một cấu kiện chịu lực khi một lực hoặc mô men bên ngoài tác dụng lên cấu kiện, khiến cấu kiện bị uốn cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bending moment is calculated to ensure the bridge's stability."
"Mô men uốn được tính toán để đảm bảo sự ổn định của cây cầu."
-
"The engineer analyzed the bending moment to determine the required beam thickness."
"Kỹ sư đã phân tích mô men uốn để xác định độ dày dầm cần thiết."
-
"High bending moments can lead to structural failure."
"Mô men uốn cao có thể dẫn đến sự phá hủy cấu trúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Gerund/Adjective | Bending | Sự uốn, làm uốn, gây uốn. |
| Noun | Moment | Mô-men (trong vật lý, là đại lượng đặc trưng cho tác dụng làm quay của một lực). |
| Noun Phrase | Shear force | Lực cắt (lực nội tại tác động vuông góc với trục của một vật). |
| Noun | Torsion | Sự xoắn, mô-men xoắn (tác dụng xoắn của lực). |
| Noun | Stress | Ứng suất (lực nội tại trên một đơn vị diện tích trong vật thể). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mô men uốn là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật xây dựng và cơ học, nó thể hiện khả năng chống lại sự uốn cong của một vật thể. Nó thường được sử dụng để tính toán ứng suất và biến dạng trong các cấu trúc chịu tải.
Prepositions
Ví dụ: The bending moment *in* the beam is highest at the supports. The effect *on* the beam can be assessed.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate the bending moment (tính toán mô-men uốn)
-
determine the bending moment (xác định mô-men uốn)
-
resist the bending moment (chống lại mô-men uốn)
-
induce a bending moment (gây ra một mô-men uốn)
-
maximum bending moment (mô-men uốn cực đại)
-
positive / sagging bending moment (mô-men uốn dương (làm dầm võng xuống))
-
negative / hogging bending moment (mô-men uốn âm (làm dầm vồng lên))
-
significant bending moment (mô-men uốn đáng kể)
-
bending moment diagram (biểu đồ mô-men uốn)
-
bending moment capacity (khả năng chịu mô-men uốn)
-
bending moment distribution (sự phân bố mô-men uốn)
Idioms
-
(Figurative) The structure's bending moment
Lưu ý: 'Bending moment' là một thuật ngữ kỹ thuật và không được sử dụng trong thành ngữ thông thường. Ví dụ này chỉ mang tính minh họa, ám chỉ điểm yếu hoặc áp lực cực đại trong một hệ thống hoặc tổ chức.
"The sudden resignation of the CEO was the company's bending moment, revealing all its structural weaknesses."
(Việc CEO đột ngột từ chức chính là 'mô-men uốn' của công ty, phơi bày tất cả những yếu kém trong cơ cấu của nó.)
-
(Figurative) To calculate the bending moment of a relationship
Lưu ý: Đây không phải là một thành ngữ thực tế. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc phân tích những áp lực và căng thẳng có thể 'bẻ gãy' một mối quan hệ.
"After another argument, she sat down to metaphorically calculate the bending moment of their relationship, wondering if it could still hold."
(Sau một cuộc cãi vã khác, cô ấy ngồi xuống để tính toán 'mô-men uốn' cho mối quan hệ của họ một cách ẩn dụ, tự hỏi liệu nó có còn bền vững được không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bending moment
nounMô men uốn là phản ứng được tạo ra trong một cấu kiện chịu lực khi một lực hoặc mô men bên ngoài tác dụng lên cấu kiện, khiến cấu kiện bị uốn cong.
"The bending moment is calculated to ensure the bridge's stability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bending moment".
