(Top Banner Ad)
linear force
B2
noun B2 Vật lý

linear force

UK: /ˈlɪnɪə fɔːs/ • US: /ˈlɪniər fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực tuyến tính lực thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that acts along a straight line.

Vietnamese Meaning

Một lực tác dụng dọc theo một đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine exerts a linear force to propel the car forward."

    "Động cơ tạo ra một lực tuyến tính để đẩy xe về phía trước."

  • "The experiment measured the linear force required to break the material."

    "Thí nghiệm đo lực tuyến tính cần thiết để phá vỡ vật liệu."

  • "The robot arm applied a linear force to assemble the components."

    "Cánh tay robot tác dụng một lực tuyến tính để lắp ráp các thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linearity tính tuyến tính
Adverb linearly một cách tuyến tính, theo đường thẳng
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh
Verb enforce thi hành, thực thi (một quy tắc, luật)
Adverb forcibly một cách cưỡng chế, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
fortis
English
linear force

Nguồn gốc 'Linear'

Từ 'linear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', nghĩa là 'đường kẻ' hoặc 'sợi chỉ'. Sau đó, nó phát triển thành 'linearis' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'liên quan đến một đường thẳng'. Điều này giải thích ý nghĩa 'tuyến tính' hiện đại của nó.

Nguồn gốc 'Force'

Từ 'force' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'dũng cảm'. Qua tiếng Latin thông tục ('*fortia') và tiếng Pháp cổ ('force'), nó mang nghĩa 'sức mạnh, quyền lực' trước khi đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, đặc biệt trong vật lý là 'lực'.

Sự kết hợp: 'Linear Force'

Thuật ngữ 'linear force' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa này trong tiếng Anh, để mô tả một loại lực tác dụng theo một đường thẳng, thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật.

Usage Note

Linear force is a fundamental concept in physics and engineering. It refers to a force acting in one dimension, without any rotational or angular component. It is often used in calculations involving motion along a straight line.

Prepositions

on in

The preposition 'on' is used when the force acts directly on an object (e.g., "The linear force on the block is 10N."). The preposition 'in' is used when describing the context or direction of the force (e.g., "The force is linear in its application.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + linear force
  • apply apply linear force
    (tác dụng lực tuyến tính)
  • exert exert linear force
    (tạo ra/phát ra lực tuyến tính)
  • measure measure linear force
    (đo lực tuyến tính)
  • resist resist linear force
    (chống lại lực tuyến tính)
Adjective + linear force
  • net net linear force
    (lực tuyến tính tổng hợp)
  • resultant resultant linear force
    (lực tuyến tính kết quả)
  • constant constant linear force
    (lực tuyến tính không đổi)
  • variable variable linear force
    (lực tuyến tính biến đổi)
Noun + preposition + linear force
  • resistance resistance to linear force
    (sức cản đối với lực tuyến tính)

Idioms

  • subjected to linear force

    chịu tác động/ảnh hưởng của lực tuyến tính (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "The object was subjected to a constant linear force, causing it to accelerate."

    (Vật thể chịu tác động của một lực tuyến tính không đổi, khiến nó tăng tốc.)

  • counteract a linear force

    chống lại/khử một lực tuyến tính (Cụm từ kỹ thuật để mô tả hành động áp dụng lực ngược chiều.)

    "Engineers designed the system to counteract a linear force generated by the engine."

    (Các kỹ sư đã thiết kế hệ thống để chống lại một lực tuyến tính do động cơ tạo ra.)

  • experience linear force

    trải qua/chịu đựng lực tuyến tính (Cách diễn đạt thông thường trong ngữ cảnh khoa học.)

    "When the brakes are applied, the car experiences a strong linear force in the opposite direction."

    (Khi phanh được đạp, chiếc xe chịu một lực tuyến tính mạnh theo hướng ngược lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear force

noun
Lật mặt

Một lực tác dụng dọc theo một đường thẳng.

"The engine exerts a linear force to propel the car forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear force".

Định luật Newton và Thế giới Quan

Khái niệm 'lực tuyến tính' là nền tảng của các Định luật về chuyển động của Newton, đặc biệt là Định luật thứ hai (F=ma). Sự hiểu biết này đã cách mạng hóa vật lý, kỹ thuật và thậm chí cả triết học, giúp con người giải thích và dự đoán chuyển động của mọi thứ từ các hành tinh đến vật thể hàng ngày, định hình thế giới quan phương Tây về vũ trụ vận hành theo các quy tắc có thể tính toán được.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Công nghệ

Mặc dù là một khái niệm khoa học, 'lực tuyến tính' có ứng dụng thực tế sâu rộng trong mọi lĩnh vực kỹ thuật. Từ thiết kế cầu cống, xe cộ, máy bay đến các thiết bị điện tử, việc tính toán và kiểm soát các lực tuyến tính là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, hiệu quả và chức năng. Nó là một phần không thể thiếu trong sự phát triển của công nghệ hiện đại.