(Top Banner Ad)
sum
A2
danh từ A2 Toán học, Đời sống hàng ngày

sum

UK: /sʌm/ • US: /sʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tổng tổng số tóm tắt kết luận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount resulting from the addition of two or more numbers, amounts, or items.

Vietnamese Meaning

Tổng số thu được từ phép cộng hai hoặc nhiều số, lượng hoặc mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sum of 5 and 5 is 10."

    "Tổng của 5 và 5 là 10."

  • "The sum of their efforts resulted in a great achievement."

    "Tổng hợp những nỗ lực của họ đã dẫn đến một thành tựu to lớn."

  • "He tried to sum up the main points of the discussion."

    "Anh ấy đã cố gắng tóm tắt những điểm chính của cuộc thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sum tổng số, tổng cộng, số tiền
Verb sum tính tổng, tóm tắt
Noun summary bản tóm tắt
Verb summarize tóm tắt
Noun summation phép tính tổng, sự tóm tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
summa
Old French
summe
Middle English
summe
Modern English
sum

Nguồn gốc từ 'tổng số'

Từ 'sum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'summa', nghĩa là 'phần cao nhất' hoặc 'tổng số'. Ban đầu, nó dùng để chỉ điểm cao nhất, như đỉnh của ngọn núi. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'tổng cộng' hoặc 'toàn bộ số lượng/số tiền', đặc biệt trong toán học và tài chính. Một cách thú vị, 'sum' cũng có thể được dùng như động từ, có nghĩa là 'cộng lại' hoặc 'tóm tắt'.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'sum' là tổng trong toán học. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một lượng tổng cộng, không nhất thiết phải liên quan đến phép cộng số học. Ví dụ: 'The sum of human knowledge is vast.'

Prepositions

of to

'sum of' thường được dùng để chỉ tổng của một tập hợp các mục. 'sum to' có thể được dùng để chỉ tổng của các hành động hoặc yếu tố góp phần vào một kết quả nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sum
  • large a large sum of money
    (một khoản tiền lớn)
  • small a small sum
    (một khoản nhỏ)
  • total the total sum
    (tổng số)
  • considerable a considerable sum
    (một khoản tiền đáng kể)
  • lump a lump sum
    (một khoản tiền trả một lần (không chia nhỏ))
Động từ + sum
  • pay to pay a sum
    (thanh toán một khoản tiền)
  • raise to raise a sum
    (gây quỹ/huy động một khoản tiền)
  • add up to add up a sum
    (tính tổng)
  • hand over to hand over a sum
    (trao một khoản tiền)
Cụm từ với 'sum'
  • the sum of the sum of two numbers
    (tổng của hai số)

Idioms

  • in sum

    tóm lại, nói tóm lại (để tổng kết)

    "In sum, the project was a success despite minor setbacks."

    (Tóm lại, dự án đã thành công mặc dù có những trở ngại nhỏ.)

  • sum up (something)

    tóm tắt, tổng kết (cái gì)

    "To sum up, we need more resources."

    (Để tổng kết lại, chúng ta cần thêm tài nguyên.)

  • the sum and substance (of something)

    điểm mấu chốt, phần cốt lõi (của vấn đề)

    "The sum and substance of his argument was that we should invest more."

    (Điểm mấu chốt trong lập luận của anh ấy là chúng ta nên đầu tư nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sum

danh từ
Lật mặt

Tổng số thu được từ phép cộng hai hoặc nhiều số, lượng hoặc mục.

"The sum of 5 and 5 is 10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sum".

Ý nghĩa của 'lump sum' trong tài chính

Trong tiếng Anh, cụm từ 'lump sum' (một khoản tiền gộp) rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính và luật pháp. Nó chỉ việc thanh toán toàn bộ một khoản tiền lớn cùng một lúc, thay vì chia thành nhiều lần trả nhỏ. Ví dụ, tiền bồi thường bảo hiểm hoặc tiền lương hưu thường được thanh toán dưới dạng 'lump sum'.

Phép cộng và sự 'tổng hòa'

Từ 'sum' không chỉ giới hạn trong toán học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó còn dùng để chỉ 'tổng hòa' hoặc 'kết quả cuối cùng' của nhiều yếu tố. Ví dụ, 'the sum of all fears' (tổng hòa của mọi nỗi sợ hãi) là một cách nói ẩn dụ để chỉ điều tồi tệ nhất có thể xảy ra, hoặc một nỗi sợ hãi bao trùm tất cả các nỗi sợ khác, thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng.