(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more
A1

more

Determiner

Nghĩa tiếng Việt

hơn thêm nhiều hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lượng lớn hơn hoặc bổ sung.

Definition (English Meaning)

A greater or additional amount of.

Ví dụ Thực tế với 'More'

  • "I want more coffee."

    "Tôi muốn thêm cà phê."

  • "We need more information before we can make a decision."

    "Chúng ta cần thêm thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "The more you practice, the better you will become."

    "Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'more' được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn của một danh từ không đếm được hoặc số lượng lớn hơn của một danh từ số nhiều. Nó thường được sử dụng để so sánh hoặc để thêm thông tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

Khi sử dụng 'more' trong so sánh, giới từ 'than' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc người được so sánh với.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances more gracefully now.
Cô ấy nhảy грациознее hơn bây giờ.
Phủ định
He doesn't work more efficiently than before.
Anh ấy không làm việc hiệu quả hơn trước.
Nghi vấn
Do you want to practice more often?
Bạn có muốn luyện tập thường xuyên hơn không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need more information about the project.
Tôi cần thêm thông tin về dự án.
Phủ định
There isn't more sugar in the bowl.
Không có thêm đường trong bát.
Nghi vấn
Do you need more time to finish the test?
Bạn có cần thêm thời gian để hoàn thành bài kiểm tra không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please give me more time.
Làm ơn cho tôi thêm thời gian.
Phủ định
Don't ask for more money!
Đừng đòi thêm tiền nữa!
Nghi vấn
Let's add more details to the report.
Hãy thêm nhiều chi tiết hơn vào báo cáo.

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat more vegetables this week.
Tôi sẽ ăn nhiều rau hơn trong tuần này.
Phủ định
She is not going to spend more money on clothes.
Cô ấy sẽ không tiêu nhiều tiền hơn vào quần áo.
Nghi vấn
Are they going to practice more often?
Họ có định luyện tập thường xuyên hơn không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wanting more time to finish the project.
Cô ấy đã muốn có thêm thời gian để hoàn thành dự án.
Phủ định
They weren't needing more help with the preparations.
Họ đã không cần thêm sự giúp đỡ với những sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Were you feeling more confident after the practice?
Bạn đã cảm thấy tự tin hơn sau buổi luyện tập phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)