more
DeterminerNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lượng lớn hơn hoặc bổ sung.
Definition (English Meaning)
A greater or additional amount of.
Ví dụ Thực tế với 'More'
-
"I want more coffee."
"Tôi muốn thêm cà phê."
-
"We need more information before we can make a decision."
"Chúng ta cần thêm thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định."
-
"The more you practice, the better you will become."
"Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'More'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'more' được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn của một danh từ không đếm được hoặc số lượng lớn hơn của một danh từ số nhiều. Nó thường được sử dụng để so sánh hoặc để thêm thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'more' trong so sánh, giới từ 'than' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc người được so sánh với.
Ngữ pháp ứng dụng với 'More'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She dances more gracefully now.
|
Cô ấy nhảy грациознее hơn bây giờ. |
| Phủ định |
He doesn't work more efficiently than before.
|
Anh ấy không làm việc hiệu quả hơn trước. |
| Nghi vấn |
Do you want to practice more often?
|
Bạn có muốn luyện tập thường xuyên hơn không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I need more information about the project.
|
Tôi cần thêm thông tin về dự án. |
| Phủ định |
There isn't more sugar in the bowl.
|
Không có thêm đường trong bát. |
| Nghi vấn |
Do you need more time to finish the test?
|
Bạn có cần thêm thời gian để hoàn thành bài kiểm tra không? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Please give me more time.
|
Làm ơn cho tôi thêm thời gian. |
| Phủ định |
Don't ask for more money!
|
Đừng đòi thêm tiền nữa! |
| Nghi vấn |
Let's add more details to the report.
|
Hãy thêm nhiều chi tiết hơn vào báo cáo. |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to eat more vegetables this week.
|
Tôi sẽ ăn nhiều rau hơn trong tuần này. |
| Phủ định |
She is not going to spend more money on clothes.
|
Cô ấy sẽ không tiêu nhiều tiền hơn vào quần áo. |
| Nghi vấn |
Are they going to practice more often?
|
Họ có định luyện tập thường xuyên hơn không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was wanting more time to finish the project.
|
Cô ấy đã muốn có thêm thời gian để hoàn thành dự án. |
| Phủ định |
They weren't needing more help with the preparations.
|
Họ đã không cần thêm sự giúp đỡ với những sự chuẩn bị. |
| Nghi vấn |
Were you feeling more confident after the practice?
|
Bạn đã cảm thấy tự tin hơn sau buổi luyện tập phải không? |