(Top Banner Ad)
more
A1
Determiner A1 Tổng quát

more

UK: /mɔː(r)/ • US: /mɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hơn thêm nhiều hơn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greater or additional amount of.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn hơn hoặc bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want more coffee."

    "Tôi muốn thêm cà phê."

  • "We need more information before we can make a decision."

    "Chúng ta cần thêm thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "The more you practice, the better you will become."

    "Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Adverb/Pronoun much/many chỉ số lượng lớn; much dùng cho danh từ không đếm được, many cho danh từ đếm được; là dạng so sánh hơn của bản thân 'more' khi 'more' được dùng với ý nghĩa 'nhiều'
Determiner/Adverb/Pronoun most hầu hết, nhiều nhất; dạng so sánh nhất của 'more'

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mē-
Proto-Germanic
*maira-
Old English
māra
Middle English
more
Modern English
more

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'māra' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nó bắt nguồn sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic (*maira-) và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European (*mē-) có nghĩa là 'lớn' hoặc 'rộng'. Điều thú vị là, nhiều từ khác có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ Indo-European cũng có chung gốc này, cho thấy khái niệm về 'lớn hơn' đã tồn tại và phát triển từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'more' được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn của một danh từ không đếm được hoặc số lượng lớn hơn của một danh từ số nhiều. Nó thường được sử dụng để so sánh hoặc để thêm thông tin.

Prepositions

than

Khi sử dụng 'more' trong so sánh, giới từ 'than' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc người được so sánh với.

Collocations (Từ đi kèm)

'more' + Adjective / Adverb
  • important more important
    (quan trọng hơn)
  • difficult more difficult
    (khó hơn)
  • carefully more carefully
    (cẩn thận hơn)
Verb + 'more'
  • need need more
    (cần thêm/nhiều hơn)
  • learn learn more
    (học hỏi thêm/nhiều hơn)
  • want want more
    (muốn thêm/nhiều hơn)
'more' + Noun
  • time more time
    (nhiều thời gian hơn)
  • information more information
    (thêm thông tin)
  • people more people
    (nhiều người hơn)

Idioms

  • more or less

    ít nhiều, gần đúng, đại khái

    "The project is more or less finished."

    (Dự án đã ít nhiều hoàn thành rồi.)

  • the more the merrier

    càng đông càng vui

    "Don't hesitate to bring your friends to the party, the more the merrier!"

    (Đừng ngần ngại rủ bạn bè đến bữa tiệc, càng đông càng vui!)

  • no more

    không còn nữa, không thêm nữa

    "I can't eat any more, I'm full."

    (Tôi không thể ăn thêm nữa, tôi no rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more

Determiner
Lật mặt

Một lượng lớn hơn hoặc bổ sung.

"I want more coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances more gracefully now.
Cô ấy nhảy грациознее hơn bây giờ.
Phủ định
He doesn't work more efficiently than before.
Anh ấy không làm việc hiệu quả hơn trước.
Nghi vấn
Do you want to practice more often?
Bạn có muốn luyện tập thường xuyên hơn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need more information about the project.
Tôi cần thêm thông tin về dự án.
Phủ định
There isn't more sugar in the bowl.
Không có thêm đường trong bát.
Nghi vấn
Do you need more time to finish the test?
Bạn có cần thêm thời gian để hoàn thành bài kiểm tra không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please give me more time.
Làm ơn cho tôi thêm thời gian.
Phủ định
Don't ask for more money!
Đừng đòi thêm tiền nữa!
Nghi vấn
Let's add more details to the report.
Hãy thêm nhiều chi tiết hơn vào báo cáo.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to eat more vegetables this week.
Tôi sẽ ăn nhiều rau hơn trong tuần này.
Phủ định
She is not going to spend more money on clothes.
Cô ấy sẽ không tiêu nhiều tiền hơn vào quần áo.
Nghi vấn
Are they going to practice more often?
Họ có định luyện tập thường xuyên hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wanting more time to finish the project.
Cô ấy đã muốn có thêm thời gian để hoàn thành dự án.
Phủ định
They weren't needing more help with the preparations.
Họ đã không cần thêm sự giúp đỡ với những sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Were you feeling more confident after the practice?
Bạn đã cảm thấy tự tin hơn sau buổi luyện tập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more".

Văn hóa "Luôn muốn nhiều hơn" (More is Better)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nền kinh tế tiêu dùng, có một xu hướng mạnh mẽ là "luôn muốn nhiều hơn" (more is better). Điều này thể hiện qua việc không ngừng tìm kiếm những sản phẩm mới, cải tiến hơn, lớn hơn hoặc nhanh hơn. Nó thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế, nhưng đôi khi cũng dẫn đến chủ nghĩa tiêu dùng quá mức và cảm giác không bao giờ hài lòng với những gì mình đang có.

Cái giá của sự "nhiều hơn"

Trong khi việc phấn đấu đạt được "nhiều hơn" thường được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ và tham vọng, nhiều triết lý phương Đông và các phong trào tối giản gần đây lại nhấn mạnh giá trị của sự đủ đầy và chất lượng hơn là số lượng. Câu hỏi liệu "nhiều hơn" luôn tốt hơn là một cuộc tranh luận văn hóa và cá nhân liên tục diễn ra trong xã hội phương Tây.