(Top Banner Ad)
mogul
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Lịch sử

mogul

UK: /ˈməʊ.ɡʌl/ • US: /ˈmoʊ.ɡʌl/

Nghĩa tiếng Việt

trùm ông trùm người có thế lực tài phiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important or powerful person, especially in the film or media industry.

Vietnamese Meaning

Một người quan trọng hoặc quyền lực, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện ảnh hoặc truyền thông. Thường chỉ những người rất giàu có và có ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a media mogul with a vast empire of newspapers and television stations."

    "Ông ta là một trùm truyền thông với một đế chế rộng lớn gồm các tờ báo và đài truyền hình."

  • "She became a real estate mogul by investing wisely in undervalued properties."

    "Cô ấy đã trở thành một trùm bất động sản bằng cách đầu tư khôn ngoan vào những bất động sản bị định giá thấp."

  • "The tech mogul's latest venture is a social media platform targeting young adults."

    "Dự án mới nhất của trùm công nghệ là một nền tảng truyền thông xã hội nhắm đến giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mogul Ông trùm, người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể (thường là kinh doanh hoặc truyền thông).
Noun moguldom Giới ông trùm; quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng của các ông trùm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Mongolian
Mongol
Arabic
مُغُل (Mughul)
Persian
مغول (Mughul)
Urdu
مغل (Mughal)
English
Mogul

Nguồn gốc thú vị của từ "Mogul"

Từ 'mogul' bắt nguồn từ 'Mughal', tên gọi của một đế chế Hồi giáo vĩ đại và hùng mạnh từng cai trị phần lớn tiểu lục địa Ấn Độ từ thế kỷ 16 đến 19. Các hoàng đế Mughal nổi tiếng với sự giàu có, quyền lực tuyệt đối và những công trình kiến trúc tráng lệ (như Taj Mahal). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'mogul' được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn và giàu có trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc truyền thông, mang theo ý nghĩa của sự quyền uy và thống trị.

Usage Note

Từ 'mogul' thường mang nghĩa một người có quyền lực và giàu có, đặc biệt trong một lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn hơn là chỉ đơn thuần là người giàu có. So với 'tycoon', 'mogul' có thể mang sắc thái ám chỉ về quyền lực trong ngành giải trí hoặc truyền thông nhiều hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'mogul of industry', 'mogul in the entertainment business'. 'Of' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó có quyền lực. 'In' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự tham gia sâu sắc vào lĩnh vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mogul
  • media media mogul
    (ông trùm truyền thông)
  • business business mogul
    (ông trùm kinh doanh)
  • tech tech mogul
    (ông trùm công nghệ)
  • real estate real estate mogul
    (ông trùm bất động sản)
Verb + mogul
  • become become a mogul
    (trở thành một ông trùm)
  • deal with deal with a powerful mogul
    (làm việc/giao dịch với một ông trùm quyền lực)
Mogul's + Noun
  • empire the mogul's empire
    (đế chế của ông trùm)
  • fortune the mogul's vast fortune
    (khối tài sản khổng lồ của ông trùm)

Idioms

  • a budding mogul

    một ông trùm tiềm năng, một ông trùm đang lên

    "She's a budding tech mogul, already launching her third startup at a young age."

    (Cô ấy là một ông trùm công nghệ đang lên, đã ra mắt công ty khởi nghiệp thứ ba khi còn trẻ.)

  • the undisputed mogul of [something]

    ông trùm không thể tranh cãi của [lĩnh vực nào đó]

    "With his innovative designs, he became the undisputed mogul of the luxury fashion industry."

    (Với những thiết kế sáng tạo của mình, ông đã trở thành ông trùm không thể tranh cãi của ngành thời trang xa xỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mogul

noun
Lật mặt

Một người quan trọng hoặc quyền lực, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện ảnh hoặc truyền thông. Thường chỉ những người rất giàu có và có ảnh hưởng lớn.

"He is a media mogul with a vast empire of newspapers and television stations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a media mogul surprised everyone.
Việc anh ấy trở thành một ông trùm truyền thông đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he is a true mogul isn't clear from his recent investments.
Việc liệu anh ta có phải là một ông trùm thực sự hay không không rõ ràng từ những khoản đầu tư gần đây của anh ta.
Nghi vấn
How the young entrepreneur became such a powerful mogul remains a mystery.
Làm thế nào mà doanh nhân trẻ trở thành một ông trùm quyền lực như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became a business mogul: his company dominated the industry.
Anh ấy đã trở thành một ông trùm kinh doanh: công ty của anh ấy thống trị ngành công nghiệp.
Phủ định
She is not a media mogul: she prefers to work behind the scenes.
Cô ấy không phải là một ông trùm truyền thông: cô ấy thích làm việc sau hậu trường hơn.
Nghi vấn
Is he a real estate mogul: a leading investor in the city's development?
Ông ấy có phải là một ông trùm bất động sản không: một nhà đầu tư hàng đầu trong sự phát triển của thành phố?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to become a media mogul, you need a strong business plan.
Nếu bạn muốn trở thành một ông trùm truyền thông, bạn cần một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
Phủ định
If a mogul doesn't adapt to market changes, their influence doesn't last.
Nếu một ông trùm không thích nghi với những thay đổi của thị trường, ảnh hưởng của họ sẽ không kéo dài.
Nghi vấn
If someone inherits a large company, do they automatically become a mogul?
Nếu ai đó thừa kế một công ty lớn, họ có tự động trở thành một ông trùm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate mogul owns several properties in the city.
Ông trùm bất động sản sở hữu nhiều bất động sản trong thành phố.
Phủ định
He is not a mogul in the tech industry; he's just starting out.
Anh ấy không phải là một ông trùm trong ngành công nghệ; anh ấy chỉ mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is she a media mogul, or does she just work for one?
Cô ấy là một bà trùm truyền thông, hay cô ấy chỉ làm việc cho một người?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a media mogul, isn't he?
Anh ấy là một trùm truyền thông, phải không?
Phủ định
She isn't a real estate mogul, is she?
Cô ấy không phải là một trùm bất động sản, phải không?
Nghi vấn
The tech mogul didn't invest in the startup, did he?
Ông trùm công nghệ không đầu tư vào công ty khởi nghiệp, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young entrepreneur will be becoming a media mogul by the end of the decade.
Doanh nhân trẻ sẽ trở thành một ông trùm truyền thông vào cuối thập kỷ này.
Phủ định
She won't be considering him a business mogul after his recent failures.
Cô ấy sẽ không coi anh ta là một ông trùm kinh doanh sau những thất bại gần đây của anh ta.
Nghi vấn
Will he be behaving like a true industry mogul at the conference tomorrow?
Liệu anh ta có cư xử như một ông trùm ngành thực thụ tại hội nghị vào ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the past, he was a powerful media mogul.
Trong quá khứ, anh ấy là một ông trùm truyền thông quyền lực.
Phủ định
She wasn't a ski mogul before her accident.
Cô ấy không phải là người trượt tuyết giỏi trước tai nạn.
Nghi vấn
Was he a real estate mogul before the market crashed?
Có phải anh ấy là một ông trùm bất động sản trước khi thị trường sụp đổ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a media mogul.
Anh ấy là một ông trùm truyền thông.
Phủ định
She is not a real estate mogul.
Cô ấy không phải là một ông trùm bất động sản.
Nghi vấn
Is he a technology mogul?
Anh ấy có phải là một ông trùm công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mogul".

Ảnh hưởng của Đế chế Mughal

Từ 'mogul' không chỉ là một thuật ngữ, mà còn mang trong mình bóng dáng của lịch sử và văn hóa. Đế chế Mughal nổi tiếng không chỉ vì quyền lực mà còn vì sự giàu có, xa hoa, và những đóng góp to lớn cho nghệ thuật, kiến trúc. Việc dùng từ 'mogul' trong tiếng Anh hiện đại gợi lên hình ảnh của sự vĩ đại, quyền lực và khả năng định hình thế giới xung quanh, tương tự như các vị hoàng đế Mughal ngày xưa.

Hình tượng 'ông trùm' hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, hình tượng 'mogul' thường gắn liền với những câu chuyện về thành công phi thường, sự giàu có tột bậc và tầm ảnh hưởng sâu rộng. Những 'mogul' hiện đại như Bill Gates (công nghệ), Oprah Winfrey (truyền thông) hay Elon Musk (công nghệ, xe điện) không chỉ là những doanh nhân thành đạt mà còn là những nhân vật có khả năng thay đổi xã hội, định hình xu hướng và tạo ra những đế chế riêng.