typo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typographical error.
Vietnamese Meaning
Lỗi đánh máy, lỗi in ấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a typo in the email and sent it with the wrong date."
"Tôi đã mắc lỗi đánh máy trong email và gửi nó với ngày sai."
-
"Please excuse any typos in this document."
"Xin vui lòng bỏ qua bất kỳ lỗi đánh máy nào trong tài liệu này."
-
"The website is full of typos."
"Trang web đầy lỗi đánh máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | typography | Nghệ thuật và kỹ thuật sắp chữ, thiết kế chữ in. |
| Adjective | typographical | Thuộc về hoặc liên quan đến in ấn, sắp chữ. |
| Noun | typographer | Người thiết kế chữ in, chuyên gia sắp chữ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'typo' là dạng viết tắt không chính thức của 'typographical error'. Nó chỉ những lỗi nhỏ xảy ra khi gõ văn bản, thường là do nhầm lẫn phím hoặc bỏ sót chữ. 'Typo' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng, trong khi 'typographical error' trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor typo (một lỗi chính tả nhỏ)
-
obvious an obvious typo (một lỗi chính tả rõ ràng)
-
glaring a glaring typo (một lỗi chính tả rất lớn, dễ thấy)
-
embarrassing an embarrassing typo (một lỗi chính tả đáng xấu hổ)
-
make make a typo (mắc lỗi chính tả, gõ sai)
-
spot spot a typo (phát hiện một lỗi chính tả)
-
fix fix a typo (sửa lỗi chính tả)
-
correct correct a typo (sửa lỗi chính tả)
-
miss miss a typo (bỏ sót một lỗi chính tả)
Idioms
-
make a typo
Mắc lỗi gõ phím, lỗi chính tả.
"I always make a typo when I type too fast."
(Tôi luôn mắc lỗi chính tả khi gõ quá nhanh.)
-
catch a typo
Phát hiện ra một lỗi chính tả trong văn bản.
"Can you proofread this for me and catch any typos?"
(Bạn có thể đọc lại giúp tôi và tìm ra bất kỳ lỗi chính tả nào không?)
-
it's just a typo
Chỉ là một lỗi chính tả nhỏ (thường dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của lỗi).
"Don't worry too much about it; it's just a typo."
(Đừng quá lo lắng về nó; đó chỉ là một lỗi chính tả thôi mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typo
nounLỗi đánh máy, lỗi in ấn.
"I made a typo in the email and sent it with the wrong date."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the document was carefully proofread, a typo still slipped through. |
Mặc dù tài liệu đã được đọc và sửa lỗi cẩn thận, một lỗi đánh máy vẫn lọt qua. |
| Phủ định | Even though I checked my email several times, I didn't notice the typo until my boss pointed it out. |
Mặc dù tôi đã kiểm tra email của mình vài lần, tôi đã không nhận thấy lỗi đánh máy cho đến khi sếp tôi chỉ ra. |
| Nghi vấn | Since you've reviewed the report, did you happen to find a typo? |
Vì bạn đã xem xét báo cáo, bạn có tình cờ tìm thấy lỗi đánh máy nào không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the editor reviews it, I will have been correcting typos for three hours. |
Vào thời điểm biên tập viên xem xét nó, tôi sẽ đã sửa lỗi chính tả được ba tiếng. |
| Phủ định | By the end of the project, the proofreader won't have been finding typos anymore because it will be perfect. |
Đến cuối dự án, người soát lỗi sẽ không còn tìm thấy lỗi chính tả nữa vì nó sẽ hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Will the software have been detecting typos more accurately by the next update? |
Phần mềm có đang phát hiện lỗi chính tả chính xác hơn vào bản cập nhật tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typo".
