(Top Banner Ad)
infrared
B2
adjective B2 Vật lý, Quang học, Công nghệ

infrared

UK: /ˌɪnfrəˈred/ • US: /ˌɪnfrəˈred/

Nghĩa tiếng Việt

hồng ngoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a wavelength slightly longer than that of red light; relating to or using infrared radiation.

Vietnamese Meaning

Có bước sóng hơi dài hơn ánh sáng đỏ; liên quan đến hoặc sử dụng bức xạ hồng ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remote control uses infrared signals to communicate with the TV."

    "Điều khiển từ xa sử dụng tín hiệu hồng ngoại để giao tiếp với TV."

  • "Infrared cameras can see in the dark."

    "Camera hồng ngoại có thể nhìn trong bóng tối."

  • "The sun emits a lot of infrared radiation."

    "Mặt trời phát ra rất nhiều bức xạ hồng ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infrared Liên quan đến hoặc sử dụng bức xạ hồng ngoại (ví dụ: tia hồng ngoại, thiết bị hồng ngoại).
Noun infrared Bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng đỏ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được gọi là tia hồng ngoại.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infra
Old English
rēad
Modern English (coined)
infrared

Nguồn gốc từ 'infrared'

'Infrared' là một từ ghép hiện đại, được nhà thiên văn học người Anh Sir William Herschel đặt ra vào năm 1800. Khi khám phá phổ ánh sáng mặt trời, ông đã phát hiện ra một loại bức xạ vô hình nằm ngoài vùng ánh sáng đỏ. Để mô tả bức xạ này, ông đã kết hợp tiền tố 'infra-' (từ tiếng Latin nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'phía dưới') với từ 'red' (màu đỏ), tạo thành 'infrared' - tức là 'dưới màu đỏ'.

Usage Note

Tính từ 'infrared' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, công nghệ hoặc hiện tượng liên quan đến bức xạ hồng ngoại. Nó cho thấy một cái gì đó nằm ngoài phạm vi ánh sáng nhìn thấy được, nhưng vẫn là một phần của quang phổ điện từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infrared
  • thermal thermal infrared
    (hồng ngoại nhiệt (liên quan đến nhiệt độ))
  • near near infrared (NIR)
    (hồng ngoại gần (phần phổ hồng ngoại gần với ánh sáng nhìn thấy))
  • far far infrared (FIR)
    (hồng ngoại xa (phần phổ hồng ngoại có bước sóng dài nhất))
  • passive passive infrared (PIR)
    (hồng ngoại thụ động (cảm biến phát hiện nhiệt độ của vật thể))
Noun + infrared
  • infrared infrared radiation
    (bức xạ hồng ngoại)
  • infrared infrared camera
    (camera hồng ngoại)
  • infrared infrared sensor
    (cảm biến hồng ngoại)
  • infrared infrared device
    (thiết bị hồng ngoại)
  • infrared infrared vision
    (tầm nhìn hồng ngoại (khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc không có ánh sáng))
Verb + infrared
  • detect detect infrared
    (phát hiện tia hồng ngoại)
  • emit emit infrared
    (phát ra tia hồng ngoại)

Idioms

  • infrared signature

    Dấu hiệu hồng ngoại (một dạng bức xạ hồng ngoại đặc trưng mà một vật thể phát ra, thường dùng để nhận dạng).

    "The fighter jet has a low infrared signature, making it harder to detect."

    (Máy bay chiến đấu có dấu hiệu hồng ngoại thấp, khiến nó khó bị phát hiện hơn.)

  • infrared imaging

    Chụp ảnh/Hình ảnh hồng ngoại (quá trình tạo ra hình ảnh dựa trên bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể).

    "Infrared imaging can reveal heat leaks in buildings."

    (Chụp ảnh hồng ngoại có thể phát hiện các điểm rò rỉ nhiệt trong các tòa nhà.)

  • infrared remote control

    Điều khiển từ xa hồng ngoại (thiết bị dùng tia hồng ngoại để điều khiển các thiết bị điện tử từ xa).

    "I lost the infrared remote control for my TV."

    (Tôi đã làm mất điều khiển từ xa hồng ngoại của TV rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrared

adjective
Lật mặt

Có bước sóng hơi dài hơn ánh sáng đỏ; liên quan đến hoặc sử dụng bức xạ hồng ngoại.

"The remote control uses infrared signals to communicate with the TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That infrared radiation can penetrate clouds is a well-known fact.
Việc bức xạ hồng ngoại có thể xuyên qua các đám mây là một sự thật đã được biết đến.
Phủ định
Whether the camera uses infrared is not something I can confirm.
Việc camera có sử dụng tia hồng ngoại hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why infrared is used in remote controls is a question of efficiency and cost.
Tại sao tia hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa là một câu hỏi về hiệu quả và chi phí.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the infrared camera reveals so much detail!
Ồ, camera hồng ngoại cho thấy rất nhiều chi tiết!
Phủ định
Oh, the security system doesn't use infrared technology.
Ồ, hệ thống an ninh này không sử dụng công nghệ hồng ngoại.
Nghi vấn
Hey, does this remote control use infrared to communicate?
Này, cái điều khiển từ xa này có sử dụng tia hồng ngoại để giao tiếp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security system uses infrared technology: it detects heat signatures to identify intruders.
Hệ thống an ninh sử dụng công nghệ hồng ngoại: nó phát hiện dấu hiệu nhiệt để xác định kẻ xâm nhập.
Phủ định
This remote doesn't use radio frequency: it relies solely on infrared to communicate with the television.
Điều khiển từ xa này không sử dụng tần số vô tuyến: nó chỉ dựa vào tia hồng ngoại để giao tiếp với телевизор.
Nghi vấn
Does this camera have infrared capabilities: can it record footage in complete darkness?
Máy ảnh này có khả năng hồng ngoại không: nó có thể quay phim trong bóng tối hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrared".

Công nghệ hồng ngoại trong đời sống hàng ngày

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của tia hồng ngoại trong đời sống phương Tây (và trên toàn thế giới) là trong các thiết bị điều khiển từ xa. Hầu hết các điều khiển TV, điều hòa nhiệt độ hoặc hệ thống âm thanh đều sử dụng tia hồng ngoại để gửi tín hiệu đến thiết bị. Ngoài ra, hồng ngoại còn được dùng trong các cảm biến chuyển động của hệ thống báo động và đèn tự động, mang lại sự tiện lợi và an ninh cho các gia đình.

Hồng ngoại trong phim ảnh và công nghệ an ninh

Hình ảnh kính nhìn đêm và camera nhiệt sử dụng công nghệ hồng ngoại thường xuất hiện trong các bộ phim hành động hoặc tài liệu về quân sự, an ninh, tạo nên một cái nhìn bí ẩn và mạnh mẽ về khả năng 'nhìn trong bóng tối'. Trong thực tế, công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong giám sát an ninh, cứu hộ cứu nạn (tìm kiếm người trong đêm tối hoặc khói dày), và thậm chí cả trong các thiết bị y tế để chẩn đoán bệnh.