(Top Banner Ad)
umbilical
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

umbilical

UK: /ʌmˈbɪlɪkəl/ • US: /ʌmˈbɪlɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về rốn thuộc về dây rốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the umbilicus or umbilical cord.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến rốn hoặc dây rốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The umbilical cord connects the fetus to the placenta."

    "Dây rốn kết nối thai nhi với nhau thai."

  • "Umbilical blood flow is essential for fetal development."

    "Lưu lượng máu dây rốn rất cần thiết cho sự phát triển của thai nhi."

  • "An umbilical hernia can occur in newborns."

    "Thoát vị rốn có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective umbilical thuộc về rốn; như dây rốn; có tính chất kết nối trung tâm
Noun umbilicus rốn; cuống rốn
Noun umbilication sự lõm vào giống rốn; vết lõm rốn

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ombh-
Latin
umbilicus
English
umbilical

Nguồn gốc từ 'rốn'

Từ 'umbilical' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'umbilicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rốn' (navel). Từ 'umbilicus' lại bắt nguồn từ một gốc từ cổ hơn trong tiếng Proto-Indo-European là '*ombh-' cũng mang nghĩa tương tự. Ban đầu, từ này dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến rốn hoặc có hình dạng giống rốn. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả sự kết nối thiết yếu và nguyên thủy, giống như dây rốn kết nối mẹ và con.

Usage Note

Từ 'umbilical' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến rốn hoặc dây rốn, đặc biệt trong ngữ cảnh y học và sinh học. Nó thường dùng để chỉ các mạch máu, cấu trúc, hoặc các vấn đề sức khỏe có liên quan đến dây rốn. Không nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa liên quan đến sự kết nối chung chung; umbilical ám chỉ sự kết nối cụ thể thông qua dây rốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Umbilical + Noun
  • cord umbilical cord
    (dây rốn)
  • hernia umbilical hernia
    (thoát vị rốn)
  • connection umbilical connection
    (mối kết nối như dây rốn; mối liên hệ mật thiết)
  • link umbilical link
    (liên kết rốn; mối quan hệ gốc rễ)
  • artery umbilical artery
    (động mạch rốn)
  • vein umbilical vein
    (tĩnh mạch rốn)
Verb + umbilical (cord)
  • cut cut the umbilical cord
    (cắt dây rốn (nghĩa đen hoặc bóng))
  • sever sever the umbilical cord
    (cắt đứt dây rốn (thường dùng trong nghĩa bóng, chấm dứt sự phụ thuộc))

Idioms

  • cut the umbilical cord

    cắt dây rốn (nghĩa đen); tự lập, chấm dứt sự phụ thuộc vào người khác hoặc một nguồn hỗ trợ

    "After graduating, it's essential for young adults to cut the umbilical cord and start building their own lives."

    (Sau khi tốt nghiệp, điều cần thiết là những người trẻ tuổi phải tự lập và bắt đầu xây dựng cuộc sống riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

umbilical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến rốn hoặc dây rốn.

"The umbilical cord connects the fetus to the placenta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twins shared an umbilical connection in the womb, which highlights the close bond they had even before birth.
Cặp song sinh có chung một kết nối rốn trong bụng mẹ, điều này làm nổi bật mối liên kết chặt chẽ mà chúng đã có ngay cả trước khi sinh.
Phủ định
Although the umbilical cord is vital for fetal development, it is not uncommon for complications to arise, requiring medical intervention.
Mặc dù dây rốn rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi, nhưng không có gì lạ khi các biến chứng phát sinh, đòi hỏi sự can thiệp y tế.
Nghi vấn
Because the umbilical area was infected, was immediate medical attention required to prevent further complications?
Bởi vì khu vực rốn bị nhiễm trùng, có cần sự chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa các biến chứng thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "umbilical".

Biểu tượng của sự kết nối ban đầu

Dây rốn (umbilical cord) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự sống, sự ra đời và mối liên kết sâu sắc, không thể tách rời giữa mẹ và con. Trong nhiều nền văn hóa, nó đại diện cho mối quan hệ nguyên thủy, sự phụ thuộc ban đầu và quá trình chuyển đổi từ trạng thái phụ thuộc hoàn toàn sang tự chủ khi 'dây rốn' được cắt.

Vai trò trong y học và tâm lý

Trong y học, dây rốn đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dinh dưỡng và oxy cho thai nhi. Về mặt tâm lý, hành động 'cắt dây rốn' không chỉ là một thủ tục y tế mà còn là một khoảnh khắc mang tính biểu tượng, đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc đời độc lập và là bước ngoặt quan trọng trong mối quan hệ giữa mẹ và con.