navel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The small, usually depressed or hollowed area on the abdomen at the site of attachment of the umbilical cord; the umbilicus.
Vietnamese Meaning
Rốn, chỗ lõm nhỏ trên bụng nơi dây rốn gắn vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a piercing in her navel."
"Cô ấy có một lỗ xỏ ở rốn."
-
"Some people are self-conscious about the appearance of their navel."
"Một số người tự ti về vẻ ngoài của rốn họ."
-
"The doctor examined the baby's navel to make sure it was healing properly."
"Bác sĩ kiểm tra rốn của em bé để đảm bảo nó đang lành tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | navel | Rốn (phần lõm hoặc lồi ở giữa bụng, nơi cuống rốn từng nối với mẹ) |
| Noun (compound) | navel orange | Cam rốn (một loại cam không hạt có một vết lõm nhỏ trông giống rốn ở đầu) |
| Noun (figurative) | navel-gazing | Sự tự kiểm điểm thái quá, sự suy tư về bản thân một cách ích kỷ hoặc không hiệu quả (theo nghĩa đen là nhìn chằm chằm vào rốn của mình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'navel' mang nghĩa chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật có vú, nơi dây rốn đã từng nối. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, giải phẫu học hoặc trong các mô tả cơ thể. Không nên nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng chỉ các bộ phận khác của cơ thể.
Prepositions
* **of**: chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the shape of the navel' (hình dạng của rốn).
* **in**: chỉ vị trí, ví dụ: 'a piercing in the navel' (một lỗ xỏ ở rốn).
* **around**: chỉ khu vực xung quanh, ví dụ: 'skin around the navel' (da quanh rốn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep navel (rốn sâu)
-
flat flat navel (rốn phẳng)
-
pierced pierced navel (rốn đã xỏ khuyên)
-
innie innie navel (rốn lõm (kiểu rốn phổ biến))
-
outie outie navel (rốn lồi (kiểu rốn nhô ra))
-
pierce pierce one's navel (xỏ khuyên rốn)
-
cover cover one's navel (che rốn)
-
reveal reveal one's navel (để lộ rốn)
-
piercing navel piercing (khuyên rốn; việc xỏ khuyên rốn)
-
ring navel ring (khuyên rốn (trang sức))
Idioms
-
navel-gazing
Sự suy tư quá mức về bản thân, sự tự kiểm điểm một cách ích kỷ hoặc không mang lại kết quả thiết thực; sự tập trung vào nội tâm mà bỏ qua thế giới bên ngoài.
"He spends too much time in navel-gazing instead of finding solutions to the problem."
(Anh ấy dành quá nhiều thời gian để tự suy nghĩ về bản thân mà không tìm giải pháp cho vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
navel
nounRốn, chỗ lõm nhỏ trên bụng nơi dây rốn gắn vào.
"She had a piercing in her navel."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I weren't so self-conscious about my navel, I would wear a crop top. |
Nếu tôi không quá tự ti về rốn của mình, tôi sẽ mặc áo crop top. |
| Phủ định | If she didn't have a prominent navel, she wouldn't always try to hide her stomach. |
Nếu cô ấy không có một cái rốn lồi, cô ấy sẽ không luôn cố gắng che bụng. |
| Nghi vấn | Would he feel more comfortable at the beach if his navel were less noticeable? |
Liệu anh ấy có cảm thấy thoải mái hơn ở bãi biển nếu rốn của anh ấy ít bị chú ý hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navel".
