(Top Banner Ad)
navel
B1
noun B1 Y học, Giải phẫu học

navel

UK: /ˈneɪvl/ • US: /ˈneɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

rốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The small, usually depressed or hollowed area on the abdomen at the site of attachment of the umbilical cord; the umbilicus.

Vietnamese Meaning

Rốn, chỗ lõm nhỏ trên bụng nơi dây rốn gắn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a piercing in her navel."

    "Cô ấy có một lỗ xỏ ở rốn."

  • "Some people are self-conscious about the appearance of their navel."

    "Một số người tự ti về vẻ ngoài của rốn họ."

  • "The doctor examined the baby's navel to make sure it was healing properly."

    "Bác sĩ kiểm tra rốn của em bé để đảm bảo nó đang lành tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navel Rốn (phần lõm hoặc lồi ở giữa bụng, nơi cuống rốn từng nối với mẹ)
Noun (compound) navel orange Cam rốn (một loại cam không hạt có một vết lõm nhỏ trông giống rốn ở đầu)
Noun (figurative) navel-gazing Sự tự kiểm điểm thái quá, sự suy tư về bản thân một cách ích kỷ hoặc không hiệu quả (theo nghĩa đen là nhìn chằm chằm vào rốn của mình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nobʰ-ró-
Proto-Germanic
*nabalô
Old English
nafela
Middle English
navel
Modern English
navel

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Navel'

Từ 'navel' có nguồn gốc rất xa xưa, từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*h₃nobʰ-ró-) với nghĩa là 'rốn' hoặc 'trục'. Nó có họ hàng với các từ mang nghĩa 'nút', 'trung tâm' trong nhiều ngôn ngữ khác, cho thấy vai trò của rốn như là điểm khởi đầu và trung tâm của cơ thể con người, cũng như các điểm trung tâm khác như trục bánh xe.

Usage Note

Từ 'navel' mang nghĩa chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật có vú, nơi dây rốn đã từng nối. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, giải phẫu học hoặc trong các mô tả cơ thể. Không nên nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng chỉ các bộ phận khác của cơ thể.

Prepositions

of in around

* **of**: chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the shape of the navel' (hình dạng của rốn).
* **in**: chỉ vị trí, ví dụ: 'a piercing in the navel' (một lỗ xỏ ở rốn).
* **around**: chỉ khu vực xung quanh, ví dụ: 'skin around the navel' (da quanh rốn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + navel
  • deep deep navel
    (rốn sâu)
  • flat flat navel
    (rốn phẳng)
  • pierced pierced navel
    (rốn đã xỏ khuyên)
  • innie innie navel
    (rốn lõm (kiểu rốn phổ biến))
  • outie outie navel
    (rốn lồi (kiểu rốn nhô ra))
Verb + navel
  • pierce pierce one's navel
    (xỏ khuyên rốn)
  • cover cover one's navel
    (che rốn)
  • reveal reveal one's navel
    (để lộ rốn)
Navel + Noun
  • piercing navel piercing
    (khuyên rốn; việc xỏ khuyên rốn)
  • ring navel ring
    (khuyên rốn (trang sức))

Idioms

  • navel-gazing

    Sự suy tư quá mức về bản thân, sự tự kiểm điểm một cách ích kỷ hoặc không mang lại kết quả thiết thực; sự tập trung vào nội tâm mà bỏ qua thế giới bên ngoài.

    "He spends too much time in navel-gazing instead of finding solutions to the problem."

    (Anh ấy dành quá nhiều thời gian để tự suy nghĩ về bản thân mà không tìm giải pháp cho vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navel

noun
Lật mặt

Rốn, chỗ lõm nhỏ trên bụng nơi dây rốn gắn vào.

"She had a piercing in her navel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so self-conscious about my navel, I would wear a crop top.
Nếu tôi không quá tự ti về rốn của mình, tôi sẽ mặc áo crop top.
Phủ định
If she didn't have a prominent navel, she wouldn't always try to hide her stomach.
Nếu cô ấy không có một cái rốn lồi, cô ấy sẽ không luôn cố gắng che bụng.
Nghi vấn
Would he feel more comfortable at the beach if his navel were less noticeable?
Liệu anh ấy có cảm thấy thoải mái hơn ở bãi biển nếu rốn của anh ấy ít bị chú ý hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navel".

Biểu Tượng Về Nguồn Gốc và Sinh Mệnh

Trong nhiều nền văn hóa, rốn được coi là biểu tượng của sự sống, nguồn gốc và mối liên kết với người mẹ. Nó là dấu vết vật lý của sự khởi đầu của mỗi con người, nhắc nhở về mối quan hệ ban đầu với người đã sinh ra mình và sự phụ thuộc vào sự sống.

Rốn Trong Thời Trang và Thẩm Mỹ

Trong thời trang hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc để lộ rốn (nhờ áo crop top hoặc bikini) và xỏ khuyên rốn đã trở thành một xu hướng phổ biến. Nó được coi là một cách thể hiện cá tính, sự tự tin và vẻ đẹp hình thể, đặc biệt trong giới trẻ, mặc dù cũng có thể gặp phải các ý kiến trái chiều về sự phù hợp.