(Top Banner Ad)
umpiring
B2
Danh từ B2 Thể thao

umpiring

UK: /ˈʌmpaɪərɪŋ/ • US: /ˈʌmpaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công tác trọng tài việc làm trọng tài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of officiating as an umpire, especially in sports.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc hoạt động làm trọng tài, đặc biệt trong thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His umpiring was fair and impartial throughout the tournament."

    "Công tác trọng tài của anh ấy công bằng và vô tư trong suốt giải đấu."

  • "Effective umpiring requires quick decision-making."

    "Công tác trọng tài hiệu quả đòi hỏi khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng."

  • "He is known for his consistent umpiring."

    "Anh ấy được biết đến với công tác trọng tài nhất quán của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun umpire Trọng tài, người phân xử (trong thể thao hoặc tranh chấp)
Verb umpire Làm trọng tài, phân xử
Noun umpirage Sự phân xử của trọng tài, nhiệm vụ trọng tài
Noun umpiring Công tác trọng tài, việc làm trọng tài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
nomper
Middle English
noumpere
Middle English
umpere
English
umpire
English
umpiring

Câu chuyện về chữ 'n' biến mất

Từ 'umpire' có một lịch sử thú vị liên quan đến sự nhầm lẫn về ngữ pháp. Nó bắt nguồn từ từ 'nomper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'không bằng', ám chỉ một người thứ ba không tham gia vào tranh chấp mà làm người phân xử. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'noumpere'. Tuy nhiên, do cách phát âm, người ta thường nghe nhầm cụm 'a noumpere' (một người phân xử) thành 'an oumpere'. Dần dần, chữ 'n' ban đầu bị bỏ đi, và từ 'umpere' rồi 'umpire' đã ra đời. 'Umpiring' là dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn của 'umpire'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vai trò và hoạt động của trọng tài trong suốt một trận đấu hoặc giải đấu. Nhấn mạnh vào việc thực hiện các quyết định và duy trì trật tự.

Prepositions

in

Umpiring *in* a sport (e.g., 'umpiring in baseball') chỉ ra môn thể thao mà người đó làm trọng tài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + umpiring
  • fair fair umpiring
    (công tác trọng tài công bằng)
  • poor poor umpiring
    (công tác trọng tài kém)
  • controversial controversial umpiring
    (công tác trọng tài gây tranh cãi)
  • impartial impartial umpiring
    (công tác trọng tài vô tư, khách quan)
Verb + umpiring
  • criticize criticize umpiring
    (chỉ trích công tác trọng tài)
  • improve improve umpiring
    (cải thiện công tác trọng tài)
  • protest protest umpiring
    (phản đối công tác trọng tài)
Noun + of + umpiring
  • standard standard of umpiring
    (tiêu chuẩn công tác trọng tài)
  • quality quality of umpiring
    (chất lượng công tác trọng tài)

Idioms

  • fair and consistent umpiring

    Công tác trọng tài công bằng và nhất quán

    "Fans always demand fair and consistent umpiring in major sporting events."

    (Người hâm mộ luôn yêu cầu công tác trọng tài công bằng và nhất quán trong các sự kiện thể thao lớn.)

  • the art of umpiring

    Nghệ thuật làm trọng tài (ám chỉ kỹ năng và kinh nghiệm)

    "Mastering the art of umpiring requires deep knowledge of the rules and excellent judgment."

    (Làm chủ nghệ thuật làm trọng tài đòi hỏi kiến thức sâu rộng về luật lệ và khả năng phán đoán xuất sắc.)

  • under strict umpiring

    Dưới sự trọng tài nghiêm ngặt

    "The final match was played under strict umpiring to ensure complete adherence to the regulations."

    (Trận chung kết đã diễn ra dưới sự trọng tài nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ hoàn toàn các quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

umpiring

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc hoạt động làm trọng tài, đặc biệt trong thể thao.

"His umpiring was fair and impartial throughout the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will need experienced umpiring during the final match.
Đội sẽ cần trọng tài có kinh nghiệm trong trận đấu cuối cùng.
Phủ định
The league is not going to tolerate poor umpiring this season.
Liên đoàn sẽ không dung thứ cho việc trọng tài kém trong mùa giải này.
Nghi vấn
Will professional umpiring be required for the championship game?
Trọng tài chuyên nghiệp có được yêu cầu cho trận đấu vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "umpiring".

Vai trò áp lực của trọng tài

Trong nhiều môn thể thao, trọng tài (umpire) đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo luật chơi được tuân thủ. Các quyết định của họ thường rất nhanh chóng, khó khăn và có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả trận đấu, khiến họ phải đối mặt với áp lực cực lớn từ người hâm mộ, cầu thủ và truyền thông. Một quyết định 'umpiring' sai lầm có thể gây ra tranh cãi nảy lửa và thậm chí thay đổi cục diện giải đấu.

Công nghệ và tương lai của trọng tài

Trong những năm gần đây, công nghệ đã thay đổi đáng kể công tác trọng tài (umpiring) trong nhiều môn thể thao. Ví dụ, hệ thống VAR (Video Assistant Referee) trong bóng đá hoặc DRS (Decision Review System) trong cricket được sử dụng để hỗ trợ trọng tài đưa ra những quyết định chính xác hơn. Mặc dù công nghệ giúp giảm thiểu sai sót, nó cũng tạo ra những cuộc tranh luận mới về tốc độ trận đấu, tính tự nhiên của cuộc chơi và vai trò cuối cùng của con người trong việc phân xử.