refereeing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of officiating a sports match or game as a referee.
Vietnamese Meaning
Hành động làm trọng tài trong một trận đấu hoặc trò chơi thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refereeing in the final was controversial."
"Công tác trọng tài trong trận chung kết đã gây tranh cãi."
-
"Refereeing requires quick decision-making."
"Công tác trọng tài đòi hỏi khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng."
-
"The standard of refereeing has improved over the years."
"Tiêu chuẩn trọng tài đã được cải thiện qua nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình hoặc hành động làm trọng tài. Nhấn mạnh vào việc thực hiện các nhiệm vụ của một trọng tài, bao gồm việc đưa ra các quyết định và đảm bảo tuân thủ luật lệ.
Prepositions
‘Refereeing in’ ám chỉ địa điểm hoặc ngữ cảnh của việc làm trọng tài, ví dụ: 'refereeing in a football match'. ‘Refereeing of’ ám chỉ đối tượng hoặc sự kiện được làm trọng tài, ví dụ: 'the refereeing of the final game'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair refereeing (việc trọng tài công bằng)
-
poor poor refereeing (việc trọng tài kém cỏi/tồi tệ)
-
strict strict refereeing (việc trọng tài nghiêm khắc)
-
controversial controversial refereeing (việc trọng tài gây tranh cãi)
-
excellent excellent refereeing (việc trọng tài xuất sắc)
-
criticize criticize refereeing (chỉ trích công tác trọng tài)
-
improve improve refereeing (cải thiện công tác trọng tài)
-
manage manage refereeing (quản lý công tác trọng tài)
-
standard of standard of refereeing (tiêu chuẩn trọng tài/chất lượng công tác trọng tài)
-
quality of quality of refereeing (chất lượng công tác trọng tài)
-
demands of demands of refereeing (những đòi hỏi/yêu cầu của công tác trọng tài)
Idioms
-
The art of refereeing
Nghệ thuật làm trọng tài (ám chỉ kỹ năng, sự tinh tế và khả năng phán đoán)
"Good judgment and quick thinking are essential for mastering the art of refereeing."
(Khả năng phán đoán tốt và tư duy nhanh nhạy là điều cần thiết để nắm vững nghệ thuật làm trọng tài.)
-
The thankless task of refereeing
Công việc trọng tài đầy khó khăn và thường bị chỉ trích (mà ít được khen ngợi)
"Refereeing is often seen as a thankless task, with little praise and much criticism from fans."
(Công việc trọng tài thường được coi là một nhiệm vụ vô ơn, ít được khen ngợi mà lại bị người hâm mộ chỉ trích rất nhiều.)
-
Controversial refereeing decisions
Các quyết định trọng tài gây tranh cãi
"The final result was heavily influenced by a series of controversial refereeing decisions."
(Kết quả cuối cùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi một loạt các quyết định trọng tài gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refereeing
Danh từHành động làm trọng tài trong một trận đấu hoặc trò chơi thể thao.
"The refereeing in the final was controversial."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is refereeing the match this Sunday. |
Anh ấy đang điều khiển trận đấu vào Chủ nhật này. |
| Phủ định | Did she not referee the game fairly? |
Có phải cô ấy đã không điều khiển trận đấu một cách công bằng không? |
| Nghi vấn | Can they referee a professional game? |
Họ có thể điều khiển một trận đấu chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refereeing".
