(Top Banner Ad)
fair play
B2
Noun B2 Thể thao, Đạo đức

fair play

UK: /ˌfeə ˈpleɪ/ • US: /ˌfer ˈpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi đẹp tinh thần thượng võ tinh thần chơi đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conduct that conforms to the rules and the spirit of the rules of a game or sport; ethical behavior in a competitive situation.

Vietnamese Meaning

Cách hành xử tuân thủ các quy tắc và tinh thần của các quy tắc của một trò chơi hoặc môn thể thao; hành vi đạo đức trong một tình huống cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee praised the team for their fair play."

    "Trọng tài đã khen ngợi đội vì tinh thần chơi đẹp của họ."

  • "Fair play is essential in any sport."

    "Chơi đẹp là điều cần thiết trong bất kỳ môn thể thao nào."

  • "He was accused of not showing fair play."

    "Anh ta bị buộc tội không thể hiện tinh thần chơi đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, ngay thẳng
Noun fairness sự công bằng, tính ngay thẳng
Adverb fairly một cách công bằng, khá, tương đối
Adjective unfair không công bằng, bất công
Verb play chơi, thi đấu
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun sportsmanship tinh thần thể thao (một khái niệm rất gần với fair play)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Old English
plegian
English
fair play

Nguồn gốc của 'Fair Play'

Cụm từ 'fair play' là sự kết hợp giữa hai từ tiếng Anh cổ: 'fæger' (có nghĩa là đẹp, công bằng, ngay thẳng) và 'plegian' (có nghĩa là chơi, hoạt động). Mặc dù các từ này đã tồn tại từ lâu, nhưng việc ghép nối chúng thành 'fair play' để chỉ tinh thần thể thao cao thượng và cách cư xử công bằng, tôn trọng luật lệ, đặc biệt phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 ở Anh, gắn liền với các môn thể thao quý tộc và sự phát triển của các quy tắc ứng xử trong thi đấu.

Usage Note

"Fair play" nhấn mạnh sự trung thực, tôn trọng đối thủ, và tuân thủ luật lệ, ngay cả khi không ai nhìn thấy. Nó bao gồm cả việc chấp nhận thất bại một cách đường hoàng và chiến thắng một cách khiêm tốn. Khác với "sportsmanship", vốn có thể rộng hơn và bao gồm cả sự lịch thiệp và thái độ tích cực, "fair play" tập trung chủ yếu vào việc tuân thủ luật lệ và hành xử một cách công bằng. "Honesty" (sự trung thực) và "integrity" (tính chính trực) là những phẩm chất cốt lõi của fair play.

Prepositions

in with

"In" thường được dùng để chỉ một tình huống cụ thể, ví dụ: "There was a lack of fair play in the match." ("Đã có sự thiếu công bằng trong trận đấu.") "With" có thể được dùng để mô tả cách ai đó hành xử, ví dụ: "He always played with fair play." ("Anh ấy luôn chơi một cách công bằng.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fair play
  • promote promote fair play
    (thúc đẩy tinh thần chơi đẹp/công bằng)
  • ensure ensure fair play
    (đảm bảo sự công bằng/chơi đẹp)
  • uphold uphold fair play
    (duy trì, đề cao tinh thần chơi đẹp/công bằng)
  • demand demand fair play
    (yêu cầu sự công bằng/chơi đẹp)
Adjective + fair play
  • true true fair play
    (sự chơi đẹp/công bằng đích thực)
  • genuine genuine fair play
    (sự công bằng chân chính)
  • exemplary exemplary fair play
    (sự chơi đẹp/công bằng gương mẫu)

Idioms

  • Fair play!

    (Cảm thán) Tuyệt vời!/Đáng khen!/Đáng nể!

    "He managed to finish the marathon despite his injury. Fair play!"

    (Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon dù bị thương. Đáng nể thật!)

  • to give someone fair play

    đối xử công bằng với ai đó, cho ai đó cơ hội công bằng

    "The referee needs to give both teams fair play."

    (Trọng tài cần đối xử công bằng với cả hai đội.)

  • to stand for fair play

    đại diện cho tinh thần công bằng, ủng hộ sự công bằng

    "Our organization always stands for fair play in business negotiations."

    (Tổ chức của chúng tôi luôn ủng hộ sự công bằng trong đàm phán kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair play

Noun
Lật mặt

Cách hành xử tuân thủ các quy tắc và tinh thần của các quy tắc của một trò chơi hoặc môn thể thao; hành vi đạo đức trong một tình huống cạnh tranh.

"The referee praised the team for their fair play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the referee made a questionable call, the team still tried to uphold fair play.
Mặc dù trọng tài đưa ra một quyết định gây tranh cãi, đội vẫn cố gắng duy trì tinh thần fair play.
Phủ định
Unless the other team demonstrates fair play, we will not reciprocate their actions.
Trừ khi đội kia thể hiện tinh thần fair play, chúng tôi sẽ không đáp lại hành động của họ.
Nghi vấn
If we focus on winning at all costs, will we still prioritize fair play?
Nếu chúng ta chỉ tập trung vào việc chiến thắng bằng mọi giá, liệu chúng ta có còn ưu tiên tinh thần fair play?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team showed fair play throughout the entire competition.
Đội đã thể hiện tinh thần fair play trong suốt toàn bộ cuộc thi.
Phủ định
He didn't believe in fair play and often cheated to win.
Anh ấy không tin vào tinh thần fair play và thường gian lận để chiến thắng.
Nghi vấn
Is fair play really possible in professional sports?
Liệu fair play có thực sự khả thi trong thể thao chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair play".

Nguồn gốc từ Thể thao Anh

'Fair play' là một khái niệm sâu sắc trong văn hóa Anh, đặc biệt là trong thể thao. Nó xuất phát từ mong muốn đảm bảo rằng các trận đấu không chỉ tuân thủ luật lệ mà còn được chơi với tinh thần tôn trọng đối thủ, trung thực và liêm chính. Từ các môn thể thao quý tộc đến các giải đấu quốc tế, tinh thần 'fair play' được coi là nền tảng của đạo đức thể thao.

Biểu tượng đạo đức toàn cầu

Ngoài thể thao, 'fair play' đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho hành vi đạo đức và công bằng trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống, từ kinh doanh đến chính trị. Ủy ban Olympic Quốc tế cũng có giải thưởng 'Fair Play' để vinh danh các vận động viên và đội tuyển thể hiện tinh thần thể thao cao thượng, vượt lên trên kết quả thắng thua.