(Top Banner Ad)
unannounced
B2
adjective B2 General

unannounced

UK: /ˌʌnəˈnaʊnst/ • US: /ˌʌnəˈnaʊnst/

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ không báo trước đột ngột không được báo trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not announced or made known beforehand; without prior notice

Vietnamese Meaning

không được thông báo hoặc báo trước; không có thông báo trước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President made an unannounced visit to the troops."

    "Tổng thống đã có một chuyến thăm bất ngờ tới quân đội."

  • "Her unannounced arrival caused quite a stir."

    "Sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy đã gây ra một sự xáo trộn lớn."

  • "The company suffered an unannounced audit."

    "Công ty đã phải chịu một cuộc kiểm toán bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb announce Thông báo, công bố
Noun announcement Sự thông báo, lời thông báo
Noun announcer Phát thanh viên, người công bố
Adjective announced Đã được thông báo (trái nghĩa với unannounced)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annuntiare
Old French
anoncer
Middle English
anouncen
English
announce
English
un- + announce + -ed

Cội nguồn từ tiếng Latin

Từ 'unannounced' được tạo nên từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'announce' (thông báo). 'Announce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'annuntiare', mang ý nghĩa 'báo tin, công bố'. Vì vậy, 'unannounced' có nghĩa đen là 'không được thông báo trước', thường ám chỉ một sự kiện hoặc chuyến thăm bất ngờ, không có lời báo trước.

Usage Note

Từ 'unannounced' thường dùng để chỉ những sự kiện, chuyến thăm, hoặc thông báo xảy ra một cách bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước. Nó mang sắc thái của sự ngạc nhiên, đôi khi có thể gây khó chịu hoặc xáo trộn. Khác với 'unexpected' (bất ngờ) mang nghĩa chung chung hơn, 'unannounced' nhấn mạnh việc thiếu thông báo chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unannounced
  • arrive arrive unannounced
    (đến bất ngờ, không báo trước)
  • appear appear unannounced
    (xuất hiện bất thình lình, không báo trước)
  • show up show up unannounced
    (đến mà không báo trước)
  • drop in drop in unannounced
    (ghé thăm bất ngờ)
Adjective + Noun (unannounced + Noun)
  • visit unannounced visit
    (chuyến thăm không báo trước)
  • inspection unannounced inspection
    (cuộc kiểm tra đột xuất)
  • arrival unannounced arrival
    (sự đến bất ngờ)
  • guest unannounced guest
    (vị khách không báo trước)

Idioms

  • drop in unannounced

    ghé thăm bất ngờ, không báo trước

    "My aunt often drops in unannounced, which can be a bit inconvenient."

    (Dì tôi thường ghé thăm bất ngờ, đôi khi hơi bất tiện.)

  • pay an unannounced visit

    thực hiện chuyến thăm đột xuất/không báo trước

    "The manager decided to pay an unannounced visit to the factory to check on progress."

    (Người quản lý quyết định thực hiện một chuyến thăm đột xuất đến nhà máy để kiểm tra tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unannounced

adjective
Lật mặt

không được thông báo hoặc báo trước; không có thông báo trước

"The President made an unannounced visit to the troops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unannounced".

Khách không báo trước và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ghé thăm nhà ai đó 'unannounced' (không báo trước) có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc bất tiện, đặc biệt nếu chủ nhà đang bận hoặc không chuẩn bị. Người ta thường kỳ vọng có một cuộc gọi điện thoại hoặc tin nhắn trước để báo tin.

Kiểm tra đột xuất và tính minh bạch

Khác với việc thăm hỏi cá nhân, các cuộc 'unannounced inspection' (kiểm tra đột xuất) trong môi trường công sở hoặc kinh doanh thường được thực hiện để đảm bảo tính minh bạch, trung thực và tuân thủ các quy định. Điều này giúp ngăn chặn gian lận hoặc che giấu thông tin.