(Top Banner Ad)
announced
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Chung

announced

UK: /əˈnaʊnst/ • US: /əˈnaʊnst/

Nghĩa tiếng Việt

đã thông báo được thông báo thông báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'announce': To make a public and typically formal declaration about a fact, occurrence, or intention.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'announce': Tuyên bố công khai và thường là chính thức về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced record profits last quarter."

    "Công ty đã thông báo lợi nhuận kỷ lục vào quý trước."

  • "The election results were announced late last night."

    "Kết quả bầu cử đã được công bố muộn vào đêm qua."

  • "She announced her engagement to her family."

    "Cô ấy đã thông báo việc đính hôn của mình với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb announce thông báo, loan báo
Noun announcement sự thông báo, lời thông báo
Adjective announced đã được thông báo
Noun announcer người thông báo, phát thanh viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nuntiare
Old French
anoncer
English
announce

Nguồn Gốc của 'Announce'

Từ 'announce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nuntiare', có nghĩa là 'báo tin'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'anoncer', và cuối cùng trở thành 'announce' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ việc thông báo tin tức quan trọng hoặc chính thức.

Usage Note

'Announce' thường được dùng khi muốn thông báo một điều gì đó quan trọng, có tính chất chính thức hoặc có ảnh hưởng đến nhiều người. Nó khác với 'say' (nói) là chỉ đơn thuần phát ngôn, không nhất thiết có tính chất thông báo. So với 'declare' (tuyên bố), 'announce' có phần trang trọng ít hơn nhưng vẫn mang tính công khai.

Prepositions

to as that

'Announce to': thông báo cho ai đó. Ví dụ: 'The company announced the changes to its employees.'
'Announce as': thông báo về vai trò/danh phận. Ví dụ: 'He was announced as the new CEO.'
'Announce that': thông báo rằng (có mệnh đề theo sau). Ví dụ: 'The government announced that a new law would be passed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + announced
  • newly announced
    (mới được thông báo)
  • recently announced
    (vừa mới được thông báo)
  • officially announced
    (được thông báo chính thức)
Verb + announced
  • have announced
    (đã thông báo)
  • just announced
    (vừa mới thông báo)
  • be announced
    (được thông báo)

Idioms

  • announce something to the world

    tuyên bố điều gì đó cho toàn thế giới biết

    "The company announced their new product to the world."

    (Công ty đã tuyên bố sản phẩm mới của họ cho toàn thế giới biết.)

  • announce your arrival

    báo cho mọi người biết bạn đã đến

    "He coughed loudly to announce his arrival."

    (Anh ấy ho lớn để báo cho mọi người biết mình đã đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

announced

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'announce': Tuyên bố công khai và thường là chính thức về một sự kiện, sự việc hoặc ý định.

"The company announced record profits last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finally, the company announced, after weeks of speculation, that it would be merging with its main competitor.
Cuối cùng, công ty thông báo, sau nhiều tuần đồn đoán, rằng họ sẽ sáp nhập với đối thủ cạnh tranh chính của mình.
Phủ định
Despite the rumors, the CEO announced, firmly and decisively, that there would be no layoffs.
Bất chấp những tin đồn, CEO tuyên bố, một cách chắc chắn và dứt khoát, rằng sẽ không có đợt sa thải nào.
Nghi vấn
Ladies and gentlemen, did the chairman announce, during the conference call, the date of the next shareholder meeting?
Thưa quý vị, chủ tịch có thông báo, trong cuộc gọi hội nghị, ngày diễn ra cuộc họp cổ đông tiếp theo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced its new product yesterday.
Công ty đã công bố sản phẩm mới của mình ngày hôm qua.
Phủ định
The government didn't announce any new policies last week.
Chính phủ đã không công bố bất kỳ chính sách mới nào vào tuần trước.
Nghi vấn
When did they announce the winner of the competition?
Khi nào họ công bố người chiến thắng cuộc thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "announced".

Thông Báo Sự Kiện Quan Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thông báo các sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nhật, hoặc thành công trong công việc thường được thực hiện một cách trang trọng qua thiệp mời, email hoặc thông báo trên mạng xã hội. Điều này thể hiện sự trân trọng và mong muốn chia sẻ niềm vui với người thân, bạn bè.