unapologetically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that shows no regret or acknowledgment of wrongdoing; boldly and openly.
Vietnamese Meaning
Một cách không hối lỗi hoặc thừa nhận sai trái; một cách táo bạo và công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unapologetically pursued her dreams, ignoring the critics."
"Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách không hối tiếc, bỏ qua những lời chỉ trích."
-
"He unapologetically expressed his opinion, regardless of the consequences."
"Anh ta bày tỏ ý kiến của mình một cách không hối tiếc, bất kể hậu quả."
-
"The company unapologetically prioritized profits over environmental concerns."
"Công ty đặt lợi nhuận lên trên các mối quan tâm về môi trường một cách không hối tiếc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apology | lời xin lỗi, lời biện hộ |
| Verb | apologize | xin lỗi, tạ lỗi |
| Adjective | apologetic | hối lỗi, có vẻ hối lỗi |
| Adjective | unapologetic | không hối lỗi, không biện hộ |
| Adverb | apologetically | một cách hối lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unapologetically' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của ai đó không cảm thấy cần phải xin lỗi hoặc biện minh cho điều gì đó, thường là vì họ tin rằng họ đúng hoặc không quan tâm đến ý kiến của người khác. Nó nhấn mạnh sự tự tin và đôi khi là sự thách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proud unapologetically proud (tự hào một cách không hối tiếc/không chút e dè)
-
authentic unapologetically authentic (chân thật một cách không cần bào chữa)
-
bold unapologetically bold (táo bạo một cách không ngần ngại)
-
confident unapologetically confident (tự tin một cách không cần che giấu)
-
live live unapologetically (sống một cách không hối tiếc/không cần xin lỗi)
-
speak speak unapologetically (nói một cách thẳng thắn/không e dè)
-
be be unapologetically yourself (là chính mình một cách không chút ngại ngùng)
-
embrace embrace your identity unapologetically (đón nhận/chấp nhận bản sắc của mình một cách không hối tiếc)
Idioms
-
Live unapologetically
Sống một cuộc đời không cần xin lỗi hay hối tiếc, sống theo cách mình muốn mà không bận tâm đến phán xét của người khác.
"She decided to live unapologetically, pursuing her dreams despite others' doubts."
(Cô ấy quyết định sống một cách không hối tiếc, theo đuổi ước mơ của mình bất chấp sự nghi ngờ của người khác.)
-
Be unapologetically yourself
Hãy là chính bạn một cách không e dè, không che giấu con người thật của mình, không sợ bị đánh giá.
"In a world that constantly tries to make you something else, the greatest rebellion is to be unapologetically yourself."
(Trong một thế giới luôn cố gắng biến bạn thành một người khác, cuộc nổi loạn lớn nhất là hãy là chính mình một cách không e dè.)
-
Declare something unapologetically
Công bố/tuyên bố điều gì đó một cách dứt khoát, không hối tiếc hay giải thích.
"He unapologetically declared his love for unconventional art, despite some criticism."
(Anh ấy dứt khoát tuyên bố tình yêu của mình dành cho nghệ thuật độc đáo, bất chấp một số lời chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unapologetically
Trạng từMột cách không hối lỗi hoặc thừa nhận sai trái; một cách táo bạo và công khai.
"She unapologetically pursued her dreams, ignoring the critics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapologetically".
