(Top Banner Ad)
unapologetically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học/Hành vi

unapologetically

UK: /ˌʌnəˌpɒləˈdʒetɪkli/ • US: /ˌʌnəˌpɑːləˈdʒetɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hối tiếc một cách thẳng thắn không biện minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows no regret or acknowledgment of wrongdoing; boldly and openly.

Vietnamese Meaning

Một cách không hối lỗi hoặc thừa nhận sai trái; một cách táo bạo và công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unapologetically pursued her dreams, ignoring the critics."

    "Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách không hối tiếc, bỏ qua những lời chỉ trích."

  • "He unapologetically expressed his opinion, regardless of the consequences."

    "Anh ta bày tỏ ý kiến của mình một cách không hối tiếc, bất kể hậu quả."

  • "The company unapologetically prioritized profits over environmental concerns."

    "Công ty đặt lợi nhuận lên trên các mối quan tâm về môi trường một cách không hối tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apology lời xin lỗi, lời biện hộ
Verb apologize xin lỗi, tạ lỗi
Adjective apologetic hối lỗi, có vẻ hối lỗi
Adjective unapologetic không hối lỗi, không biện hộ
Adverb apologetically một cách hối lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀπολογία (apología)
Latin
apologia
Old French
apologie
English (16th Century)
apology
English (17th Century)
apologetic
English (19th Century)
unapologetic
English (19th Century)
unapologetically

Hành trình của sự không hối tiếc

Từ 'unapologetically' có một hành trình ngữ nguyên thú vị bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'apologia', có nghĩa là 'một bài phát biểu bào chữa' hoặc 'sự biện hộ'. Trải qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến với tiếng Anh thành 'apology' (lời xin lỗi, lời biện minh). Sau đó, chúng ta có tính từ 'apologetic' (hối lỗi) và thêm tiền tố phủ định 'un-' để tạo thành 'unapologetic' (không hối lỗi). Cuối cùng, hậu tố trạng từ '-ally' biến nó thành 'unapologetically', mô tả một hành động hoặc thái độ không hề có chút hối tiếc hay biện minh nào.

Usage Note

Từ 'unapologetically' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của ai đó không cảm thấy cần phải xin lỗi hoặc biện minh cho điều gì đó, thường là vì họ tin rằng họ đúng hoặc không quan tâm đến ý kiến của người khác. Nó nhấn mạnh sự tự tin và đôi khi là sự thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

unapologetically + Adjective
  • proud unapologetically proud
    (tự hào một cách không hối tiếc/không chút e dè)
  • authentic unapologetically authentic
    (chân thật một cách không cần bào chữa)
  • bold unapologetically bold
    (táo bạo một cách không ngần ngại)
  • confident unapologetically confident
    (tự tin một cách không cần che giấu)
Verb + unapologetically
  • live live unapologetically
    (sống một cách không hối tiếc/không cần xin lỗi)
  • speak speak unapologetically
    (nói một cách thẳng thắn/không e dè)
  • be be unapologetically yourself
    (là chính mình một cách không chút ngại ngùng)
  • embrace embrace your identity unapologetically
    (đón nhận/chấp nhận bản sắc của mình một cách không hối tiếc)

Idioms

  • Live unapologetically

    Sống một cuộc đời không cần xin lỗi hay hối tiếc, sống theo cách mình muốn mà không bận tâm đến phán xét của người khác.

    "She decided to live unapologetically, pursuing her dreams despite others' doubts."

    (Cô ấy quyết định sống một cách không hối tiếc, theo đuổi ước mơ của mình bất chấp sự nghi ngờ của người khác.)

  • Be unapologetically yourself

    Hãy là chính bạn một cách không e dè, không che giấu con người thật của mình, không sợ bị đánh giá.

    "In a world that constantly tries to make you something else, the greatest rebellion is to be unapologetically yourself."

    (Trong một thế giới luôn cố gắng biến bạn thành một người khác, cuộc nổi loạn lớn nhất là hãy là chính mình một cách không e dè.)

  • Declare something unapologetically

    Công bố/tuyên bố điều gì đó một cách dứt khoát, không hối tiếc hay giải thích.

    "He unapologetically declared his love for unconventional art, despite some criticism."

    (Anh ấy dứt khoát tuyên bố tình yêu của mình dành cho nghệ thuật độc đáo, bất chấp một số lời chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unapologetically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không hối lỗi hoặc thừa nhận sai trái; một cách táo bạo và công khai.

"She unapologetically pursued her dreams, ignoring the critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapologetically".

Văn hóa tự thể hiện và bản sắc cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, có một xu hướng mạnh mẽ khuyến khích 'tự thể hiện' và 'bản sắc cá nhân'. Từ 'unapologetically' gắn liền với ý tưởng về việc sống thật với chính mình, tự hào về những gì mình là, và không cảm thấy cần phải xin lỗi hay biện hộ cho sự lựa chọn, niềm tin, hay phong cách sống của mình. Nó thường được dùng để chỉ sự kiên định, lòng tự trọng và sự dũng cảm khi đứng lên bảo vệ con người thật của mình trước áp lực xã hội.

Chống lại áp lực phù hợp

Thuật ngữ 'unapologetically' thường được sử dụng trong bối cảnh chống lại áp lực phải phù hợp hoặc phải tuân theo các chuẩn mực xã hội. Ví dụ, một người có thể 'unapologetically queer' (tự hào là người đồng tính mà không hối tiếc) hoặc 'unapologetically fat' (tự tin về cơ thể mình mà không mặc cảm). Điều này thể hiện sự từ chối chấp nhận sự kỳ thị và một lời tuyên bố về giá trị và quyền được tồn tại của bản thân mà không cần phải xin lỗi vì điều đó.