(Top Banner Ad)
unarmed
B2
Adjective B2 Quân sự/Pháp luật/Chính trị

unarmed

UK: /ˌʌnˈɑːmd/ • US: /ˌʌnˈɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

không vũ trang tay không không mang vũ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not carrying weapons; without arms.

Vietnamese Meaning

Không mang vũ khí; không có vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer was unarmed when he approached the suspect."

    "Viên cảnh sát không mang vũ khí khi tiếp cận nghi phạm."

  • "An unarmed civilian was injured in the crossfire."

    "Một thường dân không mang vũ khí bị thương trong làn đạn."

  • "The demonstrators were unarmed and peaceful."

    "Những người biểu tình không mang vũ khí và ôn hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm
Verb arm
Adjective armed
Noun armament
Verb disarm
Noun disarmament

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Pháp luật/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
arma
Old French
arme
Middle English
arm
English
arm
English
armed
English
unarmed

Nguồn gốc 'unarmed': Sự kết hợp của phủ định và trang bị

Từ 'unarmed' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và từ 'armed' (trang bị vũ khí). 'Armed' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'arma' (vũ khí, công cụ chiến tranh) qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'unarmed' đơn giản có nghĩa là 'không được trang bị vũ khí' hoặc 'không có vũ khí'.

Usage Note

Từ 'unarmed' thường được sử dụng để mô tả người, phương tiện, hoặc hành động không có vũ khí. Nó nhấn mạnh sự thiếu vũ lực hoặc khả năng tự vệ bằng vũ khí. Nó khác với 'defenseless' (không phòng vệ) ở chỗ 'unarmed' chỉ đơn thuần là không mang vũ khí, còn 'defenseless' có nghĩa là không có khả năng chống lại tấn công, có thể do không có vũ khí, yếu đuối, hoặc thiếu sự bảo vệ.

Prepositions

against by

‘Unarmed against’ có nghĩa là không có vũ khí để chống lại một mối đe dọa nào đó. Ví dụ: ‘They were unarmed against the enemy’s superior firepower.’ ‘Unarmed by’ thường được sử dụng ít hơn, có thể hiểu là ‘bị tước đoạt vũ khí’ hoặc ‘không bị ảnh hưởng bởi vũ khí’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unarmed
  • completely completely unarmed
    (hoàn toàn không có vũ khí)
  • totally totally unarmed
    (hoàn toàn không có vũ khí)
  • virtually virtually unarmed
    (gần như không có vũ khí)
  • utterly utterly unarmed
    (tuyệt đối không có vũ khí)
Verb + unarmed
  • go go unarmed
    (đi mà không mang vũ khí)
  • remain remain unarmed
    (giữ nguyên trạng thái không có vũ khí)
  • leave (someone) leave someone unarmed
    (bỏ mặc ai đó không có vũ khí)
Noun + unarmed
  • civilian unarmed civilian
    (thường dân không vũ trang)
  • protestor unarmed protestor
    (người biểu tình không vũ trang)
  • struggle unarmed struggle
    (cuộc đấu tranh không vũ trang)
  • combat unarmed combat
    (chiến đấu tay không, võ thuật không vũ khí)
  • guard unarmed guard
    (người bảo vệ không vũ trang)

Idioms

  • unarmed combat

    chiến đấu tay không, võ thuật không vũ khí (một hình thức chiến đấu không dùng vũ khí)

    "He learned unarmed combat techniques in the army."

    (Anh ấy đã học các kỹ thuật chiến đấu tay không trong quân đội.)

  • unarmed and defenseless

    không vũ trang và không có khả năng tự vệ (trong tình trạng dễ bị tấn công, tổn thương)

    "The refugees were unarmed and defenseless against the attackers."

    (Những người tị nạn không vũ trang và không có khả năng tự vệ trước những kẻ tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unarmed

Adjective
Lật mặt

Không mang vũ khí; không có vũ trang.

"The police officer was unarmed when he approached the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting being unarmed in that situation required immense courage.
Việc chống lại việc không vũ trang trong tình huống đó đòi hỏi lòng dũng cảm to lớn.
Phủ định
I don't appreciate being unarmed when facing potential danger.
Tôi không đánh giá cao việc không có vũ trang khi đối mặt với nguy hiểm tiềm tàng.
Nghi vấn
Is being unarmed truly the safest option in a conflict zone?
Liệu việc không vũ trang có thực sự là lựa chọn an toàn nhất trong một khu vực xung đột?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't approached the suspect unarmed.
Tôi ước anh ấy đã không tiếp cận nghi phạm mà không có vũ khí.
Phủ định
If only the police officer hadn't been unarmed, he could have defended himself.
Giá mà viên cảnh sát không ở trong tình trạng không có vũ khí, anh ta đã có thể tự vệ.
Nghi vấn
I wish I knew whether the security guards would be unarmed.
Tôi ước tôi biết liệu các nhân viên an ninh có ở trong tình trạng không có vũ khí hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unarmed".

Kháng cự bất bạo động

Trong nhiều phong trào xã hội và chính trị trên thế giới, việc giữ thái độ 'unarmed' (không vũ trang) là một nguyên tắc cốt lõi của kháng cự bất bạo động (non-violent resistance). Điều này thể hiện sự phản đối mạnh mẽ mà không dùng bạo lực vật lý, thường nhằm mục đích kêu gọi sự đồng cảm và ủng hộ từ công chúng, đồng thời làm mất đi tính hợp pháp của đối phương.

Luật pháp và người dân không vũ trang

Khái niệm 'unarmed civilian' (thường dân không vũ trang) có vai trò quan trọng trong luật nhân đạo quốc tế, bảo vệ những người không tham gia vào các hành động thù địch trong thời chiến. Trong bối cảnh thực thi pháp luật, việc cảnh sát đối phó với một người 'unarmed' cũng thường được quy định nghiêm ngặt hơn, nhấn mạnh việc sử dụng vũ lực tối thiểu và bảo vệ quyền con người.