(Top Banner Ad)
weaponless
B2
adjective B2 Chiến tranh, Bạo lực, An ninh

weaponless

UK: /ˈwepənləs/ • US: /ˈwepənləs/

Nghĩa tiếng Việt

tay không không vũ trang không được trang bị vũ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a weapon; unarmed.

Vietnamese Meaning

Không có vũ khí; tay không; không được trang bị vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters stood weaponless before the heavily armed police."

    "Những người biểu tình đứng tay không trước lực lượng cảnh sát được trang bị vũ khí hạng nặng."

  • "He faced his attacker weaponless."

    "Anh ta đối mặt với kẻ tấn công mà không có vũ khí."

  • "The country remained weaponless due to international treaties."

    "Đất nước vẫn không có vũ khí do các hiệp ước quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weapon vũ khí
Adjective armed có vũ trang
Adjective defenseless không có khả năng phòng vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Bạo lực, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæpenlēas
English
weaponless

Nguồn gốc của 'Weaponless'

Từ 'weaponless' xuất hiện từ thời kỳ tiếng Anh cổ, kết hợp 'weapon' (vũ khí) và '-less' (không có). Nó miêu tả trạng thái không mang theo vũ khí, thường liên quan đến sự bất lực hoặc hòa bình.

Usage Note

Thái nghĩa của 'weaponless' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt vũ khí, thường trong một tình huống mà vũ khí có thể được mong đợi hoặc cần thiết. Nó có thể mô tả một người, một nhóm người, hoặc một quốc gia không có vũ khí. Khác với 'unarmed', 'weaponless' đôi khi mang ý nghĩa chủ động, tức là ai đó đã chọn không mang vũ khí, hoặc bị tước đoạt vũ khí. 'Unarmed' có thể đơn giản chỉ là mô tả trạng thái không có vũ khí một cách khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaponless
  • Completely completely weaponless
    (hoàn toàn không có vũ khí)
  • Apparent apparently weaponless
    (có vẻ như không có vũ khí)
Verb + weaponless
  • Appear appear weaponless
    (xuất hiện không mang vũ khí)
  • Stand stand weaponless
    (đứng không có vũ khí)

Idioms

  • go weaponless into battle

    tham gia trận chiến mà không có sự chuẩn bị hoặc nguồn lực cần thiết

    "Trying to start a business with no capital is like going weaponless into battle."

    (Cố gắng khởi nghiệp mà không có vốn giống như tham gia trận chiến mà không có vũ khí.)

  • walk weaponless into a negotiation

    bước vào một cuộc đàm phán mà không có lợi thế hoặc sự chuẩn bị

    "He felt like he was walking weaponless into a negotiation with experienced lawyers."

    (Anh cảm thấy như mình đang bước vào một cuộc đàm phán với các luật sư dày dặn kinh nghiệm mà không có lợi thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaponless

adjective
Lật mặt

Không có vũ khí; tay không; không được trang bị vũ khí.

"The protesters stood weaponless before the heavily armed police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight faced the dragon weaponless: he relied solely on his courage and wit.
Hiệp sĩ đối mặt với con rồng tay không tấc sắt: anh ta chỉ dựa vào lòng dũng cảm và sự thông minh của mình.
Phủ định
He was not weaponless by choice: his sword had been broken in the previous battle.
Anh ta không phải là không có vũ khí theo ý muốn: thanh kiếm của anh ta đã bị gãy trong trận chiến trước.
Nghi vấn
Was he truly weaponless: or did he conceal a dagger beneath his cloak?
Anh ta có thực sự không có vũ khí không: hay anh ta giấu một con dao găm dưới áo choàng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaponless".

Quan niệm về Hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa, việc xuất hiện 'weaponless' (không vũ khí) biểu thị sự hòa bình và không gây hấn. Đây là một dấu hiệu của lòng tin và thiện chí.

Võ thuật và Tự vệ

Một số môn võ thuật tập trung vào việc tự vệ 'weaponless' (tay không). Điều này nhấn mạnh rằng sự khéo léo và kỹ thuật có thể thay thế sức mạnh của vũ khí.