unassessable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to assess or evaluate.
Vietnamese Meaning
Không thể đánh giá hoặc thẩm định được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The full extent of the environmental damage is currently unassessable."
"Mức độ đầy đủ của thiệt hại môi trường hiện tại là không thể đánh giá được."
-
"Due to the complexity of the situation, the risks were unassessable."
"Do sự phức tạp của tình huống, những rủi ro là không thể đánh giá được."
-
"The true value of the artwork is unassessable, as it is largely based on subjective taste."
"Giá trị thực sự của tác phẩm nghệ thuật là không thể đánh giá được, vì nó phần lớn dựa trên gu thẩm mỹ chủ quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, định giá, ước lượng |
| Noun | assessment | sự đánh giá, sự ước lượng |
| Adjective | assessable | có thể đánh giá, có thể định giá |
| Noun | assessor | người đánh giá, giám định viên |
| Verb | reassess | đánh giá lại, xem xét lại |
| Noun | reassessment | sự đánh giá lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unassessable' thường được sử dụng khi một đối tượng, tình huống hoặc khả năng quá phức tạp, không đầy đủ thông tin, hoặc không tuân theo các tiêu chuẩn thông thường để có thể đánh giá một cách chính xác. Khác với 'incalculable' (không thể tính toán được), 'unassessable' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc đưa ra một phán đoán hoặc ước lượng giá trị.
Prepositions
'Unassessable for': Không thể đánh giá về mặt gì đó. Ví dụ: 'The damage was unassessable for its long-term effects.' 'Unassessable as': Không thể đánh giá như là. Ví dụ: 'His potential was unassessable as a leader at that early stage.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially unassessable (không thể định giá về mặt tài chính)
-
quantitatively quantitatively unassessable (không thể định lượng được)
-
inherently inherently unassessable risks (những rủi ro vốn dĩ không thể đánh giá được)
-
practically practically unassessable (thực tế không thể đánh giá được)
-
remain remain unassessable (vẫn không thể đánh giá được)
-
render render something unassessable (khiến điều gì đó không thể đánh giá được)
-
consider consider unassessable (coi là không thể đánh giá)
Idioms
-
Beyond assessable limits
Vượt quá giới hạn có thể đánh giá/định giá được
"The damage to the ecosystem was beyond assessable limits, making recovery efforts incredibly complex."
(Thiệt hại đối với hệ sinh thái đã vượt quá giới hạn có thể đánh giá được, khiến cho nỗ lực phục hồi trở nên vô cùng phức tạp.)
-
Deemed unassessable
Được coi là không thể đánh giá/định giá
"For tax purposes, certain types of non-monetary benefits are deemed unassessable."
(Vì mục đích thuế, một số loại lợi ích phi tiền tệ được coi là không thể đánh giá.)
-
To be unassessable by conventional methods
Không thể đánh giá được bằng các phương pháp thông thường
"The true impact of the cultural exchange program was unassessable by conventional methods of evaluation."
(Tác động thực sự của chương trình giao lưu văn hóa không thể đánh giá được bằng các phương pháp đánh giá thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unassessable
adjectiveKhông thể đánh giá hoặc thẩm định được.
"The full extent of the environmental damage is currently unassessable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassessable".
