(Top Banner Ad)
unassessable
C1
adjective C1 Giáo dục, Đánh giá

unassessable

UK: /ˌʌnəˈsesəbəl/ • US: /ˌʌnəˈsesəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đánh giá không thể thẩm định vượt quá khả năng đánh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to assess or evaluate.

Vietnamese Meaning

Không thể đánh giá hoặc thẩm định được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The full extent of the environmental damage is currently unassessable."

    "Mức độ đầy đủ của thiệt hại môi trường hiện tại là không thể đánh giá được."

  • "Due to the complexity of the situation, the risks were unassessable."

    "Do sự phức tạp của tình huống, những rủi ro là không thể đánh giá được."

  • "The true value of the artwork is unassessable, as it is largely based on subjective taste."

    "Giá trị thực sự của tác phẩm nghệ thuật là không thể đánh giá được, vì nó phần lớn dựa trên gu thẩm mỹ chủ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá, ước lượng
Noun assessment sự đánh giá, sự ước lượng
Adjective assessable có thể đánh giá, có thể định giá
Noun assessor người đánh giá, giám định viên
Verb reassess đánh giá lại, xem xét lại
Noun reassessment sự đánh giá lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidēre
Old French
assesser
English
assess
Old English
un-
Old French
-able
English
unassessable

Nguồn gốc của 'đánh giá'

Từ 'assess' (đánh giá, định giá) xuất phát từ tiếng Latin 'assidēre', nghĩa là 'ngồi cạnh' hoặc 'hỗ trợ trong việc phán xét'. Ban đầu, nó liên quan đến việc định giá tài sản hoặc thuế. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), 'unassessable' ra đời, mô tả điều gì đó không thể định giá hoặc đánh giá được.

Usage Note

Từ 'unassessable' thường được sử dụng khi một đối tượng, tình huống hoặc khả năng quá phức tạp, không đầy đủ thông tin, hoặc không tuân theo các tiêu chuẩn thông thường để có thể đánh giá một cách chính xác. Khác với 'incalculable' (không thể tính toán được), 'unassessable' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc đưa ra một phán đoán hoặc ước lượng giá trị.

Prepositions

for as

'Unassessable for': Không thể đánh giá về mặt gì đó. Ví dụ: 'The damage was unassessable for its long-term effects.' 'Unassessable as': Không thể đánh giá như là. Ví dụ: 'His potential was unassessable as a leader at that early stage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unassessable
  • financially financially unassessable
    (không thể định giá về mặt tài chính)
  • quantitatively quantitatively unassessable
    (không thể định lượng được)
  • inherently inherently unassessable risks
    (những rủi ro vốn dĩ không thể đánh giá được)
  • practically practically unassessable
    (thực tế không thể đánh giá được)
Verb + unassessable
  • remain remain unassessable
    (vẫn không thể đánh giá được)
  • render render something unassessable
    (khiến điều gì đó không thể đánh giá được)
  • consider consider unassessable
    (coi là không thể đánh giá)

Idioms

  • Beyond assessable limits

    Vượt quá giới hạn có thể đánh giá/định giá được

    "The damage to the ecosystem was beyond assessable limits, making recovery efforts incredibly complex."

    (Thiệt hại đối với hệ sinh thái đã vượt quá giới hạn có thể đánh giá được, khiến cho nỗ lực phục hồi trở nên vô cùng phức tạp.)

  • Deemed unassessable

    Được coi là không thể đánh giá/định giá

    "For tax purposes, certain types of non-monetary benefits are deemed unassessable."

    (Vì mục đích thuế, một số loại lợi ích phi tiền tệ được coi là không thể đánh giá.)

  • To be unassessable by conventional methods

    Không thể đánh giá được bằng các phương pháp thông thường

    "The true impact of the cultural exchange program was unassessable by conventional methods of evaluation."

    (Tác động thực sự của chương trình giao lưu văn hóa không thể đánh giá được bằng các phương pháp đánh giá thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassessable

adjective
Lật mặt

Không thể đánh giá hoặc thẩm định được.

"The full extent of the environmental damage is currently unassessable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassessable".

Giá trị vô hình

Trong nhiều nền văn hóa, có những thứ được coi là có giá trị 'unassessable' (không thể định giá được), chẳng hạn như tình yêu, hạnh phúc, tự do, hoặc vẻ đẹp tự nhiên. Chúng ta thường không thể đặt một con số tài chính cho những giá trị này, nhưng chúng lại có tầm quan trọng to lớn đối với cuộc sống con người.

Thách thức trong định lượng rủi ro

Trong lĩnh vực quản lý rủi ro và bảo hiểm, thuật ngữ 'unassessable' thường xuất hiện khi nói về các sự kiện có khả năng xảy ra rất thấp hoặc tác động quá lớn, đến mức không thể tính toán được xác suất hoặc thiệt hại tiềm ẩn một cách chính xác. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc lập kế hoạch và đối phó.