(Top Banner Ad)
unassign
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý, Nhân sự

unassign

UK: /ˌʌn.əˈsaɪn/ • US: /ˌʌn.əˈsaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hủy phân công rút khỏi hủy chỉ định thu hồi phân công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove an assignment from someone or something; to cancel or revoke a previous assignment.

Vietnamese Meaning

Hủy bỏ hoặc thu hồi sự phân công, chỉ định trước đó cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager decided to unassign the project to her due to her workload."

    "Người quản lý quyết định hủy giao dự án cho cô ấy vì khối lượng công việc của cô ấy."

  • "After the error was found, the IP address was unassigned."

    "Sau khi lỗi được tìm thấy, địa chỉ IP đã bị hủy gán."

  • "The employee was unassigned from the team and transferred to another department."

    "Nhân viên đó đã bị rút khỏi nhóm và chuyển sang bộ phận khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign phân công, giao nhiệm vụ
Noun assignment nhiệm vụ được giao, bài tập
Adjective assigned được phân công, được giao
Adjective unassigned chưa được phân công, chưa được giao
Noun assignee người được phân công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
assignare
Old French
assigner
English
assign
Old English
un-
English
unassign

Giải Phóng và Phân Công Lại

Từ 'unassign' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'làm ngược lại') vào động từ 'assign'. 'Assign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assignare', có nghĩa là 'chỉ định' hoặc 'phân công'. Vì vậy, 'unassign' có nghĩa đen là 'hủy bỏ sự phân công' hoặc 'thu hồi một nhiệm vụ đã giao'.

Usage Note

Từ 'unassign' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, nhiệm vụ, quyền hạn, hoặc nguồn lực. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ một sự chỉ định đã có, trái ngược với việc đơn giản là không chỉ định. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'reassign' (tái chỉ định) nằm ở chỗ 'unassign' chỉ đơn thuần là loại bỏ sự chỉ định, trong khi 'reassign' có nghĩa là chỉ định lại cho một đối tượng khác.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó chỉ ra đối tượng mà sự phân công đang bị hủy bỏ. Ví dụ: 'Unassign the task from John' có nghĩa là hủy bỏ việc giao nhiệm vụ cho John.

Collocations (Từ đi kèm)

unassign + Danh từ
  • task unassign a task
    (hủy giao một nhiệm vụ)
  • user unassign a user
    (hủy phân công một người dùng)
  • resource unassign a resource
    (hủy bỏ phân bổ một nguồn lực)
  • role unassign a role
    (thu hồi một vai trò (ví dụ: trong hệ thống))
  • duty unassign duties
    (hủy bỏ các nhiệm vụ được giao)

Idioms

  • unassign a user from a project

    hủy phân công một người dùng khỏi một dự án

    "We need to unassign John from the marketing project."

    (Chúng ta cần hủy phân công John khỏi dự án tiếp thị.)

  • unassign a task/ticket

    hủy giao một nhiệm vụ/phiếu công việc

    "The support agent decided to unassign the ticket and escalate it."

    (Điệp viên hỗ trợ đã quyết định hủy giao phiếu công việc và chuyển nó lên cấp cao hơn.)

  • unassign the license

    hủy cấp phép sử dụng

    "You can unassign the license from an old device and use it on a new one."

    (Bạn có thể hủy cấp phép sử dụng từ một thiết bị cũ và dùng nó cho thiết bị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassign

Động từ
Lật mặt

Hủy bỏ hoặc thu hồi sự phân công, chỉ định trước đó cho ai đó hoặc cái gì đó.

"The manager decided to unassign the project to her due to her workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will unassign the task to another employee.
Người quản lý sẽ hủy giao nhiệm vụ cho một nhân viên khác.
Phủ định
They didn't unassign the resource from the project, even though it was underutilized.
Họ đã không hủy phân công nguồn lực khỏi dự án, mặc dù nó không được sử dụng hết công suất.
Nghi vấn
Why did the system automatically unassign the user from the role?
Tại sao hệ thống tự động hủy phân công người dùng khỏi vai trò?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassign".

Tính Linh hoạt trong Quản lý Nguồn lực

Trong các môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và quản lý dự án, khả năng 'unassign' (hủy phân công) là một chức năng quan trọng. Nó cho phép các nhà quản lý linh hoạt điều chỉnh nhiệm vụ, vai trò hoặc nguồn lực khi có thay đổi ưu tiên, nhân sự, hoặc yêu cầu công việc. Điều này phản ánh xu hướng làm việc linh hoạt và tối ưu hóa hiệu quả.

Quyền Tự chủ và Trách nhiệm

Khi một nhiệm vụ được 'unassign', nó không chỉ đơn thuần là việc thu hồi công việc. Nó còn có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm cá nhân hoặc nhóm. Người bị 'unassign' có thể cảm thấy giải tỏa nhưng cũng có thể mất đi quyền tự chủ hoặc cơ hội thực hiện công việc đó. Ngược lại, việc 'unassign' cũng có thể tạo cơ hội để phân bổ lại trách nhiệm cho người phù hợp hơn.