(Top Banner Ad)
unassisted
B2
adjective B2 Tổng quát

unassisted

UK: /ˌʌnəˈsɪstɪd/ • US: /ˌʌnəˈsɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có sự giúp đỡ không cần trợ giúp tự thân vận động tự lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

performed or done without help or assistance.

Vietnamese Meaning

được thực hiện hoặc hoàn thành mà không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He completed the project unassisted."

    "Anh ấy đã hoàn thành dự án mà không cần sự giúp đỡ nào."

  • "The climber made an unassisted ascent of the peak."

    "Người leo núi đã thực hiện một cuộc leo lên đỉnh núi không có sự hỗ trợ."

  • "She gave birth unassisted at home."

    "Cô ấy đã sinh con tại nhà mà không có sự trợ giúp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người giúp đỡ
Adjective assisted được hỗ trợ, có sự giúp đỡ
Adjective unassisted không được hỗ trợ, tự lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere
Old French
assister
English (15th century)
assist
English (16th century)
assisted
English (17th century)
unassisted

Nguồn gốc 'unassisted'

Từ 'unassisted' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'assisted' (quá khứ phân từ của 'assist'). 'Assist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng cạnh' hoặc 'giúp đỡ'. Do đó, 'unassisted' mang ý nghĩa là 'không được giúp đỡ' hoặc 'tự mình'.

Usage Note

Từ 'unassisted' thường được dùng để nhấn mạnh sự tự lực, khả năng tự mình hoàn thành một việc gì đó mà không cần đến sự can thiệp hay hỗ trợ từ bên ngoài. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần nói rằng ai đó làm một mình. Ví dụ, một vận động viên leo núi 'unassisted' đã chinh phục đỉnh núi mà không cần đến dây thừng, oxy, hoặc bất kỳ sự hỗ trợ nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unassisted
  • perform perform unassisted
    (thực hiện không cần hỗ trợ)
  • travel travel unassisted
    (di chuyển một mình (không có người giúp đỡ))
  • complete complete unassisted
    (hoàn thành mà không cần giúp đỡ)
Noun + unassisted
  • birth unassisted birth
    (ca sinh nở tự nhiên (không can thiệp y tế))
  • flight unassisted flight
    (chuyến bay tự lực (không dùng động cơ phụ))
  • learning unassisted learning
    (việc học không có sự hướng dẫn)
Adverb + unassisted
  • completely completely unassisted
    (hoàn toàn không được hỗ trợ)
  • largely largely unassisted
    (phần lớn không có sự giúp đỡ)

Idioms

  • an unassisted goal

    một bàn thắng tự ghi (trong thể thao, không có sự hỗ trợ của đồng đội)

    "The player scored an unassisted goal from midfield."

    (Cầu thủ đó đã ghi một bàn thắng tự ghi từ giữa sân.)

  • unassisted living

    cuộc sống tự lập (không cần người chăm sóc, đặc biệt cho người cao tuổi)

    "Many seniors prefer unassisted living as long as they are able."

    (Nhiều người cao tuổi thích cuộc sống tự lập miễn là họ còn có khả năng.)

  • learn unassisted

    tự học, học mà không có người hướng dẫn

    "She managed to learn French unassisted by using online resources."

    (Cô ấy đã tự học tiếng Pháp mà không cần người hướng dẫn bằng cách sử dụng các tài nguyên trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassisted

adjective
Lật mặt

được thực hiện hoặc hoàn thành mà không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

"He completed the project unassisted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed the marathon unassisted.
Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon mà không cần hỗ trợ.
Phủ định
He did not complete the project unassisted.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án mà không có sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Did she climb the mountain unassisted?
Cô ấy đã leo lên ngọn núi mà không cần hỗ trợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassisted".

Giá trị của sự tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tự lập' (unassisted) được coi là một đức tính quan trọng. Nó thể hiện khả năng của một cá nhân trong việc đối mặt và giải quyết các vấn đề, đạt được mục tiêu mà không cần sự can thiệp hay giúp đỡ từ bên ngoài. Điều này thường được khuyến khích từ khi còn nhỏ, nhằm xây dựng sự tự tin và trách nhiệm cá nhân.

Thành tích cá nhân trong thể thao

Trong thể thao, các thành tích 'unassisted' (ví dụ: một bàn thắng tự ghi, một pha cướp bóng tự lập) thường được đánh giá rất cao. Chúng thể hiện kỹ năng vượt trội, sự khéo léo và nỗ lực cá nhân của vận động viên, vượt qua thử thách mà không cần đến sự hỗ trợ trực tiếp từ đồng đội.