(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unassisted
B2

unassisted

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không có sự giúp đỡ không cần trợ giúp tự thân vận động tự lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unassisted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

được thực hiện hoặc hoàn thành mà không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Definition (English Meaning)

performed or done without help or assistance.

Ví dụ Thực tế với 'Unassisted'

  • "He completed the project unassisted."

    "Anh ấy đã hoàn thành dự án mà không cần sự giúp đỡ nào."

  • "The climber made an unassisted ascent of the peak."

    "Người leo núi đã thực hiện một cuộc leo lên đỉnh núi không có sự hỗ trợ."

  • "She gave birth unassisted at home."

    "Cô ấy đã sinh con tại nhà mà không có sự trợ giúp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unassisted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unassisted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

assisted(được giúp đỡ)
aided(được hỗ trợ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unassisted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unassisted' thường được dùng để nhấn mạnh sự tự lực, khả năng tự mình hoàn thành một việc gì đó mà không cần đến sự can thiệp hay hỗ trợ từ bên ngoài. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn thuần nói rằng ai đó làm một mình. Ví dụ, một vận động viên leo núi 'unassisted' đã chinh phục đỉnh núi mà không cần đến dây thừng, oxy, hoặc bất kỳ sự hỗ trợ nào khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unassisted'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed the marathon unassisted.
Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon mà không cần hỗ trợ.
Phủ định
He did not complete the project unassisted.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án mà không có sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Did she climb the mountain unassisted?
Cô ấy đã leo lên ngọn núi mà không cần hỗ trợ phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)