(Top Banner Ad)
unattractively
B2
Trạng từ B2 Chung

unattractively

UK: /ˌʌnəˈtræktɪvli/ • US: /ˌʌnəˈtræktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hấp dẫn một cách thiếu hấp dẫn không đẹp mắt xấu xí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not attractive or pleasing to the eye; without beauty or charm.

Vietnamese Meaning

Một cách không hấp dẫn hoặc không làm hài lòng thị giác; không có vẻ đẹp hay sự quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old building was unattractively painted in dull grey."

    "Tòa nhà cũ được sơn một cách không hấp dẫn bằng màu xám xịt."

  • "The food was presented unattractively, which put me off."

    "Thức ăn được bày biện không hấp dẫn, điều đó làm tôi mất hứng."

  • "She was dressed unattractively in baggy clothes."

    "Cô ấy ăn mặc không hấp dẫn trong bộ quần áo rộng thùng thình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract Thu hút, lôi cuốn
Adjective attractive Hấp dẫn, quyến rũ
Noun attraction Sự thu hút, điểm hấp dẫn
Adjective unattractive Không hấp dẫn, kém thu hút
Noun unattractiveness Sự không hấp dẫn
Adverb attractively Một cách hấp dẫn, quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere
Old French
attractif
English
attractive
Old English
un-
Old English
-ly
English (c. 17th)
unattractive
English (c. 18th)
unattractively

Từ 'kéo' đến 'không hấp dẫn'

Từ 'unattractively' được ghép từ ba mảnh ghép thú vị. Gốc 'attract' đến từ tiếng Latin 'attrahere' có nghĩa là 'kéo về phía mình', tạo ra ý 'hấp dẫn, thu hút'. Tiếp đó, tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không', đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa. Cuối cùng, hậu tố '-ly' cũng từ tiếng Anh cổ, biến tính từ thành trạng từ, diễn tả cách thức. Vậy, 'unattractively' có nghĩa là 'một cách không thu hút' hay 'một cách không hấp dẫn'.

Usage Note

Từ 'unattractively' thường được sử dụng để mô tả cách thức một vật, người hoặc hành động nào đó thiếu đi sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh sự không đẹp, không duyên dáng hoặc thậm chí là khó chịu về mặt hình thức. So với các từ đồng nghĩa như 'repulsively' (ghê tởm) hoặc 'disgustingly' (kinh tởm), 'unattractively' có mức độ nhẹ hơn và tập trung vào sự thiếu hấp dẫn hơn là gây ra cảm giác tiêu cực mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unattractively
  • dressed dressed unattractively
    (ăn mặc kém hấp dẫn/không đẹp)
  • looked looked unattractively
    (trông không hấp dẫn)
  • arranged arranged unattractively
    (được sắp xếp một cách lộn xộn/kém thẩm mỹ)
  • presented presented unattractively
    (trình bày một cách không thu hút/kém hấp dẫn)
  • behaved behaved unattractively
    (cư xử một cách khó coi/thiếu duyên dáng)

Idioms

  • Dressed unattractively

    Ăn mặc kém hấp dẫn/thiếu thẩm mỹ.

    "She was dressed unattractively for the formal event, which made her feel out of place."

    (Cô ấy đã ăn mặc kém hấp dẫn cho sự kiện trang trọng đó, điều này khiến cô ấy cảm thấy lạc lõng.)

  • Presented unattractively

    Được trình bày/thể hiện một cách không thu hút.

    "Despite the quality of the content, the report was presented unattractively, hindering its impact."

    (Mặc dù chất lượng nội dung tốt, báo cáo lại được trình bày một cách không thu hút, làm giảm tác động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattractively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không hấp dẫn hoặc không làm hài lòng thị giác; không có vẻ đẹp hay sự quyến rũ.

"The old building was unattractively painted in dull grey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattractively".

Ấn tượng đầu tiên và sự nhìn nhận xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách một người ăn mặc hoặc trình bày bản thân có thể ảnh hưởng lớn đến ấn tượng đầu tiên và cách họ được xã hội nhìn nhận. Mặc dù vẻ đẹp nội tâm được đánh giá cao, việc xuất hiện 'unattractively' (không hấp dẫn) về mặt hình thức (quần áo luộm thuộm, thiếu gọn gàng) có thể vô tình gửi đi những thông điệp tiêu cực về sự tự trọng hoặc sự chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các buổi gặp mặt quan trọng.

Sự chủ quan của vẻ đẹp

Khái niệm 'unattractively' thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào tiêu chuẩn văn hóa cũng như sở thích cá nhân. Điều mà một người cho là 'không hấp dẫn' ở phương Tây có thể được nhìn nhận khác ở các nền văn hóa khác. Tuy nhiên, sự gọn gàng, sạch sẽ và phù hợp với hoàn cảnh thường được coi là yếu tố cơ bản để tránh bị đánh giá là 'unattractively' trong hầu hết các bối cảnh xã hội.