(Top Banner Ad)
charmingly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

charmingly

UK: /ˈtʃɑːmɪŋli/ • US: /ˈtʃɑːrmɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách quyến rũ một cách duyên dáng một cách hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a charming manner; attractively; delightfully.

Vietnamese Meaning

Một cách quyến rũ; hấp dẫn; thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled charmingly at him."

    "Cô ấy mỉm cười quyến rũ với anh ấy."

  • "The town was charmingly decorated for the holidays."

    "Thị trấn được trang trí một cách quyến rũ cho những ngày lễ."

  • "He charmingly deflected the awkward question."

    "Anh ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi khó xử một cách duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charm sự quyến rũ, nét duyên, bùa mê
Verb to charm làm mê hoặc, quyến rũ ai đó
Adjective charming duyên dáng, đáng yêu, có sức quyến rũ
Noun charmer người có duyên, người quyến rũ
Adjective uncharming không duyên dáng, không hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carmen
Old French
charme
Middle English
charme
Modern English
charm -> charming -> charmingly

Nguồn Gốc Ma Thuật

Từ 'charm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carmen', nghĩa là 'bài hát' hoặc 'câu thần chú'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một lời nguyền hoặc bùa mê được đọc lên để tạo ra hiệu ứng ma thuật lên ai đó. Vì vậy, một người 'charming' ban đầu là người có khả năng bỏ bùa người khác.

Chuyển Đổi Ý Nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa ma thuật đã mờ dần. Thay vì dùng bùa phép, 'charm' bắt đầu mô tả một phẩm chất hấp dẫn tự nhiên, một sức hút khiến người khác cảm thấy yêu mến và vui vẻ. 'Charmingly' mô tả hành động theo cách duyên dáng và đáng yêu này.

Usage Note

Từ 'charmingly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách duyên dáng, lôi cuốn và dễ chịu, tạo thiện cảm cho người khác. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn tự nhiên khiến người khác cảm thấy thích thú và thoải mái. Khác với 'pleasantly' chỉ sự dễ chịu thông thường, 'charmingly' mang sắc thái đặc biệt hơn về sự quyến rũ và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charmingly
  • smile smile charmingly
    (mỉm cười một cách duyên dáng)
  • behave behave charmingly
    (cư xử một cách lịch thiệp/đáng yêu)
  • apologize apologize charmingly
    (xin lỗi một cách khéo léo và dễ mến)
  • speak speak charmingly
    (nói chuyện có duyên)
charmingly + Adjective
  • naive charmingly naive
    (ngây thơ một cách đáng yêu)
  • old-fashioned charmingly old-fashioned
    (cổ điển/cũ kỹ một cách duyên dáng)
  • simple charmingly simple
    (đơn giản một cách tinh tế/hấp dẫn)
  • eccentric charmingly eccentric
    (lập dị một cách đáng yêu)

Idioms

  • to be charmingly unaware of...

    vô tư không nhận ra điều gì đó (một cách đáng yêu)

    "She was charmingly unaware that her mismatched socks were the talk of the party."

    (Cô ấy ngây thơ một cách đáng yêu mà không biết rằng đôi tất cọc cạch của mình đã trở thành chủ đề bàn tán của bữa tiệc.)

  • charmingly out of step with...

    lạc lõng/khác biệt một cách duyên dáng so với...

    "His handwritten letters feel charmingly out of step with the modern digital world."

    (Những lá thư tay của anh ấy cho cảm giác khác biệt một cách duyên dáng so với thế giới kỹ thuật số hiện đại.)

  • charmingly self-deprecating

    tự giễu cợt bản thân một cách khéo léo và đáng yêu

    "He told a story about his own failure with a charmingly self-deprecating humor."

    (Anh ấy kể một câu chuyện về thất bại của chính mình với một sự hài hước tự giễu đầy duyên dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charmingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách quyến rũ; hấp dẫn; thú vị.

"She smiled charmingly at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted charmingly in the play.
Cô ấy diễn xuất một cách quyến rũ trong vở kịch.
Phủ định
Only charmingly did she manage to win everyone over.
Chỉ bằng sự quyến rũ, cô ấy mới có thể chinh phục được mọi người.
Nghi vấn
Did she sing charmingly?
Cô ấy hát có quyến rũ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She charmingly accepted the invitation.
Cô ấy chấp nhận lời mời một cách quyến rũ.
Phủ định
Didn't she charmingly decline the offer?
Chẳng phải cô ấy đã từ chối lời đề nghị một cách quyến rũ sao?
Nghi vấn
Did he charmingly greet everyone at the party?
Anh ấy có chào đón mọi người ở bữa tiệc một cách quyến rũ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be singing charmingly at the party.
Cô ấy sẽ hát một cách quyến rũ tại bữa tiệc.
Phủ định
They won't be behaving charmingly if they don't get their way.
Họ sẽ không cư xử một cách duyên dáng nếu họ không đạt được mục đích của mình.
Nghi vấn
Will he be speaking charmingly to her to win her over?
Liệu anh ấy có đang nói chuyện một cách quyến rũ với cô ấy để chinh phục cô ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had charmingly accepted his proposal before he realized how nervous he was.
Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh một cách quyến rũ trước khi anh nhận ra mình đã lo lắng như thế nào.
Phủ định
They had not charmingly decorated the house, so it felt rather unwelcoming.
Họ đã không trang trí ngôi nhà một cách quyến rũ, vì vậy nó có cảm giác khá khó chịu.
Nghi vấn
Had he charmingly greeted her before she noticed the awkward silence?
Có phải anh ấy đã chào đón cô ấy một cách quyến rũ trước khi cô ấy nhận thấy sự im lặng khó xử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charmingly".

'Southern Charm' - Nét Duyên Miền Nam Hoa Kỳ

Trong văn hóa Mỹ, 'Southern Charm' (Nét duyên miền Nam) là một khái niệm chỉ phong thái lịch sự, hiếu khách và từ tốn đặc trưng của người dân ở các tiểu bang miền Nam. Một người có 'Southern Charm' thường nói chuyện chậm rãi, lịch thiệp và luôn khiến người khác cảm thấy được chào đón.

Kiểu Nhân Vật 'Kẻ Láu Cá Đáng Yêu'

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, có một kiểu nhân vật phổ biến là 'the charming rogue' (kẻ láu cá đáng yêu). Đây là những nhân vật có thể hơi bất hảo, vi phạm quy tắc, nhưng lại vô cùng lôi cuốn và có duyên, khiến khán giả yêu mến họ dù họ không phải là người hoàn toàn tốt. Ví dụ điển hình là thuyền trưởng Jack Sparrow.