(Top Banner Ad)
beautifully
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Tổng quát

beautifully

UK: /ˈbjuːtɪfəli/ • US: /ˈbjuːtɪfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đẹp đẽ rất hay tuyệt vời một cách trang nhã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a beautiful manner; in a way that is pleasing to the senses or mind.

Vietnamese Meaning

Một cách đẹp đẽ; một cách làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang beautifully."

    "Cô ấy hát rất hay."

  • "The garden was beautifully landscaped."

    "Khu vườn được thiết kế cảnh quan rất đẹp."

  • "The story is beautifully written."

    "Câu chuyện được viết rất hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty vẻ đẹp, cái đẹp
Adjective beautiful đẹp, xinh đẹp
Verb beautify làm đẹp, tô điểm
Noun (person) beautician chuyên viên thẩm mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus ('handsome, fine')
Old French
biauté ('beauty')
Middle English
beute
Modern English
beauty -> beautiful -> beautifully

Hành trình của một từ: Từ 'Vẻ Đẹp' đến 'Một Cách Đẹp Đẽ'

Từ 'beautifully' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'bellus', nghĩa là 'đẹp trai, tốt'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'biauté' (vẻ đẹp) và du nhập vào tiếng Anh. Từ danh từ 'beauty' (vẻ đẹp), người ta thêm hậu tố '-ful' để tạo ra tính từ 'beautiful' (đẹp), và cuối cùng thêm '-ly' để tạo ra trạng từ 'beautifully', dùng để mô tả một hành động được thực hiện một cách đẹp đẽ, xuất sắc.

Usage Note

Từ 'beautifully' nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện một cách hấp dẫn, dễ chịu, hoặc thành thạo. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động liên quan đến nghệ thuật, kỹ năng, hoặc phẩm chất thẩm mỹ. Khác với 'prettily' (xinh xắn), 'beautifully' mang sắc thái trang trọng và biểu cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beautifully
  • sing beautifully
    (hát rất hay)
  • dance beautifully
    (múa/nhảy rất đẹp)
  • dress beautifully
    (ăn mặc (rất) đẹp)
  • work beautifully
    (hoạt động rất tốt, trơn tru)
  • play the piano beautifully
    (chơi piano rất hay)
  • write beautifully
    (viết rất đẹp/hay)
beautifully + Adjective/Participle
  • beautifully decorated
    (được trang trí đẹp mắt)
  • beautifully crafted
    (được chế tác tinh xảo)
  • beautifully simple
    (đơn giản một cách tinh tế)
  • beautifully illustrated
    (được minh họa đẹp mắt)
  • beautifully clear
    (rõ ràng một cách ấn tượng)

Idioms

  • come together beautifully

    kết hợp với nhau một cách hoàn hảo, ăn ý

    "All the different ingredients in the soup came together beautifully."

    (Tất cả các nguyên liệu khác nhau trong món súp đã hòa quyện với nhau một cách hoàn hảo.)

  • work out beautifully

    diễn ra/kết thúc tốt đẹp một cách bất ngờ hoặc hơn mong đợi

    "We were worried about the plan, but everything worked out beautifully in the end."

    (Chúng tôi đã lo lắng về kế hoạch, nhưng cuối cùng mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp ngoài mong đợi.)

  • fit in beautifully

    hòa nhập/phù hợp một cách hoàn hảo

    "The new employee fits in beautifully with the team."

    (Người nhân viên mới hòa nhập với cả nhóm một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beautifully

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách đẹp đẽ; một cách làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.

"She sang beautifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she sings beautifully!
Chà, cô ấy hát thật hay!
Phủ định
Alas, he doesn't dance beautifully.
Than ôi, anh ấy không nhảy đẹp chút nào.
Nghi vấn
Hey, does this flower bloom beautifully?
Này, bông hoa này có nở đẹp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices the piano every day, she will play the piece beautifully at the concert.
Nếu cô ấy luyện tập piano mỗi ngày, cô ấy sẽ chơi bản nhạc một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
If you don't rehearse the dance more, you won't perform it beautifully on stage.
Nếu bạn không diễn tập điệu nhảy nhiều hơn, bạn sẽ không biểu diễn nó một cách đẹp mắt trên sân khấu.
Nghi vấn
Will she sing beautifully if she gets enough sleep before the performance?
Liệu cô ấy có hát hay không nếu cô ấy ngủ đủ giấc trước buổi biểu diễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beautifully".

Vẻ đẹp của sự hoàn hảo: Tỷ Lệ Vàng

Trong văn hóa phương Tây, từ nghệ thuật Hy Lạp cổ đại đến thời Phục Hưng, vẻ đẹp thường gắn liền với sự cân đối và hài hòa. Nhiều tác phẩm được cho là 'đẹp một cách hoàn hảo' (perfectly/beautifully proportioned) khi tuân theo 'Tỷ Lệ Vàng', một tỷ lệ toán học (khoảng 1.618) được tin là tạo ra sự hài hòa thẩm mỹ tự nhiên nhất cho mắt người nhìn.

Mỹ học và chức năng: 'Form follows function'

Trong kiến trúc và thiết kế hiện đại phương Tây, có một câu nói nổi tiếng: 'Hình thức đi theo chức năng' (Form follows function). Điều này có nghĩa là một vật thể được thiết kế 'đẹp' (beautifully designed) không chỉ vì nó trông bắt mắt, mà vì hình dáng của nó phục vụ hoàn hảo cho mục đích sử dụng. Vẻ đẹp ở đây là sự kết hợp giữa thẩm mỹ và tính hiệu quả.