beautifully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách đẹp đẽ; một cách làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sang beautifully."
"Cô ấy hát rất hay."
-
"The garden was beautifully landscaped."
"Khu vườn được thiết kế cảnh quan rất đẹp."
-
"The story is beautifully written."
"Câu chuyện được viết rất hay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beauty | vẻ đẹp, cái đẹp |
| Adjective | beautiful | đẹp, xinh đẹp |
| Verb | beautify | làm đẹp, tô điểm |
| Noun (person) | beautician | chuyên viên thẩm mỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beautifully' nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện một cách hấp dẫn, dễ chịu, hoặc thành thạo. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động liên quan đến nghệ thuật, kỹ năng, hoặc phẩm chất thẩm mỹ. Khác với 'prettily' (xinh xắn), 'beautifully' mang sắc thái trang trọng và biểu cảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing beautifully (hát rất hay)
-
dance beautifully (múa/nhảy rất đẹp)
-
dress beautifully (ăn mặc (rất) đẹp)
-
work beautifully (hoạt động rất tốt, trơn tru)
-
play the piano beautifully (chơi piano rất hay)
-
write beautifully (viết rất đẹp/hay)
-
beautifully decorated (được trang trí đẹp mắt)
-
beautifully crafted (được chế tác tinh xảo)
-
beautifully simple (đơn giản một cách tinh tế)
-
beautifully illustrated (được minh họa đẹp mắt)
-
beautifully clear (rõ ràng một cách ấn tượng)
Idioms
-
come together beautifully
kết hợp với nhau một cách hoàn hảo, ăn ý
"All the different ingredients in the soup came together beautifully."
(Tất cả các nguyên liệu khác nhau trong món súp đã hòa quyện với nhau một cách hoàn hảo.)
-
work out beautifully
diễn ra/kết thúc tốt đẹp một cách bất ngờ hoặc hơn mong đợi
"We were worried about the plan, but everything worked out beautifully in the end."
(Chúng tôi đã lo lắng về kế hoạch, nhưng cuối cùng mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp ngoài mong đợi.)
-
fit in beautifully
hòa nhập/phù hợp một cách hoàn hảo
"The new employee fits in beautifully with the team."
(Người nhân viên mới hòa nhập với cả nhóm một cách hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beautifully
Trạng từ (Adverb)Một cách đẹp đẽ; một cách làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí.
"She sang beautifully."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she sings beautifully! |
Chà, cô ấy hát thật hay! |
| Phủ định | Alas, he doesn't dance beautifully. |
Than ôi, anh ấy không nhảy đẹp chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, does this flower bloom beautifully? |
Này, bông hoa này có nở đẹp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices the piano every day, she will play the piece beautifully at the concert. |
Nếu cô ấy luyện tập piano mỗi ngày, cô ấy sẽ chơi bản nhạc một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | If you don't rehearse the dance more, you won't perform it beautifully on stage. |
Nếu bạn không diễn tập điệu nhảy nhiều hơn, bạn sẽ không biểu diễn nó một cách đẹp mắt trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Will she sing beautifully if she gets enough sleep before the performance? |
Liệu cô ấy có hát hay không nếu cô ấy ngủ đủ giấc trước buổi biểu diễn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beautifully".
