(Top Banner Ad)
unverified
C1
adjective C1 Thông tin, Tin tức

unverified

UK: /ˌʌnˈverɪfaɪd/ • US: /ˌʌnˈverɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được xác minh chưa được kiểm chứng không có kiểm chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not proven to be true or accurate; not confirmed.

Vietnamese Meaning

Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác; chưa được xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained several unverified claims."

    "Bản báo cáo chứa đựng một vài tuyên bố chưa được xác minh."

  • "The police are investigating unverified reports of a robbery."

    "Cảnh sát đang điều tra những báo cáo chưa được xác minh về một vụ cướp."

  • "Much of the information circulating on social media is unverified."

    "Phần lớn thông tin lan truyền trên mạng xã hội là chưa được xác minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm tra tính xác thực
Noun verification sự xác minh, quá trình kiểm tra
Adjective verified đã được xác minh, đã được kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được, có thể kiểm chứng được
Adjective unverifiable không thể xác minh được, không thể kiểm chứng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verus
Latin
facere
Latin
verificare
Old French
verifier
English
verify
Old English
un-
English
unverified

Nguồn gốc của 'Unverified'

Từ 'unverified' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' và tính từ 'verified'. Gốc của 'verified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verus' (có nghĩa là 'thật') và 'facere' (có nghĩa là 'làm ra'). Hai từ này kết hợp lại tạo thành 'verificare', tức là 'làm cho thật'. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'verifier' và sau này là tiếng Anh thành 'verify' (xác minh). Khi thêm tiền tố 'un-', 'unverified' mang ý nghĩa là 'chưa được xác minh', 'chưa được kiểm chứng' hoặc 'không có bằng chứng xác thực', nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và bằng chứng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thông tin, tin tức, tuyên bố hoặc tài khoản mà độ chính xác của nó chưa được kiểm chứng. Khác với 'false' (sai) vì 'unverified' chỉ đơn giản là chưa được xác nhận, không nhất thiết là sai. Gần nghĩa với 'uncorroborated' (chưa được chứng thực) nhưng 'unverified' phổ biến hơn và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (unverified + ...)
  • claims unverified claims
    (những tuyên bố chưa được xác minh)
  • reports unverified reports
    (những báo cáo chưa được kiểm chứng)
  • information unverified information
    (thông tin chưa được xác thực)
  • sources unverified sources
    (các nguồn tin chưa được kiểm chứng)
  • rumors unverified rumors
    (những tin đồn chưa được xác minh)
Verb + unverified
  • remain remain unverified
    (vẫn chưa được xác minh/kiểm chứng)
  • go go unverified
    (bị bỏ qua mà không được xác minh/kiểm chứng)
  • leave leave something unverified
    (để một điều gì đó chưa được xác minh)

Idioms

  • unverified claims/allegations

    những tuyên bố/cáo buộc chưa được xác minh

    "Journalists should always treat unverified claims with caution."

    (Các nhà báo nên luôn thận trọng với những tuyên bố chưa được xác minh.)

  • unverified information spreads quickly

    thông tin chưa được xác thực lan truyền nhanh chóng

    "In the digital age, unverified information spreads quickly, causing confusion."

    (Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin chưa được xác thực lan truyền nhanh chóng, gây ra sự hoang mang.)

  • facts remain unverified

    sự thật vẫn chưa được xác minh

    "Despite investigations, the exact facts remain unverified."

    (Mặc dù đã điều tra, những sự thật chính xác vẫn chưa được xác minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unverified

adjective
Lật mặt

Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác; chưa được xác nhận.

"The report contained several unverified claims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The source provided unverified information.
Nguồn cung cấp thông tin chưa được xác minh.
Phủ định
The report isn't based on unverified data.
Báo cáo không dựa trên dữ liệu chưa được xác minh.
Nghi vấn
Is that claim based on unverified evidence?
Lời khẳng định đó có dựa trên bằng chứng chưa được xác minh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news report was unverified before it was published.
Bản tin đã không được xác minh trước khi nó được công bố.
Phủ định
The claim was not unverified; it had reliable sources.
Tuyên bố này không phải là chưa được xác minh; nó có nguồn đáng tin cậy.
Nghi vấn
Why was the information left unverified?
Tại sao thông tin lại bị bỏ mặc chưa được xác minh?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news outlet will be reporting unverified information if they publish that story.
Cơ quan thông tấn đó sẽ đang đưa tin thông tin chưa được kiểm chứng nếu họ xuất bản câu chuyện đó.
Phủ định
The detective won't be trusting unverified claims as he investigates the case.
Thám tử sẽ không tin tưởng những tuyên bố chưa được xác minh khi anh ta điều tra vụ án.
Nghi vấn
Will the website be displaying unverified reviews, potentially misleading customers?
Trang web có hiển thị các đánh giá chưa được xác minh, có khả năng gây hiểu lầm cho khách hàng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist had published the unverified information before the editor could review it.
Nhà báo đã xuất bản thông tin chưa được xác minh trước khi biên tập viên có thể xem xét nó.
Phủ định
The police had not released the unverified report until they had gathered more evidence.
Cảnh sát đã không công bố báo cáo chưa được xác minh cho đến khi họ thu thập thêm bằng chứng.
Nghi vấn
Had the website already removed the unverified claims before the official statement was issued?
Trang web đã gỡ bỏ những tuyên bố chưa được xác minh trước khi tuyên bố chính thức được đưa ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unverified".

Thời đại tin giả và sự cần thiết của xác minh

Trong kỷ nguyên số, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, tin tức giả mạo (fake news) và thông tin chưa được kiểm chứng ('unverified information') đã trở thành một thách thức lớn. Khả năng phân biệt thông tin chính xác và chưa được xác minh là một kỹ năng thiết yếu. Các cơ quan báo chí, nhà nghiên cứu và người dùng mạng xã hội đều được khuyến khích kiểm tra nguồn tin và xác minh thông tin trước khi tin tưởng hoặc chia sẻ để tránh gây ra hiểu lầm hoặc hậu quả tiêu cực.

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh'

Mặc dù không phải là thành ngữ trực tiếp, khái niệm 'unverified' có mối liên hệ với nguyên tắc pháp lý quan trọng 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội'. Một cáo buộc hoặc thông tin về hành vi phạm tội chỉ được coi là 'unverified' (chưa được xác minh) cho đến khi có bằng chứng rõ ràng và quá trình pháp lý kết luận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và sự xác minh kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ phán xét nào.