unburdened by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relieved of a burden or worry; free from a heavy responsibility or concern.
Vietnamese Meaning
Được giải thoát khỏi gánh nặng hoặc lo lắng; không còn trách nhiệm hoặc mối bận tâm nặng nề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt unburdened by the responsibilities of her old job."
"Cô ấy cảm thấy không còn gánh nặng bởi những trách nhiệm của công việc cũ."
-
"The artist felt unburdened by commercial pressures and could finally create what he wanted."
"Người nghệ sĩ cảm thấy không còn bị áp lực thương mại và cuối cùng có thể sáng tạo những gì anh ấy muốn."
-
"The new software is unburdened by the legacy code of previous versions, making it much faster."
"Phần mềm mới không còn bị gánh nặng bởi mã kế thừa của các phiên bản trước, giúp nó nhanh hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unburdened by' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc tình hình mà ai đó không còn bị áp lực hoặc ràng buộc bởi điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự tự do và nhẹ nhõm. Khác với 'free from', 'unburdened by' mang ý nghĩa chủ động gỡ bỏ gánh nặng hơn là đơn thuần không có gánh nặng.
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ ra cái gì hoặc ai gây ra gánh nặng trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blissfully blissfully unburdened by responsibility (hoàn toàn không bị ràng buộc bởi trách nhiệm, vô cùng thảnh thơi)
-
thankfully thankfully unburdened by stress (may mắn thay không bị áp lực, cảm thấy biết ơn vì không bị căng thẳng)
-
live live unburdened by the past (sống không bị quá khứ ám ảnh, sống thanh thản không vướng bận quá khứ)
-
travel travel unburdened by heavy luggage (du lịch không mang hành lý nặng nề, đi du lịch nhẹ nhàng)
Idioms
-
Unburdened by details
Không quan tâm đến chi tiết, không bị sa lầy vào chi tiết vụn vặt
"He made the plan, unburdened by details."
(Anh ấy đã lên kế hoạch, không hề bận tâm đến các chi tiết.)
-
Light as a feather, unburdened by care
Nhẹ tựa lông hồng, không chút lo âu
"She felt light as a feather, unburdened by care, after finishing the project."
(Cô ấy cảm thấy nhẹ tựa lông hồng, không chút lo âu, sau khi hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unburdened by
Tính từ (adjective)Được giải thoát khỏi gánh nặng hoặc lo lắng; không còn trách nhiệm hoặc mối bận tâm nặng nề.
"She felt unburdened by the responsibilities of her old job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unburdened by".
