(Top Banner Ad)
free from
B1
Adjective B1 General Usage

free from

UK: /friː frɒm/ • US: /friː frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

không có không bị thoát khỏi miễn khỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or affected by something undesirable.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air in the mountains is clean and free from pollution."

    "Không khí trên núi trong lành và không bị ô nhiễm."

  • "This product is free from artificial flavors and colors."

    "Sản phẩm này không chứa hương vị và màu sắc nhân tạo."

  • "We want to create a society free from discrimination."

    "Chúng tôi muốn tạo ra một xã hội không có sự phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free tự do, không bị ràng buộc
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adv freely một cách tự do, không hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priHós
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free
Proto-Indo-European
*promo-
Proto-Germanic
*fram
Old English
fram
Middle English
fram
Modern English
from

Nguồn gốc của 'Free'

Từ 'free' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*priHós', có nghĩa là 'đáng yêu, thân thiết'. Sau đó, nó phát triển thành 'tự do' theo nghĩa không bị nô dịch hoặc ràng buộc. Điều này cho thấy rằng khái niệm 'tự do' ban đầu có thể liên quan đến việc được coi trọng, thuộc về một cộng đồng, và do đó không bị chiếm hữu.

Nguồn gốc của 'From'

Từ 'from' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu '*promo-', mang ý nghĩa 'tiến về phía trước, tách ra'. Trong tiếng Đức cổ, nó trở thành '*fram', có nghĩa 'từ, xa rời'. Điều này làm nổi bật chức năng chính của 'from' là chỉ sự tách rời, nguồn gốc, hoặc khoảng cách.

Ý nghĩa của 'Free from'

Khi kết hợp 'free' và 'from', chúng ta có một cụm từ diễn đạt sự vắng mặt, không bị ảnh hưởng, hoặc được miễn khỏi một điều gì đó. Nó nhấn mạnh trạng thái không có hoặc không phải chịu đựng một thứ gì đó tiêu cực, như 'free from worry' (không lo lắng) hay 'free from contamination' (không bị ô nhiễm).

Usage Note

Cụm từ "free from" thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một yếu tố tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh trạng thái được giải thoát hoặc không bị ràng buộc bởi yếu tố đó. Nó có sắc thái khác với 'without' vì 'free from' thường ngụ ý một nỗ lực hoặc quá trình để đạt được trạng thái đó, hoặc nhấn mạnh tính tích cực của việc không có yếu tố đó.

Prepositions

of

Trong một số trường hợp, 'of' có thể được sử dụng thay thế cho 'from' nhưng thường mang sắc thái khác. Ví dụ: 'free of charge' có nghĩa là miễn phí, không tính phí. Khi muốn chỉ sự giải thoát khỏi một điều gì đó gây hại, 'from' thường được ưu tiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Không có trạng thái tiêu cực/vấn đề
  • worry free from worry
    (không lo lắng)
  • debt free from debt
    (không nợ nần)
  • pain free from pain
    (không đau đớn)
  • fear free from fear
    (không sợ hãi)
  • disease free from disease
    (không bệnh tật)
  • error free from error
    (không sai sót, không mắc lỗi)
  • bias free from bias
    (không thiên vị, khách quan)
  • violence free from violence
    (không bạo lực)
  • burden free from burden
    (không gánh nặng)
Không có chất/yếu tố không mong muốn
  • contamination free from contamination
    (không bị ô nhiễm)
  • harmful chemicals free from harmful chemicals
    (không chứa hóa chất độc hại)
  • artificial colors free from artificial colors
    (không có màu nhân tạo)
  • allergens free from allergens
    (không gây dị ứng)
Không có hạn chế/kiểm soát
  • obligations free from obligations
    (không có nghĩa vụ)
  • censorship free from censorship
    (không bị kiểm duyệt)
  • restrictions free from restrictions
    (không bị hạn chế)

Idioms

  • to be free from (something)

    không bị ảnh hưởng bởi, không có, được miễn khỏi điều gì đó

    "After her exams, she felt free from all academic pressure."

    (Sau kỳ thi, cô ấy cảm thấy không còn áp lực học tập nào.)

  • get/break free from (something)

    thoát khỏi, giải thoát khỏi điều gì đó

    "The bird struggled to get free from the net."

    (Con chim đã vật lộn để thoát khỏi cái lưới.)

  • set someone/something free from (something)

    giải phóng, giải thoát ai/cái gì khỏi điều gì đó

    "The charity works to set children free from poverty."

    (Tổ chức từ thiện hoạt động để giải thoát trẻ em khỏi nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free from

Adjective
Lật mặt

Không chứa hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó không mong muốn.

"The air in the mountains is clean and free from pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free from".

Giá trị tự do cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'free from' gắn liền với các giá trị cốt lõi như tự do cá nhân và quyền công dân. Ví dụ, quyền 'tự do khỏi' sự áp bức, 'tự do khỏi' kiểm duyệt hay 'tự do khỏi' phân biệt đối xử là những nguyên tắc nền tảng được tôn trọng trong luật pháp và đời sống xã hội.

Xu hướng tiêu dùng 'sạch'

Trong những năm gần đây, cụm từ 'free from' đã trở nên rất phổ biến trong lĩnh vực marketing sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm và mỹ phẩm. Các nhãn hàng thường quảng cáo sản phẩm 'free from artificial colors' (không màu nhân tạo), 'free from gluten' (không gluten), 'free from parabens' (không paraben) để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và các thành phần tự nhiên.