free from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing or affected by something undesirable.
Vietnamese Meaning
Không chứa hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air in the mountains is clean and free from pollution."
"Không khí trên núi trong lành và không bị ô nhiễm."
-
"This product is free from artificial flavors and colors."
"Sản phẩm này không chứa hương vị và màu sắc nhân tạo."
-
"We want to create a society free from discrimination."
"Chúng tôi muốn tạo ra một xã hội không có sự phân biệt đối xử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "free from" thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một yếu tố tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh trạng thái được giải thoát hoặc không bị ràng buộc bởi yếu tố đó. Nó có sắc thái khác với 'without' vì 'free from' thường ngụ ý một nỗ lực hoặc quá trình để đạt được trạng thái đó, hoặc nhấn mạnh tính tích cực của việc không có yếu tố đó.
Prepositions
Trong một số trường hợp, 'of' có thể được sử dụng thay thế cho 'from' nhưng thường mang sắc thái khác. Ví dụ: 'free of charge' có nghĩa là miễn phí, không tính phí. Khi muốn chỉ sự giải thoát khỏi một điều gì đó gây hại, 'from' thường được ưu tiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worry free from worry (không lo lắng)
-
debt free from debt (không nợ nần)
-
pain free from pain (không đau đớn)
-
fear free from fear (không sợ hãi)
-
disease free from disease (không bệnh tật)
-
error free from error (không sai sót, không mắc lỗi)
-
bias free from bias (không thiên vị, khách quan)
-
violence free from violence (không bạo lực)
-
burden free from burden (không gánh nặng)
-
contamination free from contamination (không bị ô nhiễm)
-
harmful chemicals free from harmful chemicals (không chứa hóa chất độc hại)
-
artificial colors free from artificial colors (không có màu nhân tạo)
-
allergens free from allergens (không gây dị ứng)
-
obligations free from obligations (không có nghĩa vụ)
-
censorship free from censorship (không bị kiểm duyệt)
-
restrictions free from restrictions (không bị hạn chế)
Idioms
-
to be free from (something)
không bị ảnh hưởng bởi, không có, được miễn khỏi điều gì đó
"After her exams, she felt free from all academic pressure."
(Sau kỳ thi, cô ấy cảm thấy không còn áp lực học tập nào.)
-
get/break free from (something)
thoát khỏi, giải thoát khỏi điều gì đó
"The bird struggled to get free from the net."
(Con chim đã vật lộn để thoát khỏi cái lưới.)
-
set someone/something free from (something)
giải phóng, giải thoát ai/cái gì khỏi điều gì đó
"The charity works to set children free from poverty."
(Tổ chức từ thiện hoạt động để giải thoát trẻ em khỏi nghèo đói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free from
AdjectiveKhông chứa hoặc không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó không mong muốn.
"The air in the mountains is clean and free from pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free from".
