(Top Banner Ad)
uncaring
B2
adjective B2 Tính cách và cảm xúc

uncaring

UK: /ʌnˈkeərɪŋ/ • US: /ʌnˈkerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thờ ơ vô tâm không quan tâm thiếu quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not displaying sympathy or concern for others.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện sự thông cảm hoặc quan tâm đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed uncaring about my problems."

    "Cô ấy dường như không quan tâm đến các vấn đề của tôi."

  • "His uncaring attitude hurt her deeply."

    "Thái độ thờ ơ của anh ấy làm tổn thương cô ấy sâu sắc."

  • "The government was criticized for being uncaring towards the poor."

    "Chính phủ bị chỉ trích vì không quan tâm đến người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb care quan tâm, lo lắng
Noun care sự quan tâm, sự lo lắng
Adjective caring quan tâm, chu đáo
Adverb carefully cẩn thận, chu đáo
Noun carelessness sự bất cẩn, sự vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
care
English
-ing
English
uncaring

Nguồn gốc của 'uncaring'

Từ 'uncaring' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào động từ 'care' (quan tâm, lo lắng) và hậu tố '-ing' để tạo thành một tính từ. Vì vậy, 'uncaring' có nghĩa là 'không quan tâm' hoặc 'thiếu sự lo lắng'.

Usage Note

Từ 'uncaring' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ sự thiếu vắng lòng trắc ẩn, sự thờ ơ, hoặc sự vô tâm đối với cảm xúc và nhu cầu của người khác. Nó mạnh hơn một chút so với 'indifferent' (lãnh đạm) vì 'uncaring' ngụ ý sự thiếu quan tâm một cách chủ động, trong khi 'indifferent' có thể chỉ đơn giản là không quan tâm vì thiếu kiến thức hoặc kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncaring
  • seemingly seemingly uncaring
    (có vẻ như vô tâm)
  • utterly utterly uncaring
    (hoàn toàn vô tâm)
  • callously callously uncaring
    (tàn nhẫn vô tâm)
Verb + uncaring
  • appear appear uncaring
    (tỏ ra vô tâm)
  • become become uncaring
    (trở nên vô tâm)
  • branded branded uncaring
    (bị coi là vô tâm)

Idioms

  • couldn't care less

    không quan tâm chút nào, chẳng thèm để ý

    "He said he couldn't care less about what I thought."

    (Anh ta nói anh ta chẳng thèm để ý đến những gì tôi nghĩ.)

  • unfeeling and uncaring

    vô cảm và vô tâm

    "She described him as unfeeling and uncaring."

    (Cô ấy mô tả anh ta là một người vô cảm và vô tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncaring

adjective
Lật mặt

Không thể hiện sự thông cảm hoặc quan tâm đến người khác.

"She seemed uncaring about my problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was uncaring about her feelings was obvious to everyone.
Việc anh ta vô tâm về cảm xúc của cô ấy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she thought he was uncaring didn't matter to him.
Việc cô ấy nghĩ anh ta vô tâm không quan trọng với anh ta.
Nghi vấn
Why he appeared so uncaring towards the homeless is a mystery.
Tại sao anh ta tỏ ra quá vô tâm với người vô gia cư là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncaring".

Văn hóa phương Tây và sự độc lập cá nhân

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự độc lập cá nhân được đề cao. Đôi khi, việc quá tập trung vào bản thân có thể bị coi là 'uncaring' nếu không cân bằng với sự quan tâm đến người khác. Tuy nhiên, ranh giới giữa độc lập và vô tâm có thể rất mong manh.