(Top Banner Ad)
uncontested
C1
Adjective C1 Chính trị, Thể thao, Pháp luật

uncontested

UK: /ˌʌnkənˈtestɪd/ • US: /ˌʌnkənˈtestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không ai tranh cãi không bị tranh cãi không bị phản đối được chấp nhận mà không cần bàn cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disputed or challenged.

Vietnamese Meaning

Không bị tranh cãi hoặc phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the election uncontested."

    "Anh ấy đã thắng cuộc bầu cử mà không có ai tranh cãi."

  • "The motion passed uncontested."

    "Đề xuất đã được thông qua mà không có ai phản đối."

  • "The company became the uncontested leader in the market."

    "Công ty đã trở thành người dẫn đầu không thể tranh cãi trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contest tranh chấp, thi đấu
Noun contest cuộc thi, cuộc tranh chấp
Adjective contested bị tranh chấp, gây tranh cãi
Noun contestant người dự thi, người tranh tài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contestari
English
contest
English
uncontested

Nguồn gốc của 'Uncontested'

Từ 'uncontested' bắt nguồn từ động từ 'contest' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'thi đấu'. Thêm tiền tố 'un-' vào trước có nghĩa là 'không', vì vậy 'uncontested' có nghĩa là 'không tranh chấp', 'không có sự thi đấu', hoặc 'được chấp nhận một cách dễ dàng'. Từ này thường được dùng trong chính trị, thể thao, và pháp luật để mô tả một tình huống mà không ai phản đối hoặc tranh giành.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử, thể thao hoặc các quyết định pháp lý khi không có đối thủ hoặc không có sự phản đối đáng kể. Thể hiện sự dễ dàng và không gặp trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontested
  • virtually virtually uncontested
    (gần như không có tranh chấp)
  • largely largely uncontested
    (phần lớn không có tranh chấp)
  • wholly wholly uncontested
    (hoàn toàn không có tranh chấp)
Noun + uncontested
  • election uncontested election
    (cuộc bầu cử không có tranh chấp)
  • victory uncontested victory
    (chiến thắng không có tranh chấp)
  • seat uncontested seat
    (ghế (trong nghị viện) không có tranh chấp)

Idioms

  • an uncontested area

    một lĩnh vực không có đối thủ cạnh tranh

    "This company has an uncontested area in the market."

    (Công ty này có một lĩnh vực không có đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)

  • go uncontested

    diễn ra mà không bị tranh chấp

    "The motion went uncontested."

    (Đề xuất đã được thông qua mà không bị tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontested

Adjective
Lật mặt

Không bị tranh cãi hoặc phản đối.

"He won the election uncontested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontested".

Uncontested Elections

Trong một số hệ thống chính trị, một ứng cử viên có thể giành chiến thắng trong cuộc bầu cử một cách 'uncontested' nếu không có đối thủ nào khác tham gia tranh cử. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do, bao gồm việc các ứng cử viên khác không đủ điều kiện, không có đủ sự ủng hộ, hoặc quyết định không tham gia tranh cử.