(Top Banner Ad)
uncharged
B2
Adjective B2 Vật lý, Hóa học, Điện tử

uncharged

UK: /ʌnˈtʃɑːdʒd/ • US: /ʌnˈtʃɑːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không tích điện trung hòa điện không bị buộc tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not carrying an electrical charge; neutral in electrical charge.

Vietnamese Meaning

Không mang điện tích; trung hòa về điện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neutron is an uncharged particle."

    "Neutron là một hạt không mang điện."

  • "An uncharged capacitor cannot store energy."

    "Một tụ điện không tích điện không thể lưu trữ năng lượng."

  • "The suspect was uncharged and released."

    "Nghi phạm không bị buộc tội và được thả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge tích điện, nạp điện
Noun charge điện tích, sự tích điện
Adjective charged được tích điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncharged
un-
not
charged
charged

Nguồn gốc của 'uncharged'

Từ 'uncharged' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'charged' (có nghĩa là 'tích điện' hoặc 'nạp điện'). Vì vậy, 'uncharged' có nghĩa đen là 'không được tích điện' hoặc 'chưa nạp điện'. Trong tiếng Anh, việc sử dụng tiền tố 'un-' rất phổ biến để tạo ra các từ mang nghĩa phủ định.

Usage Note

Từ 'uncharged' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong vật lý và hóa học, để mô tả các hạt hoặc vật thể không mang điện tích. Nó khác với 'discharged', có nghĩa là đã mất điện tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncharged
  • Completely uncharged
    (hoàn toàn không tích điện)
  • Electrically uncharged
    (không mang điện)
Verb + uncharged
  • Leave uncharged
    (để không tích điện, để không nạp điện)
  • Remain uncharged
    (vẫn không tích điện)

Idioms

  • Leave something uncharged

    Để điều gì đó không được giải quyết hoặc không được làm gì.

    "The accusations were left uncharged, causing suspicion."

    (Những lời buộc tội đã không được giải quyết, gây ra sự nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncharged

Adjective
Lật mặt

Không mang điện tích; trung hòa về điện tích.

"The neutron is an uncharged particle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharged".

Điện tích và An toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, an toàn điện là một vấn đề được quan tâm hàng đầu. Các thiết bị điện thường được thiết kế để tự động ngắt điện hoặc xả điện tích khi không sử dụng để tránh nguy cơ giật điện. Thuật ngữ 'uncharged' thường được sử dụng để mô tả trạng thái an toàn này.