(Top Banner Ad)
neutral
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học, Kỹ thuật

neutral

UK: /ˈnjuː.trəl/ • US: /ˈnuː.trəl/

Nghĩa tiếng Việt

trung lập trung tính số không (xe) không thiên vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not supporting or helping either side in a conflict, disagreement, etc.; impartial.

Vietnamese Meaning

Không ủng hộ hoặc giúp đỡ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng, v.v.; vô tư, trung lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland remained neutral during World War II."

    "Thụy Sĩ giữ thái độ trung lập trong Thế chiến thứ hai."

  • "The mediator remained neutral throughout the negotiation."

    "Người hòa giải giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc đàm phán."

  • "The color grey is considered a neutral tone."

    "Màu xám được coi là một tông màu trung tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutrality Sự trung lập, tính không thiên vị
Noun neutral Số trung lập; số 0 (trong toán học); vị trí số mo (trong hộp số xe)
Adjective neutral Trung lập, không thiên vị; không màu mè, trung tính
Adverb neutrally Một cách trung lập, không thiên vị
Verb neutralize Trung hòa (axit/kiềm); vô hiệu hóa, làm mất tác dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Old French
neutral
English
neutral

Nguồn gốc từ 'neuter'

Từ 'neutral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neuter', có nghĩa là 'không cái này cũng không cái kia'. Nó diễn tả trạng thái không thiên vị, không đứng về phe nào, giống như cách Thụy Sĩ duy trì vị thế trung lập trong các cuộc xung đột toàn cầu.

Usage Note

Tính từ 'neutral' thường được sử dụng để mô tả sự không thiên vị, không đứng về bên nào. Nó nhấn mạnh việc duy trì một vị trí khách quan. Khác với 'impartial' (khách quan), 'neutral' đôi khi có thể mang ý nghĩa không quan tâm hoặc thờ ơ.

Prepositions

on towards

'Neutral on': trung lập về vấn đề gì. 'Neutral towards': trung lập đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'He remained neutral on the issue.' (Anh ấy giữ thái độ trung lập về vấn đề này.) 'They tried to remain neutral towards both parties.' (Họ cố gắng giữ thái độ trung lập đối với cả hai bên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutral
  • strictly strictly neutral
    (hoàn toàn trung lập, giữ vững trung lập)
  • politically politically neutral
    (trung lập về chính trị)
  • carbon carbon neutral
    (không phát thải carbon ròng)
Verb + neutral
  • remain remain neutral
    (giữ thái độ trung lập)
  • stay stay neutral
    (giữ trung lập)
  • adopt a adopt a neutral position
    (áp dụng lập trường trung lập)
neutral + Noun
  • neutral neutral ground
    (khu vực trung lập, vùng trung gian)
  • neutral neutral color
    (màu trung tính (như xám, be))
  • neutral neutral stance
    (lập trường trung lập)

Idioms

  • in neutral

    ở trạng thái không hoạt động, không tiến triển (như xe ở số mo)

    "My career feels like it's been stuck in neutral for months."

    (Sự nghiệp của tôi dường như đã bị đình trệ trong nhiều tháng.)

  • on neutral ground

    trên địa bàn trung lập, ở vị trí không thiên vị

    "They agreed to meet on neutral ground to discuss the dispute."

    (Họ đồng ý gặp nhau trên địa bàn trung lập để thảo luận về tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutral

Tính từ
Lật mặt

Không ủng hộ hoặc giúp đỡ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng, v.v.; vô tư, trung lập.

"Switzerland remained neutral during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral".

Thụy Sĩ và Chính sách Trung lập

Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập kéo dài hàng thế kỷ, không tham gia vào các cuộc xung đột vũ trang quốc tế. Điều này đã giúp nước này trở thành một trung tâm ngoại giao và hòa bình, cũng như là nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức quốc tế quan trọng.

Màu Trung Tính trong Thiết Kế

Trong thiết kế nội thất và thời trang, các 'màu trung tính' (neutral colors) như trắng, đen, xám, be và nâu được ưa chuộng vì khả năng kết hợp dễ dàng với các màu khác, tạo cảm giác thanh lịch, yên bình và là nền tảng tốt để làm nổi bật các màu sắc rực rỡ hơn.