(Top Banner Ad)
uncirculated material
C1
Tính từ C1 Lưu trữ, Tài chính, Kinh doanh

uncirculated material

UK: /ˌʌnˈsɜːkjʊˌleɪtɪd məˈtɪəriəl/ • US: /ˌʌnˈsɜːrkjəˌleɪtɪd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu chưa lưu hành tài liệu chưa phân phối vật phẩm mới nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that has not been distributed or used.

Vietnamese Meaning

Tài liệu, vật liệu chưa được lưu hành, phân phối hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rare coin was described as uncirculated material, significantly increasing its value."

    "Đồng xu quý hiếm được mô tả là tài liệu chưa từng lưu hành, làm tăng đáng kể giá trị của nó."

  • "The bank kept a store of uncirculated material for special occasions."

    "Ngân hàng giữ một kho vật liệu chưa lưu hành cho những dịp đặc biệt."

  • "This uncirculated material is highly sought after by collectors."

    "Vật liệu chưa lưu hành này được các nhà sưu tập săn lùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circulate lưu hành, truyền bá, tuần hoàn
Noun circulation sự lưu hành, sự tuần hoàn
Adjective uncirculated chưa lưu hành, chưa được sử dụng, còn mới nguyên
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Adjective material thuộc vật chất, quan trọng, cốt yếu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa, trở thành hiện thực

Synonyms

unused material (vật liệu chưa sử dụng)mint condition material (vật liệu trong tình trạng mới nguyên)

Antonyms

circulated material (vật liệu đã lưu hành)used material (vật liệu đã sử dụng)

Related Words

archival material (tài liệu lưu trữ)collectible items (vật phẩm sưu tầm)

Subject Area

Lưu trữ, Tài chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
circulus
Latin
circulare
English
circulate
English
uncirculated
Latin
materia
Latin
materialis
English
material

Nguồn gốc của 'Uncirculated'

Từ 'uncirculated' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'circulated' (từ động từ 'circulate'). 'Circulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circulare', nghĩa là 'làm cho cái gì đó chuyển động tròn' hoặc 'phân phát, lưu hành'. Khi ghép lại, 'uncirculated' mô tả thứ gì đó 'chưa từng được lưu hành', 'chưa được sử dụng hay phân phát rộng rãi' hoặc 'còn nguyên trạng mới'.

Nguồn gốc của 'Material'

'Material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu, nguyên liệu' hoặc 'vật chất'. Ban đầu nó chỉ về các thành phần cấu tạo nên một vật thể. Trong ngữ cảnh 'uncirculated material', nó mở rộng ý nghĩa ra cả 'tài liệu, dữ liệu' chưa được công bố hay sử dụng, bên cạnh ý nghĩa vật liệu thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiền xu, tem, sách hoặc tài liệu khác còn mới, ở tình trạng hoàn hảo và chưa từng được sử dụng trong giao dịch hoặc đọc. Nó nhấn mạnh tình trạng nguyên vẹn và giá trị sưu tầm của vật phẩm.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, nó ám chỉ tập hợp các vật liệu chưa được phân phối hoặc sử dụng, thường liên quan đến giá trị sưu tầm hoặc kiểm soát phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncirculated material
  • pristine pristine uncirculated material
    (tài liệu/vật liệu chưa lưu hành còn nguyên vẹn, mới tinh)
  • valuable valuable uncirculated material
    (tài liệu/vật liệu chưa lưu hành có giá trị)
  • rare rare uncirculated material
    (tài liệu/vật liệu chưa lưu hành hiếm có)
  • historical historical uncirculated material
    (tài liệu lịch sử chưa được công bố/lưu hành)
Verb + uncirculated material
  • acquire acquire uncirculated material
    (thu thập tài liệu/vật liệu chưa lưu hành)
  • discover discover uncirculated material
    (khám phá tài liệu/vật liệu chưa lưu hành)
  • preserve preserve uncirculated material
    (bảo quản tài liệu/vật liệu chưa lưu hành)
  • release release uncirculated material
    (công bố tài liệu chưa lưu hành)

Idioms

  • access uncirculated material

    tiếp cận tài liệu chưa được công bố/lưu hành

    "Researchers often seek special permission to access uncirculated material in archives."

    (Các nhà nghiên cứu thường xin phép đặc biệt để tiếp cận tài liệu chưa được công bố trong các kho lưu trữ.)

  • publish uncirculated material

    công bố tài liệu chưa được lưu hành/công bố

    "The academic journal decided to publish uncirculated material from the newly discovered manuscripts."

    (Tạp chí học thuật quyết định công bố tài liệu chưa từng được lưu hành từ các bản thảo mới được phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncirculated material

Tính từ
Lật mặt

Tài liệu, vật liệu chưa được lưu hành, phân phối hoặc sử dụng.

"The rare coin was described as uncirculated material, significantly increasing its value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the librarian finds uncirculated materials, she will add them to the archive.
Nếu thủ thư tìm thấy các tài liệu chưa được lưu hành, cô ấy sẽ thêm chúng vào kho lưu trữ.
Phủ định
If the document isn't uncirculated, the historian won't be interested in studying it.
Nếu tài liệu không phải là tài liệu chưa được lưu hành, nhà sử học sẽ không quan tâm đến việc nghiên cứu nó.
Nghi vấn
Will the value of the collection increase if we find uncirculated letters?
Liệu giá trị của bộ sưu tập có tăng lên nếu chúng ta tìm thấy những bức thư chưa được lưu hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncirculated material".

Giá trị của vật phẩm sưu tầm chưa lưu hành

Trong lĩnh vực sưu tầm tiền xu (numismatics), tem (philately) hoặc sách cổ, 'uncirculated material' (ví dụ: tiền xu chưa lưu hành – uncirculated coins) có giá trị cao hơn đáng kể so với những vật phẩm đã qua sử dụng. Điều này là do tình trạng nguyên sơ, không bị hao mòn và độ hiếm của chúng, phản ánh một 'thời khắc' chúng vừa được sản xuất trước khi đi vào lưu thông.

Tài liệu chưa công bố trong nghiên cứu và lưu trữ

Trong giới học thuật và thư viện/lưu trữ, 'uncirculated material' thường chỉ các tài liệu, bản thảo, thư từ hoặc dữ liệu chưa từng được công bố công khai hoặc chưa được đưa vào lưu thông rộng rãi. Việc khám phá và phân tích các tài liệu này có thể mở ra những hiểu biết mới, làm sáng tỏ các sự kiện lịch sử hoặc cung cấp bằng chứng quan trọng cho các nghiên cứu khoa học.