uncirculated material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that has not been distributed or used.
Vietnamese Meaning
Tài liệu, vật liệu chưa được lưu hành, phân phối hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rare coin was described as uncirculated material, significantly increasing its value."
"Đồng xu quý hiếm được mô tả là tài liệu chưa từng lưu hành, làm tăng đáng kể giá trị của nó."
-
"The bank kept a store of uncirculated material for special occasions."
"Ngân hàng giữ một kho vật liệu chưa lưu hành cho những dịp đặc biệt."
-
"This uncirculated material is highly sought after by collectors."
"Vật liệu chưa lưu hành này được các nhà sưu tập săn lùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | circulate | lưu hành, truyền bá, tuần hoàn |
| Noun | circulation | sự lưu hành, sự tuần hoàn |
| Adjective | uncirculated | chưa lưu hành, chưa được sử dụng, còn mới nguyên |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu, tài liệu |
| Adjective | material | thuộc vật chất, quan trọng, cốt yếu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa, trở thành hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiền xu, tem, sách hoặc tài liệu khác còn mới, ở tình trạng hoàn hảo và chưa từng được sử dụng trong giao dịch hoặc đọc. Nó nhấn mạnh tình trạng nguyên vẹn và giá trị sưu tầm của vật phẩm.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, nó ám chỉ tập hợp các vật liệu chưa được phân phối hoặc sử dụng, thường liên quan đến giá trị sưu tầm hoặc kiểm soát phân phối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pristine pristine uncirculated material (tài liệu/vật liệu chưa lưu hành còn nguyên vẹn, mới tinh)
-
valuable valuable uncirculated material (tài liệu/vật liệu chưa lưu hành có giá trị)
-
rare rare uncirculated material (tài liệu/vật liệu chưa lưu hành hiếm có)
-
historical historical uncirculated material (tài liệu lịch sử chưa được công bố/lưu hành)
-
acquire acquire uncirculated material (thu thập tài liệu/vật liệu chưa lưu hành)
-
discover discover uncirculated material (khám phá tài liệu/vật liệu chưa lưu hành)
-
preserve preserve uncirculated material (bảo quản tài liệu/vật liệu chưa lưu hành)
-
release release uncirculated material (công bố tài liệu chưa lưu hành)
Idioms
-
access uncirculated material
tiếp cận tài liệu chưa được công bố/lưu hành
"Researchers often seek special permission to access uncirculated material in archives."
(Các nhà nghiên cứu thường xin phép đặc biệt để tiếp cận tài liệu chưa được công bố trong các kho lưu trữ.)
-
publish uncirculated material
công bố tài liệu chưa được lưu hành/công bố
"The academic journal decided to publish uncirculated material from the newly discovered manuscripts."
(Tạp chí học thuật quyết định công bố tài liệu chưa từng được lưu hành từ các bản thảo mới được phát hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncirculated material
Tính từTài liệu, vật liệu chưa được lưu hành, phân phối hoặc sử dụng.
"The rare coin was described as uncirculated material, significantly increasing its value."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the librarian finds uncirculated materials, she will add them to the archive. |
Nếu thủ thư tìm thấy các tài liệu chưa được lưu hành, cô ấy sẽ thêm chúng vào kho lưu trữ. |
| Phủ định | If the document isn't uncirculated, the historian won't be interested in studying it. |
Nếu tài liệu không phải là tài liệu chưa được lưu hành, nhà sử học sẽ không quan tâm đến việc nghiên cứu nó. |
| Nghi vấn | Will the value of the collection increase if we find uncirculated letters? |
Liệu giá trị của bộ sưu tập có tăng lên nếu chúng ta tìm thấy những bức thư chưa được lưu hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncirculated material".
