circulated material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Documents, information, or items that have been distributed or made available to a group of people.
Vietnamese Meaning
Tài liệu, thông tin hoặc các vật phẩm đã được phân phát hoặc cung cấp cho một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circulated material contained confidential information."
"Tài liệu được lưu hành chứa thông tin mật."
-
"Please read the circulated material before the meeting."
"Vui lòng đọc tài liệu đã được lưu hành trước cuộc họp."
-
"The teacher handed out the circulated material to the students."
"Giáo viên phát tài liệu đã được lưu hành cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | circulate | lưu hành, phân phát, tuần hoàn |
| Noun | circulation | sự lưu thông, tổng số lượng ấn bản phát hành |
| Noun | material | tài liệu, vật liệu, nguyên liệu |
| Adjective | circulatory | thuộc về tuần hoàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các tài liệu được chia sẻ nội bộ trong một tổ chức, trường học, hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh vào quá trình 'lưu hành' hay 'phân phát' chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của tài liệu. Ví dụ, một bản ghi nhớ 'circulated material' khác với một tài liệu chỉ nằm trong kho lưu trữ.
Prepositions
'Material on' ám chỉ chủ đề của tài liệu đã được phân phát. 'Material about' tương tự, nhấn mạnh nội dung của tài liệu đó. Ví dụ: 'Circulated material on the new policy' (Tài liệu lưu hành về chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official circulated material (tài liệu lưu hành chính thức)
-
internal internal circulated material (tài liệu lưu hành nội bộ)
-
widely widely circulated material (tài liệu được phát hành rộng rãi)
-
distribute distribute circulated material (phân phát tài liệu lưu hành)
-
review review circulated material (xem xét các tài liệu đã được lưu hành)
-
ban ban circulated material (cấm các tài liệu đang lưu hành)
Idioms
-
In circulation
Đang được lưu hành hoặc đang được sử dụng rộng rãi
"Many fake banknotes are currently in circulation."
(Nhiều tờ tiền giả hiện đang được lưu hành.)
-
Go into circulation
Bắt đầu được tung ra thị trường hoặc bắt đầu phổ biến
"The new flyers will go into circulation next Monday."
(Những tờ rơi mới sẽ bắt đầu được phát hành vào thứ Hai tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circulated material
Danh từTài liệu, thông tin hoặc các vật phẩm đã được phân phát hoặc cung cấp cho một nhóm người.
"The circulated material contained confidential information."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They circulated the material among themselves for review. |
Họ tự luân chuyển tài liệu cho nhau để xem xét. |
| Phủ định | None of the circulated material was what we expected. |
Không có tài liệu nào được lưu hành là những gì chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Which department circulated this material to the public? |
Bộ phận nào đã lưu hành tài liệu này cho công chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulated material".
