(Top Banner Ad)
circulated material
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

circulated material

UK: /ˈsɜːkjʊˌleɪtɪd məˈtɪəriəl/ • US: /ˈsɜːrkjəˌleɪtɪd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu lưu hành tài liệu đã được phân phát văn bản lưu hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Documents, information, or items that have been distributed or made available to a group of people.

Vietnamese Meaning

Tài liệu, thông tin hoặc các vật phẩm đã được phân phát hoặc cung cấp cho một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circulated material contained confidential information."

    "Tài liệu được lưu hành chứa thông tin mật."

  • "Please read the circulated material before the meeting."

    "Vui lòng đọc tài liệu đã được lưu hành trước cuộc họp."

  • "The teacher handed out the circulated material to the students."

    "Giáo viên phát tài liệu đã được lưu hành cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circulate lưu hành, phân phát, tuần hoàn
Noun circulation sự lưu thông, tổng số lượng ấn bản phát hành
Noun material tài liệu, vật liệu, nguyên liệu
Adjective circulatory thuộc về tuần hoàn

Synonyms

distributed material (tài liệu đã phân phát)shared documents (tài liệu được chia sẻ)

Antonyms

restricted material (tài liệu bị hạn chế)uncirculated material (tài liệu chưa được lưu hành)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
g-er- (to turn, bend)
Latin
circulus (small circle) + materia (matter/timber)
Middle English
circulate (to move in a circle) + material (physical substance)
Modern English
circulated material (information or items distributed within a group)

Nguồn gốc từ vòng tròn

Từ 'circulated' bắt nguồn từ 'circulus' trong tiếng Latin, nghĩa là một vòng tròn nhỏ. Thuật ngữ 'circulated material' ám chỉ việc các tài liệu hoặc thông tin được chuyển tay nhau đi theo một lộ trình khép kín hoặc lan tỏa rộng rãi trong một cộng đồng, giống như sự vận hành của máu trong cơ thể (blood circulation).

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tài liệu được chia sẻ nội bộ trong một tổ chức, trường học, hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh vào quá trình 'lưu hành' hay 'phân phát' chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của tài liệu. Ví dụ, một bản ghi nhớ 'circulated material' khác với một tài liệu chỉ nằm trong kho lưu trữ.

Prepositions

on about

'Material on' ám chỉ chủ đề của tài liệu đã được phân phát. 'Material about' tương tự, nhấn mạnh nội dung của tài liệu đó. Ví dụ: 'Circulated material on the new policy' (Tài liệu lưu hành về chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circulated material
  • official official circulated material
    (tài liệu lưu hành chính thức)
  • internal internal circulated material
    (tài liệu lưu hành nội bộ)
  • widely widely circulated material
    (tài liệu được phát hành rộng rãi)
Verb + circulated material
  • distribute distribute circulated material
    (phân phát tài liệu lưu hành)
  • review review circulated material
    (xem xét các tài liệu đã được lưu hành)
  • ban ban circulated material
    (cấm các tài liệu đang lưu hành)

Idioms

  • In circulation

    Đang được lưu hành hoặc đang được sử dụng rộng rãi

    "Many fake banknotes are currently in circulation."

    (Nhiều tờ tiền giả hiện đang được lưu hành.)

  • Go into circulation

    Bắt đầu được tung ra thị trường hoặc bắt đầu phổ biến

    "The new flyers will go into circulation next Monday."

    (Những tờ rơi mới sẽ bắt đầu được phát hành vào thứ Hai tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circulated material

Danh từ
Lật mặt

Tài liệu, thông tin hoặc các vật phẩm đã được phân phát hoặc cung cấp cho một nhóm người.

"The circulated material contained confidential information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They circulated the material among themselves for review.
Họ tự luân chuyển tài liệu cho nhau để xem xét.
Phủ định
None of the circulated material was what we expected.
Không có tài liệu nào được lưu hành là những gì chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Which department circulated this material to the public?
Bộ phận nào đã lưu hành tài liệu này cho công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulated material".

Văn hóa thư viện (Circulation Desk)

Trong các thư viện phương Tây, 'Circulation Desk' là nơi bạn mượn và trả sách. 'Circulated material' ở đây chỉ các tài liệu cho phép mượn về thay vì chỉ đọc tại chỗ (non-circulating).

Truyền thông nội bộ doanh nghiệp

Tại các tập đoàn lớn, 'circulated material' thường đề cập đến các bản ghi nhớ (memos) hoặc báo cáo được gửi qua email hoặc bảng tin để đảm bảo mọi nhân viên đều nắm được thông tin chiến lược.