(Top Banner Ad)
uncommunicative person
Tính cách/Hành vi

uncommunicative person

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Adjective incommunicative không giao tiếp, khép kín (đồng nghĩa với uncommunicative)
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-moy-ni-
Latin
communis
Latin
communicare
English
communicate
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Etruscan
phersu
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Uncommunicative Person'

Cụm từ 'uncommunicative person' được tạo thành từ 'un-' (tiền tố phủ định, có nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ và nguồn gốc Đức) và 'communicative' (mang tính giao tiếp). 'Communicative' lại bắt nguồn từ động từ 'communicate', từ tiếng Latin 'communicare' có nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung'. Còn 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu dùng để chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu đeo, hoặc 'vai diễn' của họ. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cá nhân' hay 'con người'. Vì vậy, một 'uncommunicative person' là một người không chia sẻ, không giao tiếp, giống như đeo một chiếc mặt nạ che giấu bản thân vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommunicative person
  • notoriously a notoriously uncommunicative person
    (một người ít nói nổi tiếng)
  • quiet and a quiet and uncommunicative person
    (một người trầm tính và ít giao tiếp)
  • naturally a naturally uncommunicative person
    (một người vốn dĩ ít nói)
Verb + uncommunicative person
  • remain remain an uncommunicative person
    (vẫn là một người ít nói)
  • deal with deal with an uncommunicative person
    (đối phó với một người ít nói)
  • find it hard to understand find it hard to understand an uncommunicative person
    (thấy khó hiểu một người ít nói)

Idioms

  • Getting an uncommunicative person to open up can be challenging.

    Việc khiến một người ít nói cởi mở có thể rất khó khăn.

    "She's an uncommunicative person, and getting her to open up about her feelings is always a challenge."

    (Cô ấy là một người ít nói, và việc khiến cô ấy cởi mở về cảm xúc của mình luôn là một thử thách.)

  • An uncommunicative person often keeps their thoughts to themselves.

    Một người ít nói thường giữ suy nghĩ của mình cho riêng họ.

    "Don't expect much sharing; an uncommunicative person often keeps their thoughts to themselves."

    (Đừng mong đợi nhiều sự chia sẻ; một người ít nói thường giữ suy nghĩ của họ cho riêng mình.)

  • It's difficult to get a straight answer from an uncommunicative person.

    Thật khó để có được câu trả lời thẳng thắn từ một người ít nói.

    "The detective knew it would be difficult to get a straight answer from an uncommunicative person like the suspect."

    (Thám tử biết sẽ rất khó để có được câu trả lời thẳng thắn từ một người ít nói như nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommunicative person

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommunicative person".

Sự Khác Biệt Giữa Hướng Nội và Ít Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, người ít nói đôi khi bị nhầm lẫn với người hướng nội (introvert). Tuy nhiên, một người hướng nội chỉ đơn thuần là người nạp năng lượng từ việc ở một mình và thích các tương tác sâu sắc hơn là nhiều tương tác xã hội. Họ vẫn có thể giao tiếp hiệu quả khi cần. Ngược lại, một người ít giao tiếp (uncommunicative person) có thể là hướng nội hoặc hướng ngoại, nhưng họ có xu hướng không chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc của mình một cách rõ ràng, bất kể môi trường xã hội.

Giá Trị của Sự Im Lặng trong Các Nền Văn Hóa

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc im lặng trong giao tiếp có thể bị coi là thiếu thân thiện, thờ ơ, hoặc thậm chí là bất lịch sự. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa khác (ví dụ: một số nước châu Á hoặc văn hóa bản địa), sự im lặng có thể được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng, sự lắng nghe, sự suy ngẫm, hoặc là cách để tránh mâu thuẫn. Vì vậy, việc đánh giá một 'uncommunicative person' có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa.