communicator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who communicates information, ideas, or feelings effectively.
Vietnamese Meaning
Một người giao tiếp thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an excellent communicator and can explain complex ideas simply."
"Cô ấy là một người giao tiếp xuất sắc và có thể giải thích những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản."
-
"A good communicator is essential for effective teamwork."
"Một người giao tiếp tốt là điều cần thiết cho làm việc nhóm hiệu quả."
-
"He is a skilled communicator, able to persuade people easily."
"Anh ấy là một người giao tiếp khéo léo, có khả năng thuyết phục mọi người một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | communication | Sự giao tiếp, thông tin liên lạc |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Adjective | communicative | Có tính truyền đạt, cởi mở, dễ gần |
| Noun | community | Cộng đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'communicator' nhấn mạnh khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, dễ hiểu và thuyết phục. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có kỹ năng giao tiếp tốt, có thể là trong công việc, cuộc sống cá nhân hoặc các lĩnh vực khác. Khác với từ 'speaker' chỉ đơn thuần là người nói, 'communicator' bao hàm cả quá trình truyền tải và tiếp nhận thông tin một cách hiệu quả.
Prepositions
'- As': đề cập đến vai trò hoặc đặc điểm của người giao tiếp (e.g., 'He is known as a great communicator'). '- With': đề cập đến người hoặc nhóm người mà người đó giao tiếp (e.g., 'She is a good communicator with her team'). '- Between': đề cập đến việc giao tiếp giữa các bên (e.g., 'The communicator acted as a bridge between the two departments').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective communicator (người giao tiếp hiệu quả)
-
skilled skilled communicator (người giao tiếp có kỹ năng, khéo léo)
-
poor poor communicator (người giao tiếp kém)
-
key key communicator (người truyền đạt chủ chốt)
-
find find a good communicator (tìm một người giao tiếp giỏi)
-
train train communicators (đào tạo các chuyên gia truyền thông)
Idioms
-
A natural-born communicator
Người có năng khiếu giao tiếp bẩm sinh
"She manages crowds effortlessly; she is a natural-born communicator."
(Cô ấy xử lý đám đông một cách dễ dàng; cô ấy là người có năng khiếu giao tiếp bẩm sinh.)
-
Master communicator
Bậc thầy giao tiếp
"The CEO is a master communicator who can calm investor fears with a single speech."
(Vị CEO là một bậc thầy giao tiếp, người có thể xoa dịu nỗi sợ hãi của nhà đầu tư chỉ bằng một bài phát biểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communicator
nounMột người giao tiếp thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
"She is an excellent communicator and can explain complex ideas simply."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a better communicator so I could express myself more clearly. |
Tôi ước mình là một người giao tiếp tốt hơn để có thể diễn đạt bản thân rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If only he weren't such a poor communicator; the team would be much more productive. |
Giá mà anh ấy không phải là một người giao tiếp kém cỏi như vậy; đội sẽ làm việc hiệu quả hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish I could ask: If only the communicator would have shared those crucial details earlier? |
Tôi ước tôi có thể hỏi: Giá mà người truyền đạt thông tin chia sẻ những chi tiết quan trọng đó sớm hơn thì sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicator".
