unconventional building methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unconventional" refers to something not based on or conforming to what is generally done or believed. "Building methods" refers to the processes, techniques, and materials used to construct a building.
Vietnamese Meaning
"Unconventional" chỉ những gì không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng. "Building methods" đề cập đến các quy trình, kỹ thuật và vật liệu được sử dụng để xây dựng một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect experimented with unconventional building methods to create a sustainable and visually striking home."
"Kiến trúc sư đã thử nghiệm các phương pháp xây dựng không chính thống để tạo ra một ngôi nhà bền vững và ấn tượng về mặt thị giác."
-
"Using shipping containers as building blocks is one example of unconventional building methods."
"Sử dụng các container vận chuyển như các khối xây dựng là một ví dụ về phương pháp xây dựng không chính thống."
-
"The project employed unconventional building methods to minimize its environmental impact."
"Dự án đã sử dụng các phương pháp xây dựng không chính thống để giảm thiểu tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unconventional | khác thường, độc đáo, không theo khuôn mẫu |
| Noun | convention | tập quán, quy ước |
| Noun | building | tòa nhà, công trình |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | method | phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp xây dựng sáng tạo, thử nghiệm hoặc khác biệt so với các tiêu chuẩn thông thường trong ngành. Nó có thể liên quan đến việc sử dụng vật liệu tái chế, kỹ thuật xây dựng bền vững, hoặc các thiết kế kiến trúc độc đáo.
Prepositions
"in": Được sử dụng để chỉ ra rằng các phương pháp này được áp dụng trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: "unconventional building methods in sustainable architecture").
"with": Được sử dụng để chỉ ra rằng các phương pháp này liên quan đến việc sử dụng một loại vật liệu hoặc kỹ thuật cụ thể (ví dụ: "unconventional building methods with recycled materials").
Collocations (Từ đi kèm)
-
Innovative unconventional building methods (các phương pháp xây dựng độc đáo và sáng tạo)
-
Sustainable unconventional building methods (các phương pháp xây dựng bền vững và thân thiện với môi trường)
-
Cost-effective unconventional building methods (các phương pháp xây dựng tiết kiệm chi phí)
-
Employ unconventional building methods (sử dụng các phương pháp xây dựng khác thường)
-
Explore unconventional building methods (khám phá các phương pháp xây dựng khác thường)
-
Pioneer unconventional building methods (tiên phong trong các phương pháp xây dựng khác thường)
Idioms
-
Think outside the box with unconventional building methods
Sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ khi sử dụng các phương pháp xây dựng khác thường.
"To solve this housing crisis, we need to think outside the box with unconventional building methods."
(Để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở này, chúng ta cần sáng tạo và sử dụng các phương pháp xây dựng khác thường.)
-
Push the boundaries of construction using unconventional building methods
Đẩy mạnh giới hạn của xây dựng bằng cách sử dụng các phương pháp xây dựng khác thường.
"Architects are pushing the boundaries of construction using unconventional building methods to create unique and sustainable designs."
(Các kiến trúc sư đang đẩy mạnh giới hạn của xây dựng bằng cách sử dụng các phương pháp xây dựng khác thường để tạo ra các thiết kế độc đáo và bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional building methods
Tính từ + Danh từ"Unconventional" chỉ những gì không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng. "Building methods" đề cập đến các quy trình, kỹ thuật và vật liệu được sử dụng để xây dựng một tòa nhà.
"The architect experimented with unconventional building methods to create a sustainable and visually striking home."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect championed unconventional designs: curved walls, recycled materials, and rooftop gardens were integral to his vision. |
Kiến trúc sư đã ủng hộ các thiết kế khác thường: những bức tường cong, vật liệu tái chế và vườn trên mái nhà là những phần không thể thiếu trong tầm nhìn của ông. |
| Phủ định | The city council did not approve the unconventional building proposal: they cited safety concerns and aesthetic disagreements as the primary reasons. |
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt đề xuất xây dựng khác thường: họ trích dẫn những lo ngại về an toàn và bất đồng về thẩm mỹ là những lý do chính. |
| Nghi vấn | Does the unconventional approach to construction offer long-term benefits: reduced costs, environmental sustainability, and enhanced architectural appeal? |
Liệu cách tiếp cận xây dựng khác thường có mang lại lợi ích lâu dài không: giảm chi phí, tính bền vững về môi trường và tăng cường sự hấp dẫn về kiến trúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional building methods".
