(Top Banner Ad)
uncooked
A2
adjective A2 Ẩm thực

uncooked

UK: /ˌʌnˈkʊkt/ • US: /ˌʌnˈkʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa nấu chín sống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not cooked.

Vietnamese Meaning

Chưa nấu chín; sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These sausages are uncooked."

    "Những chiếc xúc xích này chưa được nấu chín."

  • "Uncooked meat can contain harmful bacteria."

    "Thịt sống có thể chứa vi khuẩn có hại."

  • "She ate some uncooked vegetables."

    "Cô ấy đã ăn một ít rau sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun cooker nồi nấu, bếp
Adjective cooked đã nấu chín
Noun cooking việc nấu ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uncocen
English
uncooked

Nguồn gốc của 'Uncooked'

Từ 'uncooked' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và động từ 'cook' (nấu ăn). Nó xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ những thứ chưa được nấu chín.

Usage Note

Từ 'uncooked' thường dùng để mô tả thực phẩm ở trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến nhiệt. Nó mang ý nghĩa đơn giản là 'chưa được nấu chín' và thường được sử dụng để chỉ thực phẩm có thể gây hại nếu ăn sống (ví dụ: thịt, cá) hoặc thực phẩm thường được nấu chín trước khi ăn (ví dụ: rau củ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncooked
  • Completely completely uncooked
    (hoàn toàn chưa nấu chín)
  • Partially partially uncooked
    (chưa nấu chín hoàn toàn, chỉ nấu sơ)
Noun + uncooked
  • Eat eat uncooked vegetables
    (ăn rau sống (chưa nấu chín))
  • Serve serve uncooked meat
    (phục vụ thịt chưa nấu chín)

Idioms

  • to be an uncooked cake

    một việc gì đó chưa hoàn thành, chưa đến lúc

    "His plans for the company are still an uncooked cake; he needs to refine them."

    (Kế hoạch của anh ấy cho công ty vẫn còn là một chiếc bánh chưa nướng; anh ấy cần phải tinh chỉnh chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncooked

adjective
Lật mặt

Chưa nấu chín; sống.

"These sausages are uncooked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant had a clear policy: all uncooked food must be discarded immediately.
Nhà hàng có một chính sách rõ ràng: tất cả thức ăn chưa nấu chín phải bị loại bỏ ngay lập tức.
Phủ định
The chef made one crucial mistake: he didn't serve any uncooked dishes.
Đầu bếp đã mắc một sai lầm quan trọng: anh ấy đã không phục vụ bất kỳ món ăn nào chưa nấu chín.
Nghi vấn
Is it safe to eat certain types of fish: specifically uncooked salmon?
Có an toàn để ăn một số loại cá không: đặc biệt là cá hồi chưa nấu chín?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the fish was uncooked, I would have ordered something else.
Nếu tôi biết cá còn sống, tôi đã gọi món khác.
Phủ định
If she hadn't noticed the chicken was uncooked, she might not have felt sick afterwards.
Nếu cô ấy không nhận thấy thịt gà còn sống, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy ốm sau đó.
Nghi vấn
Would you have eaten the sushi if you had known it was uncooked?
Bạn có ăn sushi không nếu bạn biết nó còn sống?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the chef had mentioned the sushi was uncooked.
Cô ấy nói rằng đầu bếp đã đề cập rằng món sushi còn sống.
Phủ định
He told me that he did not think the vegetables were uncooked.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rau củ còn sống.
Nghi vấn
The inspector asked if the restaurant had served uncooked meat.
Thanh tra hỏi liệu nhà hàng có phục vụ thịt chưa nấu chín hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncooked".

Ăn đồ sống

Trong nhiều nền văn hóa, ăn một số loại thực phẩm sống (uncooked), chẳng hạn như rau sống hoặc sushi, là điều bình thường và được coi là tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, việc ăn thịt sống có thể gây nguy hiểm.