uncooked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not cooked.
Vietnamese Meaning
Chưa nấu chín; sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These sausages are uncooked."
"Những chiếc xúc xích này chưa được nấu chín."
-
"Uncooked meat can contain harmful bacteria."
"Thịt sống có thể chứa vi khuẩn có hại."
-
"She ate some uncooked vegetables."
"Cô ấy đã ăn một ít rau sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncooked' thường dùng để mô tả thực phẩm ở trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến nhiệt. Nó mang ý nghĩa đơn giản là 'chưa được nấu chín' và thường được sử dụng để chỉ thực phẩm có thể gây hại nếu ăn sống (ví dụ: thịt, cá) hoặc thực phẩm thường được nấu chín trước khi ăn (ví dụ: rau củ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely uncooked (hoàn toàn chưa nấu chín)
-
Partially partially uncooked (chưa nấu chín hoàn toàn, chỉ nấu sơ)
-
Eat eat uncooked vegetables (ăn rau sống (chưa nấu chín))
-
Serve serve uncooked meat (phục vụ thịt chưa nấu chín)
Idioms
-
to be an uncooked cake
một việc gì đó chưa hoàn thành, chưa đến lúc
"His plans for the company are still an uncooked cake; he needs to refine them."
(Kế hoạch của anh ấy cho công ty vẫn còn là một chiếc bánh chưa nướng; anh ấy cần phải tinh chỉnh chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncooked
adjectiveChưa nấu chín; sống.
"These sausages are uncooked."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant had a clear policy: all uncooked food must be discarded immediately. |
Nhà hàng có một chính sách rõ ràng: tất cả thức ăn chưa nấu chín phải bị loại bỏ ngay lập tức. |
| Phủ định | The chef made one crucial mistake: he didn't serve any uncooked dishes. |
Đầu bếp đã mắc một sai lầm quan trọng: anh ấy đã không phục vụ bất kỳ món ăn nào chưa nấu chín. |
| Nghi vấn | Is it safe to eat certain types of fish: specifically uncooked salmon? |
Có an toàn để ăn một số loại cá không: đặc biệt là cá hồi chưa nấu chín? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the fish was uncooked, I would have ordered something else. |
Nếu tôi biết cá còn sống, tôi đã gọi món khác. |
| Phủ định | If she hadn't noticed the chicken was uncooked, she might not have felt sick afterwards. |
Nếu cô ấy không nhận thấy thịt gà còn sống, có lẽ cô ấy đã không cảm thấy ốm sau đó. |
| Nghi vấn | Would you have eaten the sushi if you had known it was uncooked? |
Bạn có ăn sushi không nếu bạn biết nó còn sống? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the chef had mentioned the sushi was uncooked. |
Cô ấy nói rằng đầu bếp đã đề cập rằng món sushi còn sống. |
| Phủ định | He told me that he did not think the vegetables were uncooked. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rau củ còn sống. |
| Nghi vấn | The inspector asked if the restaurant had served uncooked meat. |
Thanh tra hỏi liệu nhà hàng có phục vụ thịt chưa nấu chín hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncooked".
