cooker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new gas cooker for her kitchen."
"Cô ấy đã mua một cái bếp ga mới cho nhà bếp của mình."
-
"Modern cookers often have digital timers."
"Các loại bếp hiện đại thường có bộ hẹn giờ kỹ thuật số."
-
"The cooker needs cleaning after every use."
"Cần phải vệ sinh bếp sau mỗi lần sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cooker' thường được dùng để chỉ các thiết bị nấu ăn lớn như bếp (stove) hoặc nồi áp suất (pressure cooker). Trong tiếng Anh-Anh, 'cooker' có thể dùng để chỉ cả người nấu ăn, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric cooker (bếp điện)
-
gas gas cooker (bếp ga)
-
pressure pressure cooker (nồi áp suất)
-
slow slow cooker (nồi nấu chậm)
-
rice rice cooker (nồi cơm điện)
-
turn on turn on the cooker (bật bếp)
-
clean clean the cooker (lau chùi bếp)
-
install install a new cooker (lắp đặt bếp mới)
Idioms
-
a pressure cooker
Một tình huống hoặc môi trường đầy áp lực, căng thẳng
"Working in the stock market can be a real pressure cooker."
(Làm việc trong thị trường chứng khoán có thể là một môi trường đầy áp lực.)
-
cook the books
Giả mạo sổ sách, báo cáo tài chính (liên quan đến gốc từ cook)
"The accountant was fired for trying to cook the books."
(Kế toán đã bị sa thải vì cố gắng giả mạo sổ sách tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooker
danh từMột thiết bị hoặc dụng cụ dùng để nấu ăn.
"She bought a new gas cooker for her kitchen."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cooker is new, isn't it? |
Cái nồi cơm điện này mới, phải không? |
| Phủ định | The cooker isn't working, is it? |
Cái nồi cơm điện này không hoạt động, phải không? |
| Nghi vấn | Is the cooker broken, isn't it? |
Cái nồi cơm điện này bị hỏng, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother's cooker is very efficient. |
Cái nồi của mẹ tôi rất hiệu quả. |
| Phủ định | The restaurant's cooker isn't working today. |
Cái nồi của nhà hàng hôm nay không hoạt động. |
| Nghi vấn | Is the Smiths' cooker gas or electric? |
Cái nồi của nhà Smiths là bếp ga hay bếp điện? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to have a gas cooker in her old kitchen. |
Bà tôi đã từng có một cái bếp ga trong căn bếp cũ của bà. |
| Phủ định | They didn't use to have an electric cooker; they cooked on a wood-burning stove. |
Họ đã từng không có bếp điện; họ nấu ăn trên bếp củi. |
| Nghi vấn | Did you use to clean the cooker every week when you lived alone? |
Bạn có từng lau bếp mỗi tuần khi bạn sống một mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooker".
