(Top Banner Ad)
overcooked
B1
tính từ B1 Ẩm thực

overcooked

UK: /ˌəʊvəˈkʊkt/ • US: /ˌoʊvərˈkʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

nấu quá chín bị nấu quá lửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked for too long a time.

Vietnamese Meaning

Nấu quá lâu; bị nấu quá chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steak was overcooked and tough."

    "Miếng bít tết bị nấu quá chín và dai."

  • "The chicken was completely overcooked."

    "Thịt gà đã bị nấu quá chín hoàn toàn."

  • "Don't overcook the vegetables; they'll lose their flavor."

    "Đừng nấu rau quá chín; chúng sẽ mất hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcook nấu quá chín, nấu quá lửa
Verb cook nấu, chế biến
Noun cook đầu bếp
Noun cooker nồi cơm điện, bếp nấu
Noun cooking sự nấu nướng, việc nấu ăn
Adjective undercooked nấu chưa chín tới, tái
Adjective well-cooked nấu chín kỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufar
Old English
ofer
Latin
coquere
Old English
coc
English
overcook
English
overcooked

Nấu quá mức!

Từ "overcooked" là sự kết hợp của tiền tố "over-" (có nghĩa là "quá mức, vượt quá") và động từ "cook" (nghĩa là "nấu"). Tiền tố "over-" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "ofer", chỉ sự vượt trội hoặc vượt quá giới hạn. Động từ "cook" có gốc từ tiếng Latin "coquere" thông qua tiếng Anh cổ "coc". Khi ghép lại, "overcooked" mô tả hành động nấu món ăn lâu hơn hoặc ở nhiệt độ cao hơn mức cần thiết, làm mất đi hương vị và kết cấu ban đầu.

Usage Note

Diễn tả tình trạng thức ăn bị nấu lâu hơn mức cần thiết, dẫn đến bị khô, dai, hoặc mất đi hương vị ngon vốn có. Khác với 'undercooked' (nấu chưa chín), 'overcooked' nhấn mạnh vào việc nấu quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

overcooked + Noun
  • meat overcooked meat
    (thịt bị nấu quá chín)
  • chicken overcooked chicken
    (gà bị nấu quá khô)
  • vegetables overcooked vegetables
    (rau bị nấu nhũn)
  • pasta overcooked pasta
    (mì ống bị nấu nhũn)
  • rice overcooked rice
    (cơm bị nấu nhão)
  • eggs overcooked eggs
    (trứng bị luộc/chiên quá kỹ)
Adverb + overcooked
  • slightly slightly overcooked
    (hơi quá chín)
  • badly badly overcooked
    (bị nấu hỏng (quá chín))
  • terribly terribly overcooked
    (bị nấu quá chín một cách tệ hại)
  • completely completely overcooked
    (bị nấu chín nhừ/khô cong)
Verb + overcooked
  • be The steak was overcooked.
    (Miếng bít tết bị nấu quá chín.)
  • become The fish became overcooked.
    (Con cá đã bị nấu quá chín.)

Idioms

  • an overcooked plot/story/argument

    một cốt truyện/câu chuyện/lý lẽ quá phức tạp, không tự nhiên, hoặc quá rõ ràng đến mức không đáng tin

    "The detective film had an overcooked plot that was easy to guess."

    (Bộ phim trinh thám có một cốt truyện quá phức tạp và dễ đoán.)

  • an overcooked performance

    một màn trình diễn quá cường điệu, kịch tính thái quá, không tự nhiên

    "Her emotional scenes often came across as an overcooked performance."

    (Các cảnh cảm xúc của cô ấy thường bị coi là màn trình diễn quá cường điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcooked

tính từ
Lật mặt

Nấu quá lâu; bị nấu quá chín.

"The steak was overcooked and tough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the cake was overcooked.
Cô ấy nói rằng cái bánh đã bị nướng quá lửa.
Phủ định
They didn't think the meat was overcooked.
Họ không nghĩ thịt bị nấu quá chín.
Nghi vấn
Was it overcooked when you took it out of the oven?
Nó có bị nấu quá lửa khi bạn lấy nó ra khỏi lò không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef overcooked the steak.
Đầu bếp đã nấu quá chín miếng bít tết.
Phủ định
She did not overcook the vegetables.
Cô ấy đã không nấu quá chín rau củ.
Nghi vấn
Did he overcook the rice?
Anh ấy đã nấu quá chín cơm phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steak was overcooked yesterday.
Miếng bít tết đã bị nấu quá chín ngày hôm qua.
Phủ định
The vegetables were not overcooked; they were perfectly steamed.
Rau củ không bị nấu quá chín; chúng đã được hấp hoàn hảo.
Nghi vấn
Will the chicken be overcooked if I leave it in the oven for too long?
Thịt gà có bị nấu quá chín không nếu tôi để nó trong lò quá lâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcooked".

Tiêu chuẩn nấu ăn phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là với các món thịt như bít tết, việc nấu "overcooked" (quá chín) thường bị coi là một sai lầm nghiêm trọng. Điều này có thể làm mất đi độ mềm, độ mọng nước và hương vị tự nhiên của món ăn. Nhiều đầu bếp và thực khách phương Tây đánh giá cao việc nấu thịt đạt "độ chín" hoàn hảo (ví dụ: rare, medium-rare, medium), coi đó là dấu hiệu của kỹ năng nấu nướng và sự tôn trọng nguyên liệu.

Lãng phí thực phẩm và chất lượng

Món ăn "overcooked" không chỉ ảnh hưởng đến hương vị mà còn có thể làm giảm giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Trong một số trường hợp, nó có thể dẫn đến việc thực phẩm bị bỏ đi, góp phần vào vấn đề lãng phí thực phẩm. Việc nấu quá chín cũng thường được liên kết với chất lượng kém hoặc sự thiếu cẩn thận trong quá trình chế biến món ăn.