(Top Banner Ad)
cooking
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

cooking

UK: /ˈkʊkɪŋ/ • US: /ˈkʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nấu ăn việc nấu nướng đang nấu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of preparing food by heating it.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chuẩn bị thức ăn bằng cách đun nấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy cooking for my family."

    "Tôi thích nấu ăn cho gia đình mình."

  • "Cooking is a necessary life skill."

    "Nấu ăn là một kỹ năng sống cần thiết."

  • "He's taking a cooking class to improve his skills."

    "Anh ấy đang tham gia một lớp học nấu ăn để nâng cao kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun cook đầu bếp
Noun cooker nồi cơm điện, bếp nấu
Noun cookery nghệ thuật nấu nướng
Noun cookbook sách dạy nấu ăn
Adjective cooked đã được nấu chín

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pekʷ-
Latin
coquere
Old English
cōcian
Middle English
coken
Modern English
cooking

Từ bếp lò La Mã đến hiện đại

Từ 'cooking' có gốc rễ từ tiếng Latin 'coquere', nghĩa là làm chín thức ăn bằng nhiệt. Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần mô tả hành động biến đổi thực phẩm qua lửa, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để bao hàm cả một nghệ thuật và kỹ năng văn hóa đặc thù của con người.

Usage Note

Chỉ hành động hoặc quá trình nấu nướng nói chung. Khác với 'cookery', nhấn mạnh đến kỹ năng hoặc nghệ thuật nấu ăn.

Prepositions

for with

cooking *for* someone: nấu ăn cho ai đó; cooking *with* something: nấu ăn với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooking
  • home home cooking
    (cơm nhà nấu)
  • healthy healthy cooking
    (nấu ăn lành mạnh)
  • Italian Italian cooking
    (ẩm thực/cách nấu món Ý)
Verb + cooking
  • do do the cooking
    (làm việc nấu nướng)
  • start start cooking
    (bắt đầu nấu ăn)

Idioms

  • What's cooking?

    Có chuyện gì đang xảy ra vậy? / Đang có kế hoạch gì thế?

    "You look very excited. What's cooking?"

    (Trông bạn có vẻ hào hứng thế. Có chuyện gì đang diễn ra vậy?)

  • Cooking the books

    Gian lận sổ sách kế toán

    "The company was caught cooking the books to avoid taxes."

    (Công ty đã bị bắt quả tang gian lận sổ sách để trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooking

danh từ
Lật mặt

Hoạt động chuẩn bị thức ăn bằng cách đun nấu.

"I enjoy cooking for my family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooking".

Bữa tối gia đình ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'home cooking' không chỉ là việc chuẩn bị thức ăn mà còn là biểu tượng của sự gắn kết gia đình. Việc cùng nhau nấu nướng và thưởng thức bữa tối là thời gian quan trọng để các thành viên chia sẻ về một ngày làm việc.

Phong trào Slow Food

Xuất phát từ Ý, phong trào này khuyến khích mọi người dành thời gian tự nấu nướng và sử dụng nguyên liệu địa phương để đối lập với sự phát triển của thức ăn nhanh (Fast Food).