(Top Banner Ad)
uncritical
C1
adjective C1 Chung

uncritical

UK: /ˌʌnˈkrɪtɪkəl/ • US: /ˌʌnˈkrɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu phê phán không phê bình chấp nhận một cách mù quáng không có tính phản biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepting things without questioning or judging.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận mọi thứ mà không cần thắc mắc hay phán xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was uncritical of the company's environmental policies."

    "Báo cáo không hề phê phán các chính sách môi trường của công ty."

  • "The media's uncritical coverage of the politician helped him win the election."

    "Việc giới truyền thông đưa tin một cách thiếu phê phán về chính trị gia đã giúp ông ta thắng cử."

  • "An uncritical audience is easily manipulated."

    "Một khán giả thiếu tính phản biện rất dễ bị thao túng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical phê bình, quan trọng
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình
Adverb critically một cách phê bình, một cách quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
critical
English
uncritical

Nguồn gốc của 'Uncritical'

Từ 'uncritical' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'critical' (có nghĩa là 'phê bình' hoặc 'quan trọng'). Vì vậy, 'uncritical' có nghĩa là 'không phê bình' hoặc 'không quan trọng hóa'. Việc sử dụng tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ trái nghĩa.

Usage Note

Từ 'uncritical' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng suốt, dễ bị lợi dụng hoặc không nhận ra những vấn đề tiềm ẩn. Nó khác với 'critical' (có tính phê bình, phân tích) ở chỗ hoàn toàn thiếu đi yếu tố đánh giá. So sánh với 'naive' (ngây thơ, khờ khạo), 'uncritical' nhấn mạnh vào việc thiếu khả năng hoặc ý chí để phân tích, trong khi 'naive' chỉ đơn thuần là thiếu kinh nghiệm.

Prepositions

of about

'uncritical of' thể hiện sự không phê phán, chấp nhận một cách mù quáng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She is uncritical of her son's behavior.' ('Cô ấy không phê phán hành vi của con trai mình.') 'uncritical about' tương tự, nhưng thường dùng với những vấn đề, sự việc cụ thể. Ví dụ: 'He was uncritical about the evidence presented.' ('Anh ta không hề phê phán những bằng chứng được đưa ra.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncritical
  • deeply uncritical
    (hoàn toàn không phê bình)
  • largely uncritical
    (phần lớn không phê bình)
Verb + uncritical
  • become uncritical
    (trở nên không phê bình)
  • remain uncritical
    (vẫn không phê bình)

Idioms

  • To take something at face value

    Tin vào điều gì đó một cách dễ dàng, không cần suy xét kỹ lưỡng.

    "She took his apology at face value and forgave him immediately."

    (Cô ấy tin lời xin lỗi của anh ta một cách dễ dàng và tha thứ cho anh ta ngay lập tức.)

  • To swallow something hook, line, and sinker

    Tin vào điều gì đó một cách ngây thơ và hoàn toàn.

    "He swallowed the conman's story hook, line, and sinker."

    (Anh ta tin vào câu chuyện của kẻ lừa đảo một cách ngây thơ và hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncritical

adjective
Lật mặt

Chấp nhận mọi thứ mà không cần thắc mắc hay phán xét.

"The report was uncritical of the company's environmental policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her uncritical acceptance of everything he said: it was a clear sign of her deep affection.
Sự chấp nhận thiếu chọn lọc của cô đối với mọi điều anh ta nói: đó là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy tình cảm sâu sắc của cô.
Phủ định
The report was not uncritical: it highlighted several flaws in the project's initial design.
Báo cáo không phải là không phê phán: nó làm nổi bật một số thiếu sót trong thiết kế ban đầu của dự án.
Nghi vấn
Is their approach uncritical: or are they simply choosing to focus on the positive aspects?
Cách tiếp cận của họ có phải là thiếu phê phán không: hay họ chỉ đơn giản là chọn tập trung vào các khía cạnh tích cực?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is uncritical of everything her husband does.
Cô ấy không hề chỉ trích bất cứ điều gì chồng cô ấy làm.
Phủ định
Why aren't you uncritical of his mistakes?
Tại sao bạn lại không hề chỉ trích những lỗi lầm của anh ta?
Nghi vấn
Why are they so uncritical of the government's policies?
Tại sao họ lại quá dễ dãi với các chính sách của chính phủ như vậy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was uncritical of her friend's actions yesterday.
Cô ấy đã không chỉ trích hành động của bạn mình ngày hôm qua.
Phủ định
They weren't uncritical of the new policy; they raised several concerns.
Họ không phải là không chỉ trích chính sách mới; họ đã nêu ra một vài lo ngại.
Nghi vấn
Were you uncritical of the presentation, or did you have some reservations?
Bạn có không chỉ trích bài thuyết trình không, hay bạn có một số e dè?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncritical".

Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là mọi người được khuyến khích đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Trái ngược với việc chấp nhận mọi thứ một cách 'uncritical'.