(Top Banner Ad)
obsequious
C1
adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học

obsequious

UK: /əbˈsiːkwiəs/ • US: /əbˈsiːkwiəs/

Nghĩa tiếng Việt

khúm núm nịnh hót bợ đỡ xu nịnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively eager to please or obey.

Vietnamese Meaning

Quá mức sốt sắng, nịnh hót, khúm núm để làm hài lòng hoặc vâng lời ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was almost embarrassingly obsequious to anyone in authority."

    "Cô ấy tỏ ra quá khúm núm đến mức đáng xấu hổ với bất kỳ ai có quyền lực."

  • "The waiter was obsequious, hovering around our table and anticipating our every need."

    "Người phục vụ quá khúm núm, lảng vảng quanh bàn của chúng tôi và đoán trước mọi nhu cầu của chúng tôi."

  • "He is surrounded by obsequious assistants who always agree with him."

    "Anh ta được bao quanh bởi những trợ lý nịnh bợ, những người luôn đồng ý với anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obsequiousness sự nịnh hót, sự bợ đỡ, sự tuân thủ quá mức
Adverb obsequiously một cách nịnh hót, một cách bợ đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
obsequi
Latin
obsequiosus
English
obsequious

Nguồn gốc của sự vâng lời quá mức

Từ 'obsequious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obsequi', có nghĩa là 'tuân theo' hoặc 'làm theo'. Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự vâng lời hoặc tận tụy. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển sang tiêu cực, ám chỉ việc vâng lời hoặc nịnh hót một cách thái quá, thiếu tự trọng, với mục đích làm hài lòng người khác để đạt lợi ích riêng.

Usage Note

Từ 'obsequious' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phục tùng một cách thái quá, thường vì động cơ vụ lợi hoặc để lấy lòng người khác. Nó khác với 'respectful' (tôn trọng) vì thiếu sự chân thành. So với 'servile' (khúm núm), 'obsequious' nhấn mạnh sự nịnh bợ hơn là chỉ đơn thuần phục tùng. Một người 'obsequious' có thể dùng những hành động quá khích để lấy lòng người khác.

Prepositions

to

'Obsequious to someone' có nghĩa là nịnh nọt, xu nịnh ai đó. Ví dụ: He was obsequious to his boss in order to get a promotion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obsequious
  • overly overly obsequious
    (nịnh hót một cách quá mức)
  • fawningly fawningly obsequious
    (nịnh hót khúm núm)
  • dutifully dutifully obsequious
    (vâng lời một cách quá mức (mang ý tiêu cực))
Verb + obsequious
  • be to be obsequious
    (nịnh hót, bợ đỡ)
  • act to act obsequious
    (thể hiện hành vi nịnh hót)
  • become to become obsequious
    (trở nên nịnh hót)
obsequious + Noun
  • waiter obsequious waiter
    (người phục vụ hay nịnh nọt)
  • subordinate obsequious subordinate
    (người cấp dưới hay nịnh hót)
  • manner obsequious manner
    (cách cư xử nịnh bợ)

Idioms

  • obsequious to a fault

    quá mức nịnh hót đến độ không được lòng người

    "He was obsequious to a fault, always agreeing with the boss even when he knew it was wrong."

    (Anh ta nịnh hót quá mức đến độ không được lòng người, luôn đồng ý với sếp ngay cả khi biết điều đó là sai.)

  • obsequious praise/flattery

    lời khen/nịnh hót thái quá, giả tạo

    "The politician received obsequious praise from his supporters."

    (Chính trị gia nhận được những lời khen nịnh hót thái quá từ những người ủng hộ ông.)

  • display obsequious behavior

    thể hiện hành vi nịnh bợ/khúm núm

    "She disliked colleagues who displayed obsequious behavior towards their superiors."

    (Cô ấy không thích những đồng nghiệp thể hiện hành vi nịnh bợ đối với cấp trên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsequious

adjective
Lật mặt

Quá mức sốt sắng, nịnh hót, khúm núm để làm hài lòng hoặc vâng lời ai đó.

"She was almost embarrassingly obsequious to anyone in authority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employee, who was obsequious to the manager, hoped for a quick promotion.
Người nhân viên mới, người mà nịnh nọt quản lý, hy vọng được thăng chức nhanh chóng.
Phủ định
A genuine leader is someone who doesn't need obsequious followers to feel powerful.
Một nhà lãnh đạo thực thụ là người không cần những người theo dõi nịnh bợ để cảm thấy quyền lực.
Nghi vấn
Is he the kind of person who behaves obsequiously in order to gain favor?
Anh ta có phải là kiểu người cư xử nịnh bợ để lấy lòng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems to want to be obsequious to the manager in order to get a promotion.
Anh ta dường như muốn tỏ ra khúm núm với người quản lý để được thăng chức.
Phủ định
It's important not to act obsequiously around people; it can be perceived as insincere.
Điều quan trọng là không nên hành xử một cách khúm núm trước mặt mọi người; nó có thể bị coi là không chân thành.
Nghi vấn
Why do you choose to be so obsequious when dealing with your superiors?
Tại sao bạn lại chọn cách khúm núm như vậy khi giao tiếp với cấp trên của mình?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is obsequious to his boss because he wants a promotion.
Anh ta quá khúm núm với sếp vì anh ta muốn được thăng chức.
Phủ định
They are not obsequious to the manager; they treat him with respect, but not excessive flattery.
Họ không hề khúm núm với người quản lý; họ đối xử với anh ta bằng sự tôn trọng, nhưng không tâng bốc quá mức.
Nghi vấn
Is she being obsequious to get on his good side, or is she genuinely trying to be helpful?
Cô ấy đang tỏ ra khúm núm để lấy lòng anh ta, hay cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved obsequiously towards his boss, always agreeing with everything he said.
Anh ta cư xử một cách khúm núm với ông chủ của mình, luôn đồng ý với mọi điều ông ấy nói.
Phủ định
She wasn't obsequious at all; she always voiced her own opinions, even if they differed from her superiors'.
Cô ấy hoàn toàn không khúm núm; cô ấy luôn bày tỏ ý kiến của riêng mình, ngay cả khi chúng khác với ý kiến của cấp trên.
Nghi vấn
Is he being obsequious, or is he genuinely that agreeable?
Anh ta đang khúm núm, hay anh ta thực sự dễ chịu đến vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His obsequious behavior towards the boss was quite noticeable: he always agreed with everything the boss said.
Hành vi khúm núm của anh ta đối với sếp khá dễ nhận thấy: anh ta luôn đồng ý với mọi điều sếp nói.
Phủ định
She wasn't obsequious at all: she openly disagreed with her manager when she felt it was necessary.
Cô ấy hoàn toàn không khúm núm: cô ấy công khai không đồng ý với người quản lý của mình khi cô ấy cảm thấy cần thiết.
Nghi vấn
Was his obsequiousness genuine, or was he just trying to get a promotion: I couldn't tell.
Sự khúm núm của anh ta có thật lòng không, hay anh ta chỉ đang cố gắng được thăng chức: Tôi không thể biết.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be obsequious to your superiors, but not to your peers.
Hãy tỏ ra khúm núm với cấp trên của bạn, nhưng không phải với đồng nghiệp.
Phủ định
Don't act obsequiously around people you just met.
Đừng cư xử khúm núm với những người bạn mới gặp.
Nghi vấn
Please, do not be obsequious; just be yourself.
Làm ơn, đừng quá khúm núm; hãy là chính mình.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved obsequiously towards his boss.
Anh ta cư xử một cách khúm núm đối với ông chủ của mình.
Phủ định
Never had she acted so obsequiously before such an important client.
Chưa bao giờ cô ấy cư xử khúm núm như vậy trước một khách hàng quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Should he be so obsequious, would he gain favor?
Nếu anh ta quá khúm núm, liệu anh ta có được ưu ái không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is obsequious to his boss.
Anh ta nịnh nọt ông chủ của mình.
Phủ định
Is she not obsequious enough for the promotion?
Có phải cô ấy không đủ nịnh nọt để được thăng chức không?
Nghi vấn
Do they behave obsequiously in front of the director?
Họ có cư xử một cách nịnh nọt trước mặt giám đốc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be obsequious to his boss in the hope of getting a promotion.
Anh ta sẽ tỏ ra khúm núm với sếp của mình với hy vọng được thăng chức.
Phủ định
She won't be obsequious, even if it means losing the opportunity.
Cô ấy sẽ không khúm núm, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất cơ hội.
Nghi vấn
Will they be obsequiously following every command?
Liệu họ có đang răm rắp làm theo mọi mệnh lệnh một cách khúm núm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was behaving obsequiously around his boss, hoping for a promotion.
Anh ta đang cư xử một cách khúm núm xung quanh sếp của mình, hy vọng được thăng chức.
Phủ định
She wasn't being obsequious, even though she really wanted the job; she valued her integrity more.
Cô ấy đã không khúm núm, mặc dù cô ấy rất muốn công việc đó; cô ấy coi trọng sự chính trực của mình hơn.
Nghi vấn
Was he acting obsequiously in the meeting, or was he genuinely agreeing with the CEO's ideas?
Có phải anh ta đang hành động một cách khúm núm trong cuộc họp, hay anh ta thực sự đồng ý với những ý tưởng của CEO?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so obsequious to the boss; it's embarrassing.
Tôi ước anh ta đừng quá khúm núm với ông chủ; thật là xấu hổ.
Phủ định
If only she wouldn't act so obsequiously around him; it makes me uncomfortable.
Giá mà cô ấy đừng hành động quá khúm núm xung quanh anh ta; nó làm tôi không thoải mái.
Nghi vấn
Do you wish they weren't so obsequious, always trying to please everyone?
Bạn có ước họ đừng quá khúm núm, luôn cố gắng làm hài lòng mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsequious".

Thái độ xã hội đối với sự nịnh hót

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ 'obsequious' thường bị coi là tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu tự trọng, không chân thành và thường được dùng để chỉ trích những người cố gắng làm hài lòng người có quyền lực một cách quá đáng để đạt được lợi ích cá nhân, thay vì dựa vào năng lực thực sự. Điều này khác với sự tôn trọng hay lịch sự chân thành.

Sự khác biệt giữa tôn trọng và nịnh hót

Ranh giới giữa sự tôn trọng hợp lý và 'obsequious' (nịnh hót) có thể khá mờ nhạt, đặc biệt trong các môi trường có thứ bậc rõ ràng như công sở. Tôn trọng thể hiện sự ngưỡng mộ chân thành hoặc vâng lời hợp lý, trong khi 'obsequious' vượt quá giới hạn đó, trở thành sự phục tùng hèn hạ, giả tạo, thường nhằm thao túng hoặc trục lợi.