(Top Banner Ad)
undeleted
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

undeleted

UK: /ˌʌndɪˈliːtɪd/ • US: /ˌʌndɪˈliːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bị xóa còn nguyên vẹn không bị xóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not deleted; remaining in existence.

Vietnamese Meaning

Chưa bị xóa; vẫn còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undeleted files were recovered successfully."

    "Các tệp chưa bị xóa đã được khôi phục thành công."

  • "The company policy states that all undeleted emails must be retained for at least seven years."

    "Chính sách của công ty quy định rằng tất cả các email chưa bị xóa phải được giữ lại ít nhất bảy năm."

  • "We need to review the undeleted records to identify any discrepancies."

    "Chúng ta cần xem xét các bản ghi chưa bị xóa để xác định bất kỳ sự khác biệt nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delete xóa, loại bỏ
Noun deletion sự xóa bỏ, vật đã bị xóa
Adjective deletable có thể xóa được
Verb undelete hoàn tác việc xóa, khôi phục lại (tệp, dữ liệu)
Noun undeletion sự khôi phục lại (tệp, dữ liệu) sau khi xóa

Synonyms

unremoved (chưa bị gỡ bỏ)existing (hiện có)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
deletus
English
undeleted

Giải mã 'undeleted': Không bị xóa!

Từ 'undeleted' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'deleted' (đã xóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deletus', mang ý nghĩa 'đã bị hủy hoại' hoặc 'đã bị xóa bỏ'. Ghép lại, 'undeleted' có nghĩa là 'chưa bị xóa' hoặc 'không bị xóa'.

Usage Note

Từ 'undeleted' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để mô tả các tệp, dữ liệu hoặc bản ghi chưa bị loại bỏ khỏi hệ thống lưu trữ. Nó nhấn mạnh trạng thái tồn tại liên tục, trái ngược với việc đã bị xóa bỏ vĩnh viễn hoặc có thể phục hồi sau khi xóa. So với 'not deleted', 'undeleted' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • files undeleted files
    (các tệp chưa bị xóa)
  • emails undeleted emails
    (các email chưa bị xóa)
  • data undeleted data
    (dữ liệu chưa bị xóa)
Verb + undeleted
  • remain remain undeleted
    (vẫn còn chưa bị xóa, vẫn tồn tại)
  • left left undeleted
    (để lại mà không xóa)
  • recover recover undeleted items
    (khôi phục các mục chưa bị xóa (từ thùng rác))

Idioms

  • remain undeleted

    vẫn còn chưa bị xóa, vẫn tồn tại

    "Even after emptying the recycle bin, some system files might remain undeleted."

    (Ngay cả sau khi đổ thùng rác, một số tệp hệ thống có thể vẫn còn chưa bị xóa.)

  • recover undeleted files

    khôi phục các tệp chưa bị xóa (từ thùng rác hoặc nơi lưu tạm)

    "The software allows you to recover undeleted files from the previous session."

    (Phần mềm cho phép bạn khôi phục các tệp chưa bị xóa từ phiên làm việc trước.)

  • mark as undeleted

    đánh dấu là chưa bị xóa, giữ lại (để không bị xóa)

    "It's important to mark certain important emails as undeleted to prevent accidental removal."

    (Điều quan trọng là phải đánh dấu một số email quan trọng là chưa bị xóa để tránh bị xóa nhầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeleted

Tính từ
Lật mặt

Chưa bị xóa; vẫn còn tồn tại.

"The undeleted files were recovered successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeleted".

Dấu vết kỹ thuật số và sự 'không thể xóa' hoàn toàn

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'undeleted' (chưa bị xóa) gắn liền với ý tưởng rằng không có gì thực sự biến mất hoàn toàn trên mạng. Mọi thông tin chúng ta tạo ra, dù đã xóa, vẫn có thể để lại 'dấu vết kỹ thuật số' và có khả năng được khôi phục hoặc lưu trữ ở đâu đó, ảnh hưởng đến quyền riêng tư và danh tiếng cá nhân.

Khái niệm Thùng rác (Recycle Bin) kỹ thuật số

Nhiều hệ điều hành máy tính sử dụng 'Thùng rác' (Recycle Bin hoặc Trash) như một khu vực tạm thời cho các tệp đã bị xóa. Các tệp ở đây được xem là 'undeleted' theo nghĩa chúng chưa bị xóa vĩnh viễn và có thể dễ dàng được khôi phục. Đây là một cơ chế an toàn quen thuộc trong trải nghiệm người dùng máy tính, giúp ngăn ngừa việc mất dữ liệu do xóa nhầm.