undeleted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chưa bị xóa; vẫn còn tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The undeleted files were recovered successfully."
"Các tệp chưa bị xóa đã được khôi phục thành công."
-
"The company policy states that all undeleted emails must be retained for at least seven years."
"Chính sách của công ty quy định rằng tất cả các email chưa bị xóa phải được giữ lại ít nhất bảy năm."
-
"We need to review the undeleted records to identify any discrepancies."
"Chúng ta cần xem xét các bản ghi chưa bị xóa để xác định bất kỳ sự khác biệt nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undeleted' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để mô tả các tệp, dữ liệu hoặc bản ghi chưa bị loại bỏ khỏi hệ thống lưu trữ. Nó nhấn mạnh trạng thái tồn tại liên tục, trái ngược với việc đã bị xóa bỏ vĩnh viễn hoặc có thể phục hồi sau khi xóa. So với 'not deleted', 'undeleted' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
files undeleted files (các tệp chưa bị xóa)
-
emails undeleted emails (các email chưa bị xóa)
-
data undeleted data (dữ liệu chưa bị xóa)
-
remain remain undeleted (vẫn còn chưa bị xóa, vẫn tồn tại)
-
left left undeleted (để lại mà không xóa)
-
recover recover undeleted items (khôi phục các mục chưa bị xóa (từ thùng rác))
Idioms
-
remain undeleted
vẫn còn chưa bị xóa, vẫn tồn tại
"Even after emptying the recycle bin, some system files might remain undeleted."
(Ngay cả sau khi đổ thùng rác, một số tệp hệ thống có thể vẫn còn chưa bị xóa.)
-
recover undeleted files
khôi phục các tệp chưa bị xóa (từ thùng rác hoặc nơi lưu tạm)
"The software allows you to recover undeleted files from the previous session."
(Phần mềm cho phép bạn khôi phục các tệp chưa bị xóa từ phiên làm việc trước.)
-
mark as undeleted
đánh dấu là chưa bị xóa, giữ lại (để không bị xóa)
"It's important to mark certain important emails as undeleted to prevent accidental removal."
(Điều quan trọng là phải đánh dấu một số email quan trọng là chưa bị xóa để tránh bị xóa nhầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undeleted
Tính từChưa bị xóa; vẫn còn tồn tại.
"The undeleted files were recovered successfully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeleted".
