(Top Banner Ad)
under-five mortality
C1
noun C1 Y tế công cộng/Thống kê

under-five mortality

UK: /ˈʌndə ˈfaɪv mɔːˈtæləti/ • US: /ˈʌndər ˈfaɪv mɔːrˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong trẻ em dưới 5 tuổi tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The death of children under five years old, usually expressed as a rate per 1,000 live births.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi, thường được biểu thị bằng số ca tử vong trên 1.000 ca sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under-five mortality rates have decreased significantly in many developing countries over the past few decades."

    "Tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm đáng kể ở nhiều quốc gia đang phát triển trong vài thập kỷ qua."

  • "The WHO is working to reduce under-five mortality globally."

    "Tổ chức Y tế Thế giới đang nỗ lực giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu."

  • "Improvements in sanitation and access to clean water can significantly impact under-five mortality rates."

    "Những cải thiện về vệ sinh và tiếp cận với nước sạch có thể tác động đáng kể đến tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortality sự tử vong, tỷ lệ tử vong
Adjective mortal gây chết người; thuộc về người phàm
Noun infant mortality tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh (thường dưới 1 tuổi)
Noun child mortality tỷ lệ tử vong ở trẻ em (thường dùng cho trẻ dưới 5 tuổi hoặc dưới 18 tuổi, tùy ngữ cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng/Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortalitas
Old French
mortalité
English
mortality

Nguồn gốc của 'under-five mortality'

'Under-five mortality' là một thuật ngữ ghép hiện đại, dùng trong lĩnh vực y tế công cộng và thống kê. Phần 'mortality' (tử vong) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mortalitas', qua tiếng Pháp cổ 'mortalité' và xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 14. Phần 'under-five' (dưới năm tuổi) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ 'under' và 'five', dùng để chỉ rõ nhóm tuổi cụ thể là trẻ em dưới 5 tuổi. Cả cụm từ này được tạo ra để đo lường và theo dõi sức khỏe của trẻ nhỏ, một chỉ số quan trọng trong đánh giá sự phát triển của một quốc gia.

Usage Note

Thuật ngữ này là một chỉ số quan trọng về sức khỏe và phúc lợi của trẻ em. Nó thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chương trình y tế và các can thiệp nhằm cải thiện sức khỏe trẻ em. 'Under-five mortality' tập trung vào nhóm trẻ dễ bị tổn thương nhất và phản ánh các yếu tố như suy dinh dưỡng, tiếp cận dịch vụ y tế, điều kiện vệ sinh và bệnh truyền nhiễm.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng khi đề cập đến tỷ lệ tử vong ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: under-five mortality in Sub-Saharan Africa). 'of' thường được dùng để chỉ tỷ lệ tử vong của một nhóm cụ thể (ví dụ: under-five mortality of girls).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + under-five mortality
  • High high under-five mortality
    (tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi cao)
  • Low low under-five mortality
    (tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi thấp)
  • Global global under-five mortality
    (tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi toàn cầu)
  • Preventable preventable under-five mortality
    (tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi có thể phòng ngừa được)
Verb + under-five mortality
  • Reduce reduce under-five mortality
    (giảm tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi)
  • Lower lower under-five mortality
    (hạ thấp tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi)
  • Combat combat under-five mortality
    (đấu tranh/chống lại tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi)
  • Track track under-five mortality
    (theo dõi tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi)
Noun + of + under-five mortality
  • Rate rate of under-five mortality
    (tỷ lệ tử vong dưới 5 tuổi)
  • Causes causes of under-five mortality
    (nguyên nhân gây tử vong dưới 5 tuổi)

Idioms

  • reduce under-five mortality rates

    giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi (thường là mục tiêu chính sách hoặc chương trình)

    "Many international organizations are working to reduce under-five mortality rates in developing countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển.)

  • tackle under-five mortality

    giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi (thường liên quan đến hành động và chiến lược cụ thể)

    "Effective vaccination programs are crucial to tackle under-five mortality."

    (Các chương trình tiêm chủng hiệu quả là rất quan trọng để giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi.)

  • global under-five mortality trend

    xu hướng tử vong toàn cầu ở trẻ dưới 5 tuổi (dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian trên phạm vi thế giới)

    "The global under-five mortality trend has shown a significant decline over the past few decades."

    (Xu hướng tử vong toàn cầu ở trẻ dưới 5 tuổi đã cho thấy sự suy giảm đáng kể trong vài thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under-five mortality

noun
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi, thường được biểu thị bằng số ca tử vong trên 1.000 ca sinh sống.

"Under-five mortality rates have decreased significantly in many developing countries over the past few decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has made significant progress in reducing under-five mortality.
Quốc gia đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi.
Phủ định
The government is not satisfied with the current rate of under-five mortality.
Chính phủ không hài lòng với tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi hiện tại.
Nghi vấn
What factors contribute to the high under-five mortality in some regions?
Những yếu tố nào góp phần vào tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi cao ở một số khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under-five mortality".

Chỉ số Phát triển và Sức khỏe Cộng đồng

Tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tổng thể và mức độ phát triển của một quốc gia. Tỷ lệ này cao thường cho thấy hệ thống y tế kém phát triển, điều kiện vệ sinh kém, thiếu dinh dưỡng và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế. Do đó, việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi là mục tiêu ưu tiên trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDG 3), đặc biệt là Mục tiêu 3.2 nhằm chấm dứt các ca tử vong có thể phòng ngừa được ở trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 5 tuổi.

Tiến bộ Y học và Xã hội

Trong lịch sử, tỷ lệ tử vong ở trẻ em rất cao trên toàn thế giới, thường là do bệnh truyền nhiễm, suy dinh dưỡng hoặc thiếu chăm sóc y tế. Tuy nhiên, nhờ vào những tiến bộ vượt bậc trong y học (như vắc-xin, kháng sinh), cải thiện vệ sinh môi trường, dinh dưỡng tốt hơn, giáo dục sức khỏe và các chiến dịch y tế công cộng quy mô lớn, tỷ lệ này đã giảm đáng kể ở nhiều khu vực trên thế giới trong vài thập kỷ qua. Điều này phản ánh sự hợp tác toàn cầu và những nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ em.