life expectancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The average number of years a person is expected to live, based on statistical probability.
Vietnamese Meaning
Số năm trung bình mà một người được kỳ vọng sẽ sống, dựa trên xác suất thống kê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The life expectancy in Japan is among the highest in the world."
"Tuổi thọ trung bình ở Nhật Bản thuộc hàng cao nhất trên thế giới."
-
"Increased access to healthcare has led to a rise in life expectancy."
"Việc tăng cường tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến sự gia tăng tuổi thọ trung bình."
-
"Life expectancy varies significantly between different countries."
"Tuổi thọ trung bình khác nhau đáng kể giữa các quốc gia khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống, đời sống |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, sự kỳ vọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Life expectancy is a statistical measure and does not guarantee how long an individual will live. It is influenced by various factors like genetics, lifestyle, healthcare, and environmental conditions. The term 'life expectancy at birth' is commonly used, referring to the average lifespan of a newborn.
Prepositions
'- Life expectancy *at* birth' chỉ tuổi thọ trung bình khi mới sinh. '- Life expectancy *for* women' chỉ tuổi thọ trung bình dành cho phụ nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
average average life expectancy (tuổi thọ trung bình)
-
high high life expectancy (tuổi thọ cao)
-
low low life expectancy (tuổi thọ thấp)
-
increase increase life expectancy (tăng tuổi thọ)
-
affect affect life expectancy (ảnh hưởng đến tuổi thọ)
-
improve improve life expectancy (cải thiện tuổi thọ)
Idioms
-
Long life to you!
Chúc sống lâu!
"When he sneezed, she said 'Long life to you!'"
(Khi anh ấy hắt hơi, cô ấy nói 'Chúc sống lâu!')
-
To live a long life
Sống một cuộc đời dài
"She hopes to live a long life, full of happiness and health."
(Cô ấy hy vọng sẽ sống một cuộc đời dài, tràn đầy hạnh phúc và sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life expectancy
nounSố năm trung bình mà một người được kỳ vọng sẽ sống, dựa trên xác suất thống kê.
"The life expectancy in Japan is among the highest in the world."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of advancements in medicine, life expectancy has increased significantly. |
Nhờ những tiến bộ trong y học, tuổi thọ trung bình đã tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | Although healthcare access is improving, life expectancy hasn't increased equally across all regions. |
Mặc dù khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang được cải thiện, nhưng tuổi thọ trung bình không tăng đều ở tất cả các khu vực. |
| Nghi vấn | If we implement stricter environmental regulations, will life expectancy improve? |
Nếu chúng ta thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, liệu tuổi thọ trung bình có được cải thiện không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to increase life expectancy with new medical breakthroughs. |
Các nhà khoa học sẽ tăng tuổi thọ trung bình với những đột phá y học mới. |
| Phủ định | They are not going to see a significant increase in life expectancy this year due to the ongoing pandemic. |
Họ sẽ không thấy sự gia tăng đáng kể về tuổi thọ trung bình trong năm nay do đại dịch đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Are we going to address the social inequalities that affect life expectancy? |
Chúng ta có định giải quyết những bất bình đẳng xã hội ảnh hưởng đến tuổi thọ trung bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life expectancy".
