(Top Banner Ad)
child mortality
C1
noun C1 Y tế công cộng, Thống kê

child mortality

UK: /ˈtʃaɪld mɔːˈtælɪti/ • US: /ˈtʃaɪld mɔːrˈtælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong trẻ em tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The death of children under the age of five years.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới năm tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child mortality rate in Sub-Saharan Africa is significantly higher than in developed countries."

    "Tỷ lệ tử vong trẻ em ở khu vực Châu Phi cận Sahara cao hơn đáng kể so với các nước phát triển."

  • "Efforts to reduce child mortality have focused on improving access to healthcare and sanitation."

    "Những nỗ lực giảm tỷ lệ tử vong trẻ em tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe và vệ sinh."

  • "Poverty is a major factor contributing to high child mortality rates."

    "Nghèo đói là một yếu tố chính góp phần vào tỷ lệ tử vong trẻ em cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortality sự tử vong, tỷ lệ tử vong; tính phải chết
Adjective mortal chết người, gây chết người; phải chết, thuộc về người trần
Adverb mortally một cách chết người, cực kỳ, vô cùng
Noun immortality sự bất tử, sự bất diệt
Adjective immortal bất tử, bất diệt
Verb immortalize làm cho bất tử, làm cho bất diệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild ('child')
Latin
mortalitas ('mortality')
Modern English
child mortality

Nguồn gốc của 'Child'

Từ 'child' trong tiếng Anh cổ là 'cild', bắt nguồn từ một gốc ngôn ngữ German cổ có nghĩa là 'thai nhi' hoặc 'thứ trong bụng mẹ'. Nó có liên quan đến ý tưởng về một thứ gì đó 'phình to' hoặc 'sưng lên', miêu tả hình ảnh người mẹ mang thai.

Nguồn gốc của 'Mortality'

Từ 'mortality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mors', có nghĩa là 'cái chết'. Từ này phát triển thành 'mortalis' (phải chết, thuộc về người trần) và sau đó là 'mortalitas' (tính phải chết). Vì vậy, 'mortality' mang ý nghĩa cốt lõi về sự không thể tránh khỏi cái chết của con người.

Usage Note

Cụm từ 'child mortality' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng, thống kê dân số, và các báo cáo liên quan đến sự phát triển của trẻ em trên toàn cầu. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe và phúc lợi của trẻ em, cũng như hiệu quả của các chương trình chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng. Khác với 'infant mortality' (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh), 'child mortality' bao gồm cả trẻ em từ 1 đến 5 tuổi.

Prepositions

of in rate on

child mortality *of* [a country/region]: Tỷ lệ tử vong trẻ em của một quốc gia/khu vực.
child mortality *in* [a country/region]: Tỷ lệ tử vong trẻ em ở một quốc gia/khu vực.
child mortality *rate*: Tỷ lệ tử vong trẻ em (tổng quát).
Impact *on* child mortality: Ảnh hưởng lên tỉ lệ tử vong trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child mortality
  • High / Low child mortality
    (tỷ lệ tử vong trẻ em cao / thấp)
  • Alarming child mortality rate
    (tỷ lệ tử vong trẻ em đáng báo động)
  • Infant and child mortality
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ em)
Verb + child mortality
  • Reduce / Lower child mortality
    (giảm / hạ thấp tỷ lệ tử vong trẻ em)
  • Combat / Tackle child mortality
    (chống lại / giải quyết vấn đề tử vong ở trẻ em)
  • Halve child mortality
    (giảm một nửa tỷ lệ tử vong trẻ em)
Noun + of + child mortality
  • The rate of child mortality
    (tỷ lệ tử vong trẻ em)
  • The leading causes of child mortality
    (những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em)
  • The prevention of child mortality
    (việc phòng chống tử vong ở trẻ em)

Idioms

  • The under-five mortality rate

    Một cụm từ kỹ thuật chỉ tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới năm tuổi, là một chỉ số y tế cộng đồng quan trọng.

    "The organization's main goal is to reduce the global under-five mortality rate."

    (Mục tiêu chính của tổ chức là giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới năm tuổi trên toàn cầu.)

  • A key indicator of a nation's health

    Một cụm từ mô tả, cho thấy tỷ lệ tử vong trẻ em thường được dùng để đánh giá sức khỏe và sự phát triển chung của một quốc gia.

    "Child mortality is often considered a key indicator of a nation's health and development."

    (Tỷ lệ tử vong ở trẻ em thường được coi là một chỉ số quan trọng về sức khỏe và sự phát triển của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child mortality

noun
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới năm tuổi.

"The child mortality rate in Sub-Saharan Africa is significantly higher than in developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child mortality".

Cuộc Cách mạng Y tế Công cộng

Ở các nước phương Tây, tỷ lệ tử vong trẻ em đã giảm mạnh vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Đây không chỉ nhờ vào y học mà còn do các cải cách y tế công cộng như hệ thống nước sạch, vệ sinh tốt hơn và kiến thức về vi trùng. Những thay đổi này đã cứu sống hàng triệu trẻ em khỏi các bệnh như tả và thương hàn.

Vai trò của Vắc-xin

Sự phát triển và phổ biến của các chương trình tiêm chủng trong thế kỷ 20 là một bước ngoặt trong việc giảm tỷ lệ tử vong trẻ em ở phương Tây và trên toàn thế giới. Các bệnh từng gây tử vong hàng loạt cho trẻ em như sởi, bại liệt và ho gà đã gần như được kiểm soát hoàn toàn ở nhiều quốc gia nhờ vắc-xin.